So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.79
0.25
-0.97
0.84
2.25
0.96
2.04
3.20
3.15
Live
0.91
0.25
0.91
-0.98
2
0.78
2.19
2.92
3.10
Run
0.74
0
-0.93
-0.32
2.5
0.12
1.01
13.50
17.00
BET365Sớm
0.93
0.5
0.88
0.80
2.25
1.00
1.90
3.40
3.75
Live
0.80
0.25
1.00
0.98
2
0.83
2.20
2.88
3.40
Run
-0.80
0.25
0.62
-0.18
2.5
0.11
1.00
29.00
67.00
Mansion88Sớm
0.80
0.5
0.90
1.00
2.5
0.70
2.12
3.10
3.05
Live
0.79
0.25
-0.95
0.97
2
0.85
2.11
2.96
3.25
Run
0.86
0
0.98
-0.20
2.5
0.09
1.02
7.50
100.00
188betSớm
0.80
0.25
-0.96
0.85
2.25
0.97
2.04
3.20
3.15
Live
-0.94
0.5
0.78
-0.97
2
0.79
2.08
2.92
3.35
Run
0.76
0
-0.93
-0.26
2.5
0.08
1.01
13.50
17.00
SbobetSớm
0.96
0.5
0.80
-0.99
2.5
0.75
1.96
3.02
3.23
Live
0.88
0.25
0.96
0.97
2
0.85
2.14
2.86
3.27
Run
0.63
0
-0.79
-0.23
2.5
0.09
1.28
3.90
11.50

Bên nào sẽ thắng?

Ukraine (w)
ChủHòaKhách
Turkey (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Ukraine (w)So Sánh Sức MạnhTurkey (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 52%So Sánh Phong Độ48%
  • Tất cả
  • 6T 2H 2B
    6T 0H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[UEFACW Q-] Ukraine (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
63211141150.0%
[UEFACW Q-] Turkey (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
630388950.0%

Thành tích đối đầu

Ukraine (w)            
Chủ - Khách
Ukraine (W)Turkey (W)
Turkey (W)Ukraine (W)
Ukraine (W)Turkey (W)
Turkey (W)Ukraine (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT FRL21-09-211 - 0
(1 - 0)
2 - 6-0.76-0.21-0.15T0.99-0.670.83TX
INT FRL11-11-190 - 4
(0 - 3)
4 - 7-0.25-0.27-0.63T0.90-0.750.80TT
WWCPE13-09-148 - 0
(3 - 0)
8 - 0-0.97-0.09-0.06T0.99-0.310.77TT
WWCPE13-02-140 - 1
(0 - 1)
- -0.15-0.20-0.77T0.95-1.250.81BX

Thống kê 4 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Ukraine (w)            
Chủ - Khách
Ukraine (W)Croatia (W)
Kosovo (W)Ukraine (W)
Ukraine (W)Wales (W)
Wales (W)Ukraine (W)
Croatia (W)Ukraine (W)
Ukraine (W)Kosovo (W)
Ukraine (W)Bulgaria (W)
Bulgaria (W)Ukraine (W)
Serbia (W)Ukraine (W)
Ukraine (W)Poland (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UEFACW Q16-07-242 - 0
(2 - 0)
9 - 1-0.69-0.25-0.18T0.8211.00TX
UEFACW Q12-07-240 - 4
(0 - 4)
4 - 6-0.14-0.22-0.80T0.83-1.50.87TT
UEFACW Q04-06-242 - 2
(1 - 0)
2 - 10-0.22-0.27-0.63H0.93-0.750.77BT
UEFACW Q31-05-241 - 1
(0 - 1)
5 - 1-0.72-0.24-0.16H0.951.250.81TX
UEFACW Q09-04-241 - 0
(1 - 0)
0 - 4-0.20-0.26-0.67B0.84-10.92BX
UEFACW Q05-04-242 - 0
(2 - 0)
6 - 6-0.90-0.14-0.08T0.912.250.85TX
UEFA WNL27-02-243 - 0
(2 - 0)
3 - 4-0.95-0.11-0.06T0.962.750.80TX
UEFA WNL23-02-240 - 4
(0 - 2)
2 - 9-0.12-0.19-0.84T0.83-1.750.87TT
UEFA WNL05-12-230 - 1
(0 - 0)
4 - 4-0.71-0.24-0.17T0.991.250.83TX
UEFA WNL01-12-230 - 1
(0 - 1)
1 - 4-0.20-0.25-0.67B0.89-10.93BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 30%

Turkey (w)            
Chủ - Khách
Hungary (W)Turkey (W)
Turkey (W)Switzerland (W)
Azerbaijan (W)Turkey (W)
Turkey (W)Azerbaijan (W)
Turkey (W)Hungary (W)
Switzerland (W)Turkey (W)
Turkey (W)Romania (W)
Turkey (W)Greece (W)
Turkey (W)Georgia (W)
Lithuania (W)Turkey (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UEFACW Q16-07-241 - 4
(0 - 1)
4 - 6-0.64-0.26-0.220.790.75-0.97T
UEFACW Q12-07-240 - 2
(0 - 0)
1 - 9-0.14-0.21-0.800.85-1.50.85X
UEFACW Q04-06-241 - 0
(0 - 0)
4 - 4-0.17-0.25-0.700.95-10.75X
UEFACW Q31-05-241 - 0
(1 - 0)
6 - 1-0.82-0.19-0.110.971.750.79X
UEFACW Q09-04-242 - 1
(0 - 1)
9 - 5-0.38-0.29-0.450.76-0.251.00T
UEFACW Q05-04-243 - 1
(1 - 0)
8 - 3-0.95-0.11-0.060.882.750.88T
INT FRL28-02-241 - 0
(0 - 0)
5 - 1-0.52-0.30-0.300.910.50.91X
INT FRL25-02-241 - 2
(1 - 0)
- -----
UEFA WNL05-12-232 - 0
(2 - 0)
7 - 1-0.97-0.10-0.050.852.750.97X
UEFA WNL01-12-230 - 4
(0 - 2)
1 - 9-0.06-0.14-0.920.90-2.250.92T

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 44%

Ukraine (w)So sánh số liệuTurkey (w)
  • 19Tổng số ghi bàn16
  • 1.9Trung bình ghi bàn1.6
  • 5Tổng số mất bàn10
  • 0.5Trung bình mất bàn1.0
  • 60.0%Tỉ lệ thắng60.0%
  • 20.0%TL hòa0.0%
  • 20.0%TL thua40.0%
Ukraine (w)Thời gian ghi bànTurkey (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 1
    1
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Ukraine (w)Chi tiết về HT/FTTurkey (w)
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    1
    1
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Ukraine (w)Số bàn thắng trong H1&H2Turkey (w)
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    1
    1
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Ukraine (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
Turkey (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Ukraine (w) VS Turkey (w) ngày 29-10-2024 - Thông tin đội hình