So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.82
-1.5
1.00
0.95
2.5
0.85
8.30
4.60
1.28
Live
1.00
-1
0.88
0.96
2.25
0.90
6.20
3.85
1.47
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
BET365Sớm
0.80
-1.25
1.00
0.83
2.25
0.98
9.00
5.00
1.27
Live
0.92
-1
0.87
0.97
2.25
0.82
5.75
4.00
1.48
Run
-0.98
0
0.77
-0.14
2.5
0.08
101.00
51.00
1.01
Mansion88Sớm
0.90
-1.5
0.90
0.95
2.5
0.85
6.90
3.90
1.39
Live
1.00
-1
0.88
0.88
2.25
0.98
5.80
3.90
1.45
Run
-0.67
0
0.55
-0.14
2.5
0.05
100.00
9.70
1.01
188betSớm
0.83
-1.5
-0.99
0.96
2.5
0.86
8.30
4.60
1.28
Live
-0.99
-1
0.89
0.97
2.25
0.91
6.20
3.85
1.47
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
SbobetSớm
0.95
-1.25
0.93
0.89
2.25
0.97
7.90
4.07
1.33
Live
0.76
-1.25
-0.88
0.96
2.25
0.90
6.60
3.76
1.41
Run
-0.69
0
0.57
-0.35
2.5
0.23
13.00
5.80
1.14

Bên nào sẽ thắng?

Rukh Vynnyky
ChủHòaKhách
Dynamo Kyiv
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Rukh VynnykySo Sánh Sức MạnhDynamo Kyiv
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 12%So Sánh Đối Đầu88%
  • Tất cả
  • 0T 3H 6B
    6T 3H 0B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[UKR Premier League-9] Rukh Vynnyky
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
22688222026927.3%
113351210121027.3%
11353101014627.3%
621367733.3%
[UKR Premier League-1] Dynamo Kyiv
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
221660461554172.7%
1293025930275.0%
1073021624170.0%
6420941466.7%

Thành tích đối đầu

Rukh Vynnyky            
Chủ - Khách
Dynamo KyivRukh Vynnyky
Rukh VynnykyDynamo Kyiv
Dynamo KyivRukh Vynnyky
Rukh VynnykyDynamo Kyiv
Dynamo KyivRukh Vynnyky
Rukh VynnykyDynamo Kyiv
Dynamo KyivRukh Vynnyky
Rukh VynnykyDynamo Kyiv
Dynamo KyivRukh Vynnyky
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UKR D121-09-240 - 0
(0 - 0)
8 - 2-0.76-0.22-0.14H-0.97-0.670.79TX
UKR D125-05-241 - 2
(0 - 0)
8 - 7-0.33-0.30-0.49B-0.97-0.250.79BT
UKR D126-11-232 - 0
(2 - 0)
2 - 6-0.63-0.26-0.23B0.820.751.00BX
UKR D114-04-231 - 1
(1 - 1)
2 - 5-0.17-0.22-0.73H0.93-1.250.89BX
UKR D109-10-223 - 0
(1 - 0)
7 - 9-0.80-0.20-0.11B0.88-0.671.00BT
UKR D125-09-210 - 2
(0 - 2)
0 - 10-0.14-0.21-0.78B0.90-1.500.98BX
UKR D121-03-213 - 0
(0 - 0)
6 - 3-0.87-0.17-0.08B-0.97-0.500.79BT
UKR D117-10-200 - 2
(0 - 1)
1 - 6-0.14-0.21-0.78B0.87-1.500.95BX
INT CF22-05-200 - 0
(0 - 0)
- ---H---

Thống kê 9 Trận gần đây, 0 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:17% Tỷ lệ tài: 38%

Thành tích gần đây

Rukh Vynnyky            
Chủ - Khách
Rukh VynnykyFC Vorskla Poltava
FC Inhulets PetroveRukh Vynnyky
ZoryaRukh Vynnyky
Rukh VynnykyLNZ Cherkasy
Triglav GorenjskaRukh Vynnyky
Rukh VynnykySKU Amstetten
Sturm Graz (Youth)Rukh Vynnyky
Grazer AKRukh Vynnyky
FC KoperRukh Vynnyky
NK BravoRukh Vynnyky
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UKR D115-03-250 - 1
(0 - 0)
2 - 2-0.44-0.35-0.33B-0.990.250.81BX
UKR D108-03-250 - 1
(0 - 0)
1 - 4-0.21-0.29-0.63T0.97-0.750.85TX
UKR D102-03-252 - 0
(1 - 0)
2 - 12-0.49-0.32-0.31B-0.970.50.79BX
UKR D122-02-250 - 1
(0 - 1)
3 - 8---B--
INT CF12-02-252 - 2
(0 - 2)
3 - 5-0.22-0.26-0.67H0.80-10.90BT
INT CF06-02-253 - 1
(2 - 0)
- -0.58-0.28-0.29T0.920.750.78TT
INT CF02-02-252 - 3
(1 - 1)
3 - 7-0.35-0.31-0.49T0.87-0.250.83TT
INT CF01-02-250 - 1
(0 - 0)
0 - 2-0.57-0.28-0.27T0.980.750.84TX
INT CF26-01-251 - 2
(1 - 0)
5 - 4---T--
INT CF24-01-250 - 0
(0 - 0)
5 - 5---H--

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 43%

Dynamo Kyiv            
Chủ - Khách
Dynamo KyivZorya
LNZ CherkasyDynamo Kyiv
FC Vorskla PoltavaDynamo Kyiv
Dynamo KyivFC Karpaty Lviv
Dynamo KyivCS Petrocub
FK Rigas Futbola skolaDynamo Kyiv
Dynamo KyivEsbjerg
Dynamo KyivFK Shkendija 79
Dynamo KyivFK Rigas Futbola skola
Dynamo KyivKF Llapi
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UKR D111-03-252 - 2
(1 - 2)
8 - 4-0.79-0.20-0.130.871.50.95T
UKR D106-03-251 - 2
(0 - 1)
2 - 9-0.13-0.24-0.760.94-1.250.88T
UKR D128-02-251 - 1
(0 - 1)
6 - 2-0.10-0.19-0.830.85-1.750.97X
UKR D123-02-252 - 0
(0 - 0)
6 - 1-0.72-0.24-0.160.971.250.85X
INT CF16-02-251 - 0
(0 - 0)
- -----
INT CF16-02-250 - 1
(0 - 0)
- -----
INT CF10-02-252 - 0
(1 - 0)
5 - 2-0.61-0.24-0.270.800.750.96X
INT CF06-02-253 - 2
(1 - 0)
- -----
UEFA EL30-01-251 - 0
(0 - 0)
5 - 5-0.58-0.26-0.240.940.750.88X
INT CF23-01-252 - 2
(1 - 0)
- -----

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 3 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 33%

Rukh VynnykySo sánh số liệuDynamo Kyiv
  • 12Tổng số ghi bàn17
  • 1.2Trung bình ghi bàn1.7
  • 10Tổng số mất bàn8
  • 1.0Trung bình mất bàn0.8
  • 50.0%Tỉ lệ thắng70.0%
  • 20.0%TL hòa30.0%
  • 30.0%TL thua0.0%

Thống kê kèo châu Á

Rukh Vynnyky
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem9XemXem3XemXem8XemXem45%XemXem6XemXem30%XemXem12XemXem60%XemXem
9XemXem2XemXem2XemXem5XemXem22.2%XemXem4XemXem44.4%XemXem4XemXem44.4%XemXem
11XemXem7XemXem1XemXem3XemXem63.6%XemXem2XemXem18.2%XemXem8XemXem72.7%XemXem
621333.3%Xem233.3%466.7%Xem
Dynamo Kyiv
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem9XemXem1XemXem11XemXem42.9%XemXem11XemXem52.4%XemXem9XemXem42.9%XemXem
12XemXem5XemXem1XemXem6XemXem41.7%XemXem7XemXem58.3%XemXem5XemXem41.7%XemXem
9XemXem4XemXem0XemXem5XemXem44.4%XemXem4XemXem44.4%XemXem4XemXem44.4%XemXem
620433.3%Xem350.0%350.0%Xem
Rukh Vynnyky
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem8XemXem4XemXem8XemXem40%XemXem7XemXem35%XemXem9XemXem45%XemXem
9XemXem3XemXem2XemXem4XemXem33.3%XemXem2XemXem22.2%XemXem4XemXem44.4%XemXem
11XemXem5XemXem2XemXem4XemXem45.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem
612316.7%Xem350.0%350.0%Xem
Dynamo Kyiv
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem13XemXem1XemXem7XemXem61.9%XemXem10XemXem47.6%XemXem10XemXem47.6%XemXem
12XemXem8XemXem1XemXem3XemXem66.7%XemXem6XemXem50%XemXem6XemXem50%XemXem
9XemXem5XemXem0XemXem4XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem4XemXem44.4%XemXem
640266.7%Xem233.3%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Rukh VynnykyThời gian ghi bànDynamo Kyiv
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 17
    12
    0 Bàn
    1
    2
    1 Bàn
    0
    7
    2 Bàn
    1
    0
    3 Bàn
    2
    0
    4+ Bàn
    3
    9
    Bàn thắng H1
    10
    7
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Rukh VynnykyChi tiết về HT/FTDynamo Kyiv
  • 3
    4
    T/T
    0
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    3
    H/T
    14
    12
    H/H
    2
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    1
    B/H
    1
    0
    B/B
ChủKhách
Rukh VynnykySố bàn thắng trong H1&H2Dynamo Kyiv
  • 3
    4
    Thắng 2+ bàn
    1
    3
    Thắng 1 bàn
    14
    14
    Hòa
    1
    0
    Mất 1 bàn
    2
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Rukh Vynnyky
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UKRC02-04-2025ChủDynamo Kyiv4 Ngày
UKR D105-04-2025KháchKolos Kovalyovka7 Ngày
UKR D112-04-2025ChủPFC Oleksandria14 Ngày
Dynamo Kyiv
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UKRC02-04-2025KháchRukh Vynnyky4 Ngày
UKR D105-04-2025ChủFC Livyi Bereh7 Ngày
UKR D112-04-2025KháchKryvbas14 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Rukh Vynnyky
Chấn thương
Dynamo Kyiv
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [6] 27.3%Thắng72.7% [16]
  • [8] 36.4%Hòa27.3% [16]
  • [8] 36.4%Bại0.0% [0]
  • Chủ/Khách
  • [3] 13.6%Thắng31.8% [7]
  • [3] 13.6%Hòa13.6% [3]
  • [5] 22.7%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    22 
  • Bàn thua
    20 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    0.91 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    12 
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    0.55 
  • TB mất điểm
    0.45 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    1.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    46
  • Bàn thua
    15
  • TB được điểm
    2.09
  • TB mất điểm
    0.68
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    25
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    1.14
  • TB mất điểm
    0.41
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    0.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+40.00% [4]
  • [2] 18.18%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [3] 27.27%Hòa40.00% [4]
  • [2] 18.18%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [4] 36.36%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Rukh Vynnyky VS Dynamo Kyiv ngày 29-03-2025 - Thông tin đội hình