[NED Tweede Divisie-] SteDoCo |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 17 | 9 | 13 | 66.7% |
[NED Tweede Divisie-] Harkemase Boys |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 6 | 11 | 50.0% |
SteDoCo |
Chủ - Khách |
---|
Harkemase BoysSteDoCo |
Harkemase BoysSteDoCo |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
NLD D4 | 05-04-22 | 1 - 2 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
NLD D4 | 01-12-18 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 13 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 2 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
SteDoCo |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
NLD D4 | 25-05-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
NLD D4 | 18-05-24 | 3 - 3 (2 - 2) | 4 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
NLD D4 | 13-04-24 | 5 - 0 (2 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
NLD D4 | 06-04-24 | 2 - 3 (2 - 0) | 3 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
NLD D4 | 16-03-24 | 1 - 3 (0 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
NLD D4 | 02-03-24 | 1 - 4 (0 - 2) | 3 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
NLD D4 | 10-02-24 | 0 - 3 (0 - 0) | 1 - 12 | - | - | - | T | - | - | |||
NLD D4 | 20-01-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
NLD D4 | 25-11-23 | 1 - 3 (0 - 3) | 3 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
NLD D4 | 11-11-23 | 0 - 2 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Harkemase Boys |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
NLD D4 | 25-05-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
NLD D4 | 11-05-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
NLD D4 | 17-02-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 2 - 12 | - | - | - | - | - | ||||
NLD D4 | 09-12-23 | 3 - 0 (0 - 0) | 4 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
NLD D4 | 28-10-23 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
HOLC | 19-09-23 | 3 - 2 (1 - 1) | 3 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
HOLC | 12-08-23 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 15-07-23 | 4 - 0 (1 - 0) | 8 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
NLD D4 | 13-05-23 | 2 - 2 (0 - 0) | 3 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
NLD D4 | 08-04-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
SteDoCo |
SteDoCo |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |