So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.82
0.5
1.00
0.87
2.25
0.93
1.82
3.30
3.75
Live
0.90
0.25
0.98
-0.98
2.25
0.84
2.12
2.99
3.40
Run
-0.15
0.25
0.03
-0.15
4.5
0.01
19.50
16.00
1.01
BET365Sớm
0.80
0.25
-0.95
0.93
2.25
0.93
2.05
3.25
3.60
Live
0.90
0.25
0.90
-0.95
2.25
0.80
2.25
2.80
3.60
Run
-0.48
0.25
0.35
-0.20
4.5
0.12
151.00
26.00
1.00
Mansion88Sớm
0.74
0.5
-0.98
0.79
2.25
0.97
1.74
3.15
4.40
Live
0.92
0.25
0.92
-0.89
2.25
0.71
2.11
3.10
3.05
Run
0.37
0
-0.53
-0.24
4.5
0.12
4.75
3.05
1.71
188betSớm
0.83
0.5
-0.99
0.88
2.25
0.94
1.82
3.30
3.75
Live
0.91
0.25
0.99
-0.97
2.25
0.79
2.12
2.99
3.40
Run
-0.16
0.25
0.06
-0.15
4.5
0.03
19.50
16.00
1.01
SbobetSớm
0.97
0.5
0.85
0.93
2.25
0.87
1.97
2.97
3.37
Live
-0.89
0.5
0.73
-0.93
2.25
0.75
2.12
3.00
3.15
Run
0.38
0
-0.54
-0.26
4.5
0.12
17.00
6.70
1.09

Bên nào sẽ thắng?

Sport Huancayo
ChủHòaKhách
Atletico Grau
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Sport HuancayoSo Sánh Sức MạnhAtletico Grau
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 76%So Sánh Đối Đầu24%
  • Tất cả
  • 3T 4H 0B
    0T 4H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[PER Liga 1-24] Sport Huancayo
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
34108163957382429.4%
177462422252641.2%
1734101535132017.6%
62131011733.3%
[PER Liga 1-16] Atletico Grau
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
34121574428511635.3%
177912912301941.2%
175661516211229.4%
6330821250.0%

Thành tích đối đầu

Sport Huancayo            
Chủ - Khách
Atletico GrauSport Huancayo
Atletico GrauSport Huancayo
Sport HuancayoAtletico Grau
Sport HuancayoAtletico Grau
Atletico GrauSport Huancayo
Sport HuancayoAtletico Grau
Atletico GrauSport Huancayo
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
PER D106-05-240 - 0
(0 - 0)
10 - 1-0.67-0.26-0.19H0.961.000.86TX
PER D125-09-230 - 0
(0 - 0)
12 - 2-0.54-0.30-0.29H0.860.500.96TX
PER D106-05-231 - 0
(0 - 0)
8 - 5-0.55-0.29-0.28T0.830.500.99TX
PER D116-07-221 - 1
(0 - 0)
2 - 11-0.68-0.24-0.19H0.851.000.97TX
PER D113-02-223 - 4
(1 - 1)
4 - 6-0.46-0.32-0.35T0.980.250.84TT
PER D101-02-201 - 0
(0 - 0)
12 - 4-0.70-0.24-0.19T0.801.00-0.96TX
Peru cup08-11-190 - 0
(0 - 0)
2 - 5-0.36-0.29-0.47H0.90-0.250.92BX

Thống kê 7 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:43% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 14%

Thành tích gần đây

Sport Huancayo            
Chủ - Khách
Carlos ManucciSport Huancayo
Sport HuancayoLos Chankas
CiencianoSport Huancayo
Sport HuancayoSporting Cristal
AD TarmaSport Huancayo
Sport HuancayoComerciantes Unidos
Deportivo Union ComercioSport Huancayo
Sport HuancayoUniversitario De Deportes
Alianza Atletico SullanaSport Huancayo
Sport HuancayoUniv.Cesar Vallejo
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
PER D129-09-241 - 2
(1 - 1)
7 - 2-0.50-0.30-0.32T0.780.250.98TT
PER D123-09-243 - 1
(1 - 1)
5 - 2-0.56-0.29-0.27T0.790.50.97TT
PER D118-09-243 - 1
(2 - 0)
4 - 5-0.52-0.30-0.29B0.910.50.91BT
PER D114-09-241 - 2
(1 - 0)
3 - 4-0.42-0.29-0.41B0.8900.93BT
PER D125-08-242 - 1
(2 - 0)
5 - 6-0.63-0.27-0.23B0.850.750.97BT
PER D120-08-242 - 2
(2 - 0)
2 - 2-0.68-0.25-0.18H0.8510.97TT
PER D117-08-240 - 1
(0 - 0)
7 - 4-0.52-0.31-0.32T0.920.50.78TX
PER D111-08-241 - 1
(0 - 0)
4 - 3-0.35-0.31-0.45H0.80-0.250.96BX
PER D105-08-241 - 1
(1 - 0)
2 - 2-0.55-0.30-0.27H0.820.51.00TX
PER D130-07-241 - 0
(0 - 0)
8 - 2-0.57-0.29-0.26T0.970.750.79TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 60%

