So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.98
0.25
0.84
1.00
2.75
0.80
2.16
3.45
2.71
Live
-0.94
0.25
0.76
1.00
2.75
0.80
2.24
3.45
2.60
Run
-0.20
0.25
0.02
-0.21
2.5
0.01
13.50
1.02
16.00
BET365Sớm
0.80
0
1.00
0.85
2.5
0.95
2.40
3.20
2.63
Live
0.82
0
0.97
0.97
2.75
0.82
2.40
3.25
2.60
Run
0.62
0
-0.80
-0.10
2.5
0.05
21.00
1.01
21.00
Mansion88Sớm
0.89
0.25
0.85
0.75
2.5
0.99
2.13
3.25
3.00
Live
-0.84
0.25
0.68
0.76
2.5
-0.94
2.38
3.25
2.61
Run
0.56
0
-0.72
-0.40
2.5
0.26
5.40
1.23
7.60
188betSớm
0.99
0.25
0.85
-0.99
2.75
0.81
2.16
3.45
2.71
Live
-0.94
0.25
0.78
-0.97
2.75
0.79
2.24
3.45
2.60
Run
-0.20
0.25
0.04
-0.20
2.5
0.02
13.50
1.02
16.00
SbobetSớm
0.98
0.25
0.84
1.00
2.75
0.80
2.17
3.14
2.76
Live
0.84
0
1.00
-0.98
2.75
0.80
2.38
3.17
2.59
Run
0.56
0
-0.72
-0.22
2.5
0.08
9.40
1.07
12.50

Bên nào sẽ thắng?

Maccabi Herzliya
ChủHòaKhách
Maccabi Kabilio Jaffa
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Maccabi HerzliyaSo Sánh Sức MạnhMaccabi Kabilio Jaffa
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 17%So Sánh Đối Đầu83%
  • Tất cả
  • 1T 2H 7B
    7T 2H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ISR Leumit League-12] Maccabi Herzliya
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
30126123751841240.0%
15744212325746.7%
155281628171633.3%
63127111050.0%
[ISR Leumit League-18] Maccabi Kabilio Jaffa
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
31612133447591819.4%
155462125191933.3%
16187132211166.3%
6114714416.7%

Thành tích đối đầu

Maccabi Herzliya            
Chủ - Khách
Maccabi Kabilio JaffaMaccabi Herzliya
Maccabi Kabilio JaffaMaccabi Herzliya
Maccabi HerzliyaMaccabi Kabilio Jaffa
Maccabi Kabilio JaffaMaccabi Herzliya
Maccabi HerzliyaMaccabi Kabilio Jaffa
Maccabi Kabilio JaffaMaccabi Herzliya
Maccabi HerzliyaMaccabi Kabilio Jaffa
Maccabi HerzliyaMaccabi Kabilio Jaffa
Maccabi HerzliyaMaccabi Kabilio Jaffa
Maccabi Kabilio JaffaMaccabi Herzliya
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR D222-08-241 - 1
(1 - 0)
1 - 7-0.49-0.29-0.34H0.810.25-0.99TX
ISR D219-04-242 - 3
(1 - 0)
2 - 3-0.63-0.27-0.22T0.810.75-0.99TT
ISR D211-03-240 - 3
(0 - 2)
0 - 4-0.32-0.31-0.49B-0.97-0.250.79BT
ISR D201-12-231 - 1
(1 - 0)
3 - 5-0.62-0.26-0.22H0.850.750.99TX
ISR LA07-01-221 - 4
(0 - 2)
3 - 4-0.15-0.22-0.75B0.96-1.250.80BT
ISR LA10-09-213 - 1
(1 - 1)
7 - 2-0.56-0.31-0.29B0.800.500.90BT
INT CF05-09-201 - 2
(0 - 0)
- ---B---
ISR LA08-11-190 - 1
(0 - 1)
2 - 4-0.29-0.29-0.54B0.91-0.500.85BX
ISR LA24-04-191 - 2
(1 - 1)
2 - 15-0.61-0.28-0.23B0.850.750.91BT
ISR LA04-01-192 - 1
(2 - 0)
1 - 7-0.45-0.34-0.33B0.960.250.80BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 67%

