Eintracht Frankfurt (w)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
17Pia-Sophie·WolterTiền vệ00000006.2
4Sophia KleinherneHậu vệ00000007.4
-Nina LuhrssenTiền vệ00000007.1
22Nadine RiesenHậu vệ00000000
15Remina ChibaTiền đạo00000006.3
-Nicole AnyomiTiền đạo10000006.5
14Géraldine ReutelerTiền vệ30110007
Bàn thắng
8Lisanne·GraweTiền vệ41000006.8
-Elisa SenssTiền vệ20000006.8
10Laura FreigangTiền đạo40001007.6
Thẻ đỏ
7Lara·PrasnikarTiền đạo20100007.1
Bàn thắng
30Carlotta·WamserTiền vệ10000006.5
-Jella VeitHậu vệ00000007.4
1Stina·JohannesThủ môn00000006.5
31Tanja PawollekTiền vệ10000006.6
-Lea PaulickThủ môn00000000
-Sophie NachtigallTiền vệ00000000
5Pernille Marie Hesselholt SanvigTiền vệ00000000
SGS Essen W
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Lilli PurtschellerTiền vệ20120017.4
Bàn thắngThẻ vàng
-V. FürstHậu vệ00000006.1
13Maike·BerentzenTiền đạo00000006.2
9R. MaierTiền đạo10010000
-A. AllmannThủ môn00000000
-P. FlachHậu vệ00010000
14E. JoesterTiền vệ00000000
10N. KowalskiTiền vệ00000000
-Jette Ter HorstTiền vệ00000000
1Kim·SindermannThủ môn00000006.1
19beke sternerTiền đạo00000006.7
16Jacqueline·KlasenHậu vệ00000006.5
15Laura Pucks Hậu vệ10000006.4
18Lena·OstermeierHậu vệ00000006.7
Thẻ vàng
11Laureta·ElmaziTiền vệ00000000
21Anja·PflugerTiền vệ00000000
-K. Potsi-00000000
-Julie Terlinden-00000000
-Paulina PlatnerTiền vệ00020006.6
17A. RiekeTiền đạo10000006.8

Eintracht Frankfurt (w) vs SGS Essen W ngày 08-03-2025 - Thống kê cầu thủ