Leicester City (w)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Yuka MomikiTiền vệ00010005.63
-Deanne RoseTiền đạo00000006.76
-Saori·TakaradaTiền đạo00010006.32
-Chantelle SwabyHậu vệ00000000
-Simone Sherwood-00000000
-Emilia PelganderTiền đạo00000000
27Shannon O’BrienTiền vệ00000000
Thẻ vàng
2Courtney NevinHậu vệ00000000
-Nelly LasovaHậu vệ00000000
20M. GoodwinTiền vệ10110007.64
Bàn thắng
-Sammy Kaczmar-00000000
-Lize KopThủ môn00000000
33Janina·LeitzigThủ môn00000006.4
-A. AleHậu vệ00021007.24
15Sophie HowardHậu vệ00000007.15
Thẻ vàng
-Sari KeesHậu vệ00000006.49
-Julie ThibaudHậu vệ00000006.36
-Janice CaymanHậu vệ00010006.12
-R. MaceHậu vệ00010006.69
21Hannah CainTiền đạo10020005.94
Chelsea FC (w)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Mayra RamírezTiền đạo10030006.8
-Catarina MacarioTiền đạo40000000
-Niamh CharlesHậu vệ10000000
15Eve PerissetHậu vệ00000000
-Agnes Beever-JonesTiền đạo20000000
-Alejandra BernabeHậu vệ30000000
-Katie CoxThủ môn00000000
-Oriane Jean-FrançoisHậu vệ00000000
1Zecira MusovicThủ môn00000000
0Hannah HamptonThủ môn00000006.14
-Lucy BronzeHậu vệ50001007.32
-Nathalie·BjornHậu vệ10000007.84
Thẻ đỏ
-Millie BrightHậu vệ10010007.26
-Ashley LawrenceHậu vệ00000006.34
-Sjoeke NüskenTiền vệ30000000
-Wieke Hendrikje Maria KapteinTiền vệ20100007.35
Bàn thắng
-Johanna KanerydTiền đạo30010005.69
-Maika HamanoTiền đạo00010006.85
11Guro ReitenTiền vệ21000005.71
-Lola BrownTiền vệ00000000

Leicester City (w) vs Chelsea FC (w) ngày 14-12-2024 - Thống kê cầu thủ