Thành tích gần đây

Maccabi Herzliya            
Chủ - Khách
Hapoel Ramat GanMaccabi Herzliya
Maccabi HerzliyaMS Hapoel Lod
Hapoel Acre FCMaccabi Herzliya
Maccabi HerzliyaKafr Qasim
Hapoel Tel AvivMaccabi Herzliya
Maccabi HerzliyaHapoel Umm Al Fahm
Hapoel Kfar ShalemMaccabi Herzliya
Maccabi HerzliyaHapoel Natzrat Illit
Hapoel RaananaMaccabi Herzliya
Maccabi HerzliyaIroni Nir Ramat HaSharon
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR D209-12-246 - 0
(4 - 0)
3 - 6-0.55-0.28-0.29B0.820.51.00BT
ISR CUP01-12-242 - 0
(1 - 0)
8 - 2---T--
ISR D208-11-240 - 2
(0 - 1)
2 - 6-0.42-0.29-0.41T0.8600.90TX
ISR D201-11-241 - 0
(0 - 0)
5 - 4-0.31-0.30-0.51T0.80-0.50.96TX
ISR D229-10-243 - 0
(1 - 0)
7 - 4-0.75-0.22-0.15B0.821.251.00BT
ISR D225-10-242 - 2
(1 - 1)
8 - 4-0.54-0.28-0.30H0.860.50.96TT
ISR D221-10-242 - 1
(1 - 0)
7 - 7-0.50-0.29-0.32B0.990.50.83BT
ISR D213-10-242 - 1
(2 - 0)
1 - 5-0.35-0.29-0.49T0.99-0.250.83TT
ISR D206-10-241 - 2
(1 - 0)
4 - 4-0.50-0.29-0.32T0.990.50.83TT
ISR D226-09-242 - 1
(2 - 0)
5 - 5-0.43-0.29-0.40T0.8500.97TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 78%

Maccabi Kabilio Jaffa            
Chủ - Khách
Maccabi Kabilio JaffaKafr Qasim
Maccabi Kabilio JaffaHapoel Tel Aviv
Hapoel Tel AvivMaccabi Kabilio Jaffa
Maccabi Kabilio JaffaHapoel Umm Al Fahm
Hapoel Kfar ShalemMaccabi Kabilio Jaffa
Maccabi Kabilio JaffaHapoel Natzrat Illit
Hapoel RaananaMaccabi Kabilio Jaffa
Maccabi Kabilio JaffaIroni Nir Ramat HaSharon
Hapoel Petah TikvaMaccabi Kabilio Jaffa
Maccabi Kabilio JaffaHapoel Rishon Lezion
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR D206-12-241 - 1
(1 - 0)
1 - 15-0.35-0.30-0.470.94-0.250.88X
ISR CUP29-11-241 - 2
(0 - 0)
3 - 3-0.28-0.29-0.580.76-0.750.94T
ISR D208-11-243 - 1
(2 - 0)
9 - 1-0.75-0.21-0.160.991.50.77T
ISR D201-11-243 - 1
(0 - 1)
8 - 2-0.55-0.28-0.290.830.50.93T
ISR D229-10-244 - 1
(2 - 0)
6 - 1-0.50-0.29-0.33-0.980.50.80T
ISR D225-10-240 - 3
(0 - 2)
2 - 5-0.40-0.28-0.441.0000.82T
ISR D221-10-241 - 1
(0 - 1)
11 - 0-0.47-0.29-0.370.970.250.85X
ISR D214-10-242 - 4
(0 - 2)
3 - 4-0.46-0.27-0.390.990.250.77T
ISR D206-10-240 - 0
(0 - 0)
5 - 4-0.64-0.25-0.230.790.75-0.97X
ISR D226-09-242 - 0
(1 - 0)
5 - 6-0.45-0.29-0.38-0.980.250.80X

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 60%

Maccabi HerzliyaSo sánh số liệuMaccabi Kabilio Jaffa
  • 14Tổng số ghi bàn12
  • 1.4Trung bình ghi bàn1.2
  • 16Tổng số mất bàn19
  • 1.6Trung bình mất bàn1.9
  • 60.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 10.0%TL hòa30.0%
  • 30.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