Atletico Grau            
Chủ - Khách
Atletico GrauUTC Cajamarca
FBC MelgarAtletico Grau
Atletico GrauAlianza Lima
Sport BoysAtletico Grau
Deportivo Union ComercioAtletico Grau
Carlos ManucciAtletico Grau
Atletico GrauLos Chankas
CiencianoAtletico Grau
Atletico GrauSporting Cristal
AD TarmaAtletico Grau
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
PER D130-09-244 - 0
(1 - 0)
2 - 0-0.65-0.27-0.20-0.9710.79T
PER D124-09-240 - 0
(0 - 0)
7 - 5-0.72-0.23-0.160.931.250.83X
PER D118-09-241 - 0
(0 - 0)
3 - 6-0.32-0.32-0.480.99-0.250.83X
PER D114-09-240 - 0
(0 - 0)
2 - 1-0.45-0.31-0.36-0.980.250.80X
PER D101-09-241 - 2
(1 - 0)
4 - 6-0.37-0.31-0.43-0.9800.74T
PER D127-08-241 - 1
(1 - 0)
0 - 6-0.39-0.31-0.420.9700.85X
PER D121-08-241 - 1
(0 - 1)
7 - 4-0.63-0.26-0.220.800.75-0.98X
PER D117-08-241 - 0
(0 - 0)
3 - 2-0.52-0.32-0.310.920.50.78X
PER D111-08-241 - 1
(1 - 0)
3 - 6-0.34-0.29-0.490.94-0.250.82X
PER D104-08-241 - 2
(1 - 1)
4 - 5-0.68-0.26-0.180.9010.92T

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 5 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 30%

Sport HuancayoSo sánh số liệuAtletico Grau
  • 14Tổng số ghi bàn12
  • 1.4Trung bình ghi bàn1.2
  • 13Tổng số mất bàn6
  • 1.3Trung bình mất bàn0.6
  • 40.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 30.0%TL hòa50.0%
  • 30.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

Sport Huancayo
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
30XemXem12XemXem0XemXem18XemXem40%XemXem15XemXem50%XemXem15XemXem50%XemXem
15XemXem6XemXem0XemXem9XemXem40%XemXem6XemXem40%XemXem9XemXem60%XemXem
15XemXem6XemXem0XemXem9XemXem40%XemXem9XemXem60%XemXem6XemXem40%XemXem
620433.3%Xem6100.0%00.0%Xem
Atletico Grau
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
30XemXem17XemXem2XemXem11XemXem56.7%XemXem11XemXem36.7%XemXem19XemXem63.3%XemXem
15XemXem8XemXem0XemXem7XemXem53.3%XemXem6XemXem40%XemXem9XemXem60%XemXem
15XemXem9XemXem2XemXem4XemXem60%XemXem5XemXem33.3%XemXem10XemXem66.7%XemXem
651083.3%Xem233.3%466.7%Xem
Sport Huancayo
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
30XemXem11XemXem4XemXem15XemXem36.7%XemXem9XemXem30%XemXem14XemXem46.7%XemXem
15XemXem6XemXem2XemXem7XemXem40%XemXem3XemXem20%XemXem9XemXem60%XemXem
15XemXem5XemXem2XemXem8XemXem33.3%XemXem6XemXem40%XemXem5XemXem33.3%XemXem
630350.0%Xem583.3%00.0%Xem
Atletico Grau
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
30XemXem16XemXem2XemXem12XemXem53.3%XemXem5XemXem16.7%XemXem15XemXem50%XemXem
15XemXem7XemXem0XemXem8XemXem46.7%XemXem3XemXem20%XemXem7XemXem46.7%XemXem
15XemXem9XemXem2XemXem4XemXem60%XemXem2XemXem13.3%XemXem8XemXem53.3%XemXem
631250.0%Xem00.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Sport HuancayoThời gian ghi bànAtletico Grau
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 9
    12
    0 Bàn
    15
    11
    1 Bàn
    4
    4
    2 Bàn
    0
    2
    3 Bàn
    1
    1
    4+ Bàn
    12
    10
    Bàn thắng H1
    15
    19
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Sport HuancayoChi tiết về HT/FTAtletico Grau
  • 3
    5
    T/T
    1
    2
    T/H
    2
    1
    T/B
    7
    3
    H/T
    4
    8
    H/H
    5
    5
    H/B
    0
    1
    B/T
    2
    4
    B/H
    5
    1
    B/B
ChủKhách
Sport HuancayoSố bàn thắng trong H1&H2Atletico Grau
  • 4
    4
    Thắng 2+ bàn
    6
    5
    Thắng 1 bàn
    7
    14
    Hòa
    4
    6
    Mất 1 bàn
    8
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Sport Huancayo
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
PER D117-10-2024KháchAlianza Lima5 Ngày
PER D124-10-2024ChủFBC Melgar12 Ngày
PER D130-10-2024KháchUTC Cajamarca18 Ngày
Atletico Grau
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
PER D117-10-2024ChủDeportivo Garcilaso5 Ngày
PER D124-10-2024KháchCusco FC12 Ngày
PER D130-10-2024ChủUniv.Cesar Vallejo18 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [10] 29.4%Thắng35.3% [12]
  • [8] 23.5%Hòa44.1% [12]
  • [16] 47.1%Bại20.6% [7]
  • Chủ/Khách
  • [7] 20.6%Thắng14.7% [5]
  • [4] 11.8%Hòa17.6% [6]
  • [6] 17.6%Bại17.6% [6]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    39 
  • Bàn thua
    57 
  • TB được điểm
    1.15 
  • TB mất điểm
    1.68 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    24 
  • Bàn thua
    22 
  • TB được điểm
    0.71 
  • TB mất điểm
    0.65 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    1.67 
  • TB mất điểm
    1.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    44
  • Bàn thua
    28
  • TB được điểm
    1.29
  • TB mất điểm
    0.82
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    29
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    0.85
  • TB mất điểm
    0.35
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    2
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    0.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+27.27% [3]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn27.27% [3]
  • [2] 20.00%Hòa45.45% [5]
  • [3] 30.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [3] 30.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Sport Huancayo VS Atletico Grau ngày 18-10-2024 - Thông tin đội hình