So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.80
-2.75
0.90
0.83
3.5
0.87
15.50
8.60
1.03
Live
0.82
-2.5
0.88
0.78
3.5
0.92
13.00
7.50
1.06
Run
0.22
-0.25
-0.52
-0.40
2.5
0.10
17.50
1.10
5.50
BET365Sớm
0.83
-2.75
0.98
0.90
3.5
0.90
23.00
11.00
1.07
Live
0.90
-2.5
0.90
0.90
3.5
0.90
17.00
9.50
1.10
Run
0.14
-0.25
-0.21
-0.13
2.5
0.07
26.00
1.02
17.00
Mansion88Sớm
0.81
-2.75
0.95
0.87
3.5
0.89
15.00
10.00
1.05
Live
0.83
-2.75
0.97
0.84
3.5
0.96
-
-
-
Run
0.51
-0.25
-0.67
-0.22
2.5
0.11
15.00
1.53
2.49
188betSớm
0.81
-2.75
0.91
0.84
3.5
0.88
15.50
8.60
1.03
Live
0.83
-2.5
0.89
0.71
3.5
-0.99
13.00
7.50
1.06
Run
0.13
-0.25
-0.41
-0.33
2.5
0.05
19.50
1.04
7.30
SbobetSớm
0.80
-2.75
0.98
0.88
3.5
0.90
17.00
6.80
1.04
Live
0.62
-2.75
-0.83
0.86
3.5
0.94
10.50
6.80
1.10
Run
0.14
-0.25
-0.30
-0.19
2.5
0.05
12.00
1.42
2.95

Bên nào sẽ thắng?

Leicester City (w)
ChủHòaKhách
Chelsea FC (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Leicester City (w)So Sánh Sức MạnhChelsea FC (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 18%So Sánh Phong Độ82%
  • Tất cả
  • 1T 4H 5B
    10T 0H 0B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ENG FA WSL-10] Leicester City (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
1844101427161022.2%
9423111014844.4%
90273172120.0%
612314516.7%
[ENG FA WSL-1] Chelsea FC (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
181530491348183.3%
981021825188.9%
972028523177.8%
660016118100.0%

Thành tích đối đầu

Leicester City (w)            
Chủ - Khách
Leicester City (W)Chelsea FC (W)
Chelsea FC (W)Leicester City (W)
Chelsea FC (W)Leicester City (W)
Leicester City (W)Chelsea FC (W)
Leicester City (W)Chelsea FC (W)
Chelsea FC (W)Leicester City (W)
Chelsea FC (W)Leicester City (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG FAWSL03-03-240 - 4
(0 - 2)
2 - 9-0.14-0.20-0.82B0.80-1.750.90BT
ENG FAWSL26-11-235 - 2
(3 - 2)
7 - 3-0.94-0.13-0.08B0.86-0.400.84BT
ENG FAWSL10-05-236 - 0
(4 - 0)
9 - 0-0.98-0.10-0.06B0.80-0.330.90BT
ENG FAWSL03-12-220 - 8
(0 - 5)
3 - 4---B---
ENG FAWSL27-03-220 - 9
(0 - 6)
0 - 8-0.06-0.12-0.96B0.90-2.500.80BT
ENG FA WC26-02-227 - 0
(2 - 0)
10 - 3---B---
ENG FAWSL10-10-212 - 0
(0 - 0)
17 - 0-0.99-0.10-0.07B0.84-0.250.86TX

Thống kê 7 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 80%

Thành tích gần đây

Leicester City (w)            
Chủ - Khách
Brighton H.A. (W)Leicester City (W)
Leicester City (W)Manchester United (W)
West Ham United (W)Leicester City (W)
Brighton H.A. (W)Leicester City (W)
Leicester City (W)Everton FC (W)
Aston Villa (W)Leicester City (W)
Leicester City (W)CrystalPalace (W)
Leicester City (W)Bristol Academy (W)
Leicester City (W)Arsenal (W)
Liverpool (W)Leicester City (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG CWCUP24-11-240 - 0
(0 - 0)
2 - 11---H--
ENG FAWSL17-11-240 - 2
(0 - 1)
1 - 5-0.19-0.26-0.71B0.94-10.76BX
ENG FAWSL10-11-241 - 0
(1 - 0)
2 - 6-0.39-0.31-0.45B0.71-0.250.99BX
ENG FAWSL03-11-241 - 0
(1 - 0)
8 - 3-0.53-0.30-0.33B0.900.50.80BX
ENG FAWSL20-10-241 - 0
(1 - 0)
0 - 3-0.49-0.32-0.34T0.800.250.90TX
ENG FAWSL13-10-240 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.63-0.27-0.25H0.800.750.90TX
ENG FAWSL06-10-240 - 2
(0 - 0)
2 - 3-0.78-0.22-0.15B0.921.50.78BX
ENG CWCUP02-10-241 - 1
(0 - 0)
6 - 9-0.80-0.20-0.15H0.761.50.94TX
ENG FAWSL29-09-240 - 1
(0 - 0)
3 - 12-0.08-0.14-0.93B0.87-2.250.83BX
ENG FAWSL22-09-241 - 1
(1 - 0)
7 - 3-0.59-0.29-0.27H0.900.750.80TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:31% Tỷ lệ tài: 0%