Maccabi Herzliya
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem7XemXem0XemXem7XemXem50%XemXem10XemXem71.4%XemXem4XemXem28.6%XemXem
6XemXem3XemXem0XemXem3XemXem50%XemXem5XemXem83.3%XemXem1XemXem16.7%XemXem
8XemXem4XemXem0XemXem4XemXem50%XemXem5XemXem62.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem
620433.3%Xem466.7%233.3%Xem
Maccabi Kabilio Jaffa
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem6XemXem1XemXem7XemXem42.9%XemXem8XemXem57.1%XemXem6XemXem42.9%XemXem
8XemXem4XemXem0XemXem4XemXem50%XemXem5XemXem62.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem
6XemXem2XemXem1XemXem3XemXem33.3%XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem
630350.0%Xem466.7%233.3%Xem
Maccabi Herzliya
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem6XemXem0XemXem8XemXem42.9%XemXem5XemXem35.7%XemXem4XemXem28.6%XemXem
6XemXem5XemXem0XemXem1XemXem83.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem1XemXem16.7%XemXem
8XemXem1XemXem0XemXem7XemXem12.5%XemXem1XemXem12.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem
620433.3%Xem233.3%233.3%Xem
Maccabi Kabilio Jaffa
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem7XemXem1XemXem6XemXem50%XemXem6XemXem42.9%XemXem3XemXem21.4%XemXem
8XemXem4XemXem0XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem
6XemXem3XemXem1XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem33.3%XemXem3XemXem50%XemXem
620433.3%Xem350.0%00.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Maccabi HerzliyaThời gian ghi bànMaccabi Kabilio Jaffa
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 12
    11
    0 Bàn
    1
    2
    1 Bàn
    2
    1
    2 Bàn
    0
    1
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    3
    4
    Bàn thắng H1
    2
    3
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Maccabi HerzliyaChi tiết về HT/FTMaccabi Kabilio Jaffa
  • 0
    1
    T/T
    1
    1
    T/H
    1
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    10
    11
    H/H
    0
    2
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    0
    B/H
    2
    0
    B/B
ChủKhách
Maccabi HerzliyaSố bàn thắng trong H1&H2Maccabi Kabilio Jaffa
  • 0
    1
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    12
    12
    Hòa
    1
    2
    Mất 1 bàn
    2
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Maccabi Herzliya
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ISR CUP28-12-2024KháchIroni Nir Ramat HaSharon8 Ngày
ISR D203-01-2025KháchHapoel Afula14 Ngày
ISR D210-01-2025ChủBnei Yehuda Tel Aviv21 Ngày
Maccabi Kabilio Jaffa
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ISR D203-01-2025ChủHapoel Kfar Saba14 Ngày
ISR D210-01-2025KháchHapoel Ramat Gan21 Ngày
ISR D217-01-2025KháchHapoel Afula28 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [12] 40.0%Thắng19.4% [6]
  • [6] 20.0%Hòa38.7% [6]
  • [12] 40.0%Bại41.9% [13]
  • Chủ/Khách
  • [7] 23.3%Thắng3.2% [1]
  • [4] 13.3%Hòa25.8% [8]
  • [4] 13.3%Bại22.6% [7]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    37 
  • Bàn thua
    51 
  • TB được điểm
    1.23 
  • TB mất điểm
    1.70 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    21 
  • Bàn thua
    23 
  • TB được điểm
    0.70 
  • TB mất điểm
    0.77 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    1.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    34
  • Bàn thua
    47
  • TB được điểm
    1.10
  • TB mất điểm
    1.52
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    21
  • Bàn thua
    25
  • TB được điểm
    0.68
  • TB mất điểm
    0.81
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    14
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    2.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [4] 44.44%thắng 1 bàn27.27% [3]
  • [1] 11.11%Hòa45.45% [5]
  • [1] 11.11%Mất 1 bàn9.09% [1]
  • [3] 33.33%Mất 2 bàn+ 18.18% [2]

Maccabi Herzliya VS Maccabi Kabilio Jaffa ngày 20-12-2024 - Thông tin đội hình