Dynamo Kyiv
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
4Denis PopovHậu vệ00000000
39Eduardo GuerreroTiền đạo00000000
35Ruslan NeshcheretThủ môn00000000
44Vladyslav DubinchakHậu vệ00000000
40K. BelovarHậu vệ00000000
45Maksym BragaruTiền đạo00000000
6Volodymyr BrazhkoHậu vệ00000000
51Valentyn MorhunThủ môn00000000
76Oleksandr PikhalyonokTiền vệ00000000
99Matvii·PonomarenkoTiền đạo00000000
15Valentyn RubchynskyiTiền vệ00000000
2Kostiantyn VivcharenkoHậu vệ00000000
9Nazar VoloshynTiền đạo00000000
20Oleksandr KaravaievHậu vệ00000000
91Mykola MykhaylenkoHậu vệ00000000
10Mykola ShaparenkoTiền vệ00000000
22Vladyslav KabaevTiền đạo00000000
Thẻ vàng
7Andriy YarmolenkoTiền đạo00001000
29Vitalii BuialskyiTiền vệ10101000
Bàn thắng
11Vladyslav VanatTiền đạo10100000
Bàn thắng
25Maksym·DiachukHậu vệ00000000
27Valeriy LuchkevychHậu vệ00000000
32Taras MykhavkoHậu vệ00000000
Rukh Vynnyky
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
9Artur RemenyakTiền đạo00000000
23Dmytro LedviyThủ môn00000000
77Beknaz AlmazbekovTiền đạo00000000
-Baboucarr FaalTiền đạo00000000
25Oleh HorinHậu vệ00000000
92Bogdan SlyubykHậu vệ00000000
29Roman DidykHậu vệ00000000
4Vitaliy KholodHậu vệ00000000
15Denys PidgurskyiHậu vệ00000000
Thẻ vàng
75Andriy KitelaHậu vệ00000000
10Ostap PrytulaTiền vệ00000000
-Yevhenii Pastukh-00000000
93Vitalii RomanHậu vệ00000000
7Yurii KlymchukTiền đạo00000000
-Myronovych Yaroslav KarabinTiền đạo00000000
-Edson FernandoHậu vệ00000000
-Sviatoslav Vanivskyi-00000000
-Yurii TlumakTiền vệ00000000
11Vasyl RunicTiền đạo00000000
16Artur RyabovTiền vệ00000000
73Rostislav LyakhHậu vệ00000000
-Ibrahim JumaHậu vệ00000000
-Erik Kalinets-00000000

Rukh Vynnyky vs Dynamo Kyiv ngày 29-03-2025 - Thống kê cầu thủ