[SWE Elitettan-2] Alingsas (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
24 | 18 | 5 | 1 | 66 | 16 | 59 | 2 | 75.0% |
12 | 9 | 2 | 1 | 37 | 9 | 29 | 1 | 75.0% |
12 | 9 | 3 | 0 | 29 | 7 | 30 | 2 | 75.0% |
6 | 3 | 3 | 0 | 7 | 3 | 12 | 50.0% |
[SWE Elitettan-1] Malmo (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
24 | 20 | 2 | 2 | 64 | 20 | 62 | 1 | 83.3% |
12 | 9 | 1 | 2 | 34 | 16 | 28 | 2 | 75.0% |
12 | 11 | 1 | 0 | 30 | 4 | 34 | 1 | 91.7% |
6 | 5 | 0 | 1 | 17 | 6 | 15 | 83.3% |
Alingsas (w) |
Chủ - Khách |
---|
Malmo (W)Alingsas (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SW D1 | 29-06-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 2 - 6 | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Alingsas (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SW D1 | 02-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 1 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
SWEC-W | 24-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 1 | -0.99 | -0.11 | -0.06 | T | 0.96 | 3 | 0.74 | T | X |
SW D1 | 19-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
SW D1 | 13-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 15 - 1 | -0.86 | -0.18 | -0.11 | T | 0.95 | 2 | 0.75 | T | X |
SW D1 | 05-10-24 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
SW D1 | 28-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
SW D1 | 21-09-24 | 3 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
SW D1 | 15-09-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 1 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
SW D1 | 07-09-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
SW D1 | 31-08-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 0%
Malmo (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SW D1 | 02-11-24 | 2 - 3 (1 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
SW D1 | 19-10-24 | 3 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
SW D1 | 12-10-24 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
SW D1 | 05-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
SW D1 | 28-09-24 | 4 - 1 (1 - 1) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
SW D1 | 21-09-24 | 0 - 5 (0 - 2) | 8 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
SW D1 | 14-09-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
SW D1 | 07-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
SW D1 | 01-09-24 | 0 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
SW D1 | 24-08-24 | 9 - 0 (6 - 0) | 9 - 0 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Alingsas (w) |
Alingsas (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |