[INT CF-] Lokomotiv Moscow |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 0 | 3 | 14 | 6 | 9 | 50.0% |
[INT CF-] Ural Yekaterinburg |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 12 | 5 | 16.7% |
Lokomotiv Moscow |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 18-02-25 | 5 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
RUS Cup | 03-04-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 11 - 7 | -0.39 | -0.29 | -0.44 | B | -0.98 | 0.00 | 0.80 | B | X |
INT CF | 31-01-24 | 4 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
RUS PR | 08-12-23 | 2 - 0 (1 - 0) | 9 - 7 | -0.56 | -0.26 | -0.26 | T | -0.97 | 0.75 | 0.85 | T | X |
RUS PR | 07-10-23 | 2 - 2 (1 - 1) | 8 - 12 | -0.40 | -0.29 | -0.39 | H | 0.92 | 0.00 | 0.96 | H | T |
RUS Cup | 20-09-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.44 | -0.28 | -0.38 | H | 0.78 | 0.00 | -0.96 | H | X |
RUS Cup | 25-07-23 | 2 - 1 (1 - 1) | 4 - 9 | -0.61 | -0.24 | -0.23 | T | 0.80 | 0.75 | -0.98 | T | H |
INT CF | 12-02-23 | 2 - 1 (0 - 1) | - | -0.49 | -0.29 | -0.34 | T | 0.84 | 0.25 | 0.92 | T | T |
RUS PR | 06-11-22 | 2 - 2 (0 - 1) | 7 - 4 | -0.42 | -0.27 | -0.39 | H | 0.85 | 0.00 | -0.97 | H | T |
RUS PR | 01-10-22 | 2 - 4 (0 - 2) | 0 - 5 | -0.56 | -0.27 | -0.25 | B | -0.99 | 0.75 | 0.87 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 57%
Lokomotiv Moscow |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 18-02-25 | 5 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 15-02-25 | 6 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 15-02-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 4 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 08-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 24-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 20-01-25 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
RUS PR | 08-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 6 | -0.54 | -0.26 | -0.28 | H | 0.84 | 0.5 | -0.96 | T | X |
RUS PR | 01-12-24 | 1 - 3 (1 - 2) | 10 - 1 | -0.69 | -0.21 | -0.17 | B | 0.98 | 1.25 | 0.90 | B | T |
RUS Cup | 28-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 5 | -0.44 | -0.27 | -0.39 | B | -0.96 | 0.25 | 0.78 | B | X |
RUS PR | 23-11-24 | 5 - 2 (3 - 0) | 5 - 10 | -0.43 | -0.28 | -0.37 | B | -0.93 | 0.25 | 0.80 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
Ural Yekaterinburg |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 18-02-25 | 5 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 14-02-25 | 3 - 1 (0 - 1) | 5 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 08-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 05-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 02-02-25 | 4 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 26-01-25 | 2 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
RUS D1 | 01-12-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 6 | -0.31 | -0.32 | -0.49 | 0.78 | -0.5 | -0.96 | X | ||
RUS Cup | 27-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 2 | -0.44 | -0.29 | -0.37 | -0.97 | 0.25 | 0.79 | X | ||
RUS D1 | 23-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 1 | -0.26 | -0.31 | -0.55 | 1.00 | -0.5 | 0.82 | X | ||
RUS D1 | 16-11-24 | 4 - 3 (2 - 2) | 8 - 1 | -0.65 | -0.28 | -0.20 | 0.77 | 0.75 | -0.95 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 25%
Lokomotiv Moscow |
Lokomotiv Moscow |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
RUS PR | 28-02-2025 | Khách | FK Makhachkala | 10 Ngày |
RUS PR | 07-03-2025 | Chủ | Terek Grozny | 17 Ngày |
RUS Cup | 12-03-2025 | Khách | FK Makhachkala | 22 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
RUS D1 | 01-03-2025 | Khách | Rotor Volgograd | 11 Ngày |
RUS D1 | 08-03-2025 | Khách | FK Sochi | 18 Ngày |
RUS Cup | 12-03-2025 | Chủ | Rubin Kazan | 22 Ngày |