[GER Frauen Bundesliga-2] Eintracht Frankfurt (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18 | 13 | 2 | 3 | 59 | 18 | 41 | 2 | 72.2% |
9 | 8 | 0 | 1 | 36 | 4 | 24 | 3 | 88.9% |
9 | 5 | 2 | 2 | 23 | 14 | 17 | 2 | 55.6% |
6 | 4 | 1 | 1 | 25 | 10 | 13 | 66.7% |
[GER Frauen Bundesliga-9] SGS Essen W |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18 | 4 | 4 | 10 | 18 | 26 | 16 | 9 | 22.2% |
9 | 2 | 2 | 5 | 8 | 13 | 8 | 9 | 22.2% |
9 | 2 | 2 | 5 | 10 | 13 | 8 | 9 | 22.2% |
6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 6 | 8 | 33.3% |
Eintracht Frankfurt (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GER WD1 | 06-10-24 | 1 - 3 (1 - 0) | 6 - 6 | -0.20 | -0.25 | -0.70 | T | 0.96 | -1.00 | 0.74 | T | T |
GER WD1 | 04-02-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 7 | -0.76 | -0.22 | -0.17 | T | 0.76 | -0.80 | 0.94 | T | X |
GER WD1 | 17-09-23 | 2 - 0 (0 - 0) | 9 - 7 | -0.13 | -0.19 | -0.84 | B | 0.88 | -1.75 | 0.82 | B | X |
GER WD1 | 19-03-23 | 4 - 1 (2 - 0) | 2 - 9 | - | - | - | T | - | - | - | ||
GER WD1 | 16-10-22 | 0 - 4 (0 - 2) | 5 - 8 | -0.12 | -0.18 | -0.85 | T | 0.94 | -1.75 | 0.76 | T | T |
GER WD1 | 13-03-22 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.74 | -0.22 | -0.19 | T | 0.83 | -0.80 | 0.87 | T | X |
GER WD1 | 10-10-21 | 0 - 2 (0 - 1) | 8 - 4 | -0.28 | -0.27 | -0.60 | T | 0.84 | -0.75 | 0.86 | T | X |
Thống kê 7 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:86% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 33%
Eintracht Frankfurt (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GER WD1 | 16-02-25 | 6 - 1 (5 - 0) | 3 - 4 | -0.60 | -0.28 | -0.27 | B | 0.85 | 0.75 | 0.85 | B | T |
GERWC | 12-02-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.61 | -0.28 | -0.27 | H | 0.84 | 0.75 | 0.86 | T | X |
GER WD1 | 09-02-25 | 9 - 0 (4 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
GER WD1 | 31-01-25 | 3 - 2 (2 - 1) | 3 - 5 | -0.70 | -0.25 | -0.20 | T | 0.76 | 1 | 0.94 | T | T |
INT CF | 25-01-25 | 7 - 1 (5 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 15-01-25 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
GER WD1 | 13-12-24 | 0 - 3 (0 - 0) | 0 - 6 | -0.06 | -0.11 | -0.98 | T | 0.94 | -2.5 | 0.76 | T | H |
GER WD1 | 09-12-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 0 | -0.89 | -0.16 | -0.10 | T | 0.95 | 2.25 | 0.75 | T | X |
GERWC | 22-11-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 3 - 9 | -0.11 | -0.15 | -0.89 | T | 0.85 | -2.25 | 0.85 | B | X |
GER WD1 | 16-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 3 | -0.24 | -0.25 | -0.67 | T | 0.80 | -1 | 0.90 | H | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 33%
SGS Essen W |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GER WD1 | 15-02-25 | 4 - 1 (1 - 1) | 6 - 1 | -0.75 | -0.24 | -0.17 | 0.84 | 1.25 | 0.86 | T | ||
GER WD1 | 11-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 1 | -0.57 | -0.29 | -0.29 | 0.76 | 0.5 | 0.94 | X | ||
GER WD1 | 08-02-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 8 - 4 | -0.78 | -0.23 | -0.15 | 0.75 | 1.25 | 0.95 | X | ||
INT CF | 25-01-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 10-01-25 | 3 - 2 (2 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
GER WD1 | 15-12-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 5 | -0.65 | -0.25 | -0.24 | 0.95 | 1 | 0.75 | X | ||
GER WD1 | 07-12-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 4 | -0.07 | -0.14 | -0.93 | 0.90 | -2.25 | 0.80 | X | ||
GERWC | 23-11-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 1 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
GER WD1 | 15-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.50 | -0.29 | -0.36 | 0.79 | 0.25 | 0.91 | X | ||
GER WD1 | 11-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 5 | -0.51 | -0.29 | -0.35 | 0.76 | 0.25 | 0.94 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 14%
Eintracht Frankfurt (w) |
Eintracht Frankfurt (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
GER WD1 | 15-03-2025 | Khách | SC Freiburg (W) | 7 Ngày |
GER WD1 | 29-03-2025 | Khách | Werder Bremen (W) | 21 Ngày |
GER WD1 | 12-04-2025 | Chủ | Bayern Munchen (W) | 35 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
GER WD1 | 15-03-2025 | Chủ | Turbine Potsdam (W) | 7 Ngày |
GER WD1 | 29-03-2025 | Khách | VfL Wolfsburg (W) | 21 Ngày |
GER WD1 | 12-04-2025 | Chủ | Werder Bremen (W) | 35 Ngày |