Rapid Wien
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
9Guido BurgstallerTiền đạo30010005.22
21Louis SchaubTiền vệ31030007.71
18Matthias SeidlTiền vệ10010007.3
7Dion Drena BeljoTiền đạo20020016.75
4Jakob SchollerHậu vệ00000000
28Moritz OswaldHậu vệ00000006.83
-Christoph LangTiền đạo00000000
-Dennis KayginTiền vệ00000005.9
25Paul GartlerThủ môn00000000
3Benjamin·BockleHậu vệ00000000
27Noah BischofTiền đạo00000006.6
45Niklas HedlThủ môn00000006.34
77Bendeguz BollaHậu vệ00030007.97
55Nenad CvetkovićHậu vệ00000008.4
Thẻ đỏ
6Serge-Philippe Raux-YaoHậu vệ00000008.01
23Jonas Antonius AuerHậu vệ00010007.71
Thẻ vàng
17Mamadou SangareTiền vệ20020008.25
8Lukas GrgićHậu vệ00000008
WSG Tirol
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
7Quincy butlerTiền đạo10000015.91
8Mahamadou DiarraTiền đạo00000000
13Alexander EckmayrThủ môn00000000
28Thomas GerisHậu vệ00000000
16Lukas HinterseerTiền đạo00010006.68
40Adam StejskalThủ môn00000007.31
27David JauneggHậu vệ00000006.02
5Jamie LawrenceHậu vệ00000007.18
24Jonas DavidHậu vệ00010006.7
14Alexander RanacherHậu vệ00000005.9
20Cem ÜstundagTiền vệ00000006.04
4Valentino MüllerHậu vệ00000006.57
6Lukas SulzbacherHậu vệ10000005.03
30Matthäus TafernerTiền vệ10000016.51
Thẻ vàng
10Bror Blume JensenTiền vệ00000000
11Tobias AnselmTiền đạo00000006.23
23Stefan SkrboTiền vệ00010006.53
17Johannes NaschbergerTiền vệ00000000

WSG Tirol vs Rapid Wien ngày 23-11-2024 - Thống kê cầu thủ