Chelsea FC (w)            
Chủ - Khách
Chelsea FC (W)Manchester United (W)
Chelsea FC (W)Celtic (W)
Chelsea FC (W)Manchester City (W)
Celtic (W)Chelsea FC (W)
Liverpool (W)Chelsea FC (W)
Everton FC (W)Chelsea FC (W)
Chelsea FC (W)Tottenham Hotspur (W)
FC Twente Enschede (W)Chelsea FC (W)
Arsenal (W)Chelsea FC (W)
Chelsea FC (W)Real Madrid (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG FAWSL24-11-241 - 0
(1 - 0)
7 - 5-0.85-0.19-0.110.801.750.90X
UEFA WUC20-11-243 - 0
(2 - 0)
15 - 0-0.99-0.10-0.070.7740.93X
ENG FAWSL16-11-242 - 0
(0 - 0)
6 - 4-0.51-0.31-0.340.750.250.95X
UEFA WUC13-11-241 - 2
(1 - 2)
2 - 10-0.07-0.09-0.990.92-3.50.78X
ENG FAWSL10-11-240 - 3
(0 - 2)
5 - 5-0.12-0.19-0.840.86-1.750.84H
ENG FAWSL03-11-240 - 5
(0 - 3)
2 - 10-0.07-0.13-0.950.90-2.50.80T
ENG FAWSL20-10-245 - 2
(2 - 1)
6 - 6-0.85-0.19-0.120.781.750.92T
UEFA WUC17-10-241 - 3
(0 - 2)
1 - 4-0.10-0.19-0.870.91-1.750.79T
ENG FAWSL12-10-241 - 2
(1 - 2)
9 - 3-0.42-0.30-0.420.8500.85T
UEFA WUC08-10-243 - 2
(2 - 1)
6 - 3-0.71-0.22-0.190.961.250.86T

Thống kê 10 Trận gần đây, 10 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:69% Tỷ lệ tài: 56%

Leicester City (w)So sánh số liệuChelsea FC (w)
  • 3Tổng số ghi bàn29
  • 0.3Trung bình ghi bàn2.9
  • 9Tổng số mất bàn7
  • 0.9Trung bình mất bàn0.7
  • 10.0%Tỉ lệ thắng100.0%
  • 40.0%TL hòa0.0%
  • 50.0%TL thua0.0%

Thống kê kèo châu Á

Leicester City (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem4XemXem0XemXem4XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem8XemXem100%XemXem
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem4XemXem100%XemXem
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem4XemXem100%XemXem
620433.3%Xem00.0%6100.0%Xem
Chelsea FC (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem6XemXem0XemXem2XemXem75%XemXem4XemXem50%XemXem3XemXem37.5%XemXem
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
4XemXem4XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem3XemXem75%XemXem0XemXem0%XemXem
650183.3%Xem350.0%233.3%Xem
Leicester City (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem3XemXem0XemXem5XemXem37.5%XemXem0XemXem0%XemXem3XemXem37.5%XemXem
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem50%XemXem
4XemXem1XemXem0XemXem3XemXem25%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem25%XemXem
620433.3%Xem00.0%233.3%Xem
Chelsea FC (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem5XemXem1XemXem2XemXem62.5%XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem
4XemXem2XemXem1XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
4XemXem3XemXem0XemXem1XemXem75%XemXem3XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem
650183.3%Xem466.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Leicester City (w)Thời gian ghi bànChelsea FC (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 7
    2
    0 Bàn
    2
    1
    1 Bàn
    0
    1
    2 Bàn
    0
    2
    3 Bàn
    0
    3
    4+ Bàn
    1
    12
    Bàn thắng H1
    1
    12
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Leicester City (w)Chi tiết về HT/FTChelsea FC (w)
  • 1
    7
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    2
    2
    H/H
    4
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    0
    B/H
    1
    0
    B/B
ChủKhách
Leicester City (w)Số bàn thắng trong H1&H2Chelsea FC (w)
  • 0
    5
    Thắng 2+ bàn
    1
    2
    Thắng 1 bàn
    3
    2
    Hòa
    3
    0
    Mất 1 bàn
    2
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Leicester City (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ENG FAWSL19-01-2025KháchTottenham Hotspur (W)36 Ngày
ENG FAWSL26-01-2025ChủLiverpool (W)43 Ngày
ENG FAWSL02-02-2025KháchEverton FC (W)50 Ngày
Chelsea FC (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UEFA WUC17-12-2024KháchReal Madrid (W)3 Ngày
ENG FAWSL19-01-2025KháchWest Ham United (W)36 Ngày
ENG FAWSL26-01-2025ChủArsenal (W)43 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [4] 22.2%Thắng83.3% [15]
  • [4] 22.2%Hòa16.7% [15]
  • [10] 55.6%Bại0.0% [0]
  • Chủ/Khách
  • [4] 22.2%Thắng38.9% [7]
  • [2] 11.1%Hòa11.1% [2]
  • [3] 16.7%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    14 
  • Bàn thua
    27 
  • TB được điểm
    0.78 
  • TB mất điểm
    1.50 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    0.61 
  • TB mất điểm
    0.56 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.17 
  • TB mất điểm
    0.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    49
  • Bàn thua
    13
  • TB được điểm
    2.72
  • TB mất điểm
    0.72
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    21
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    0.44
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    16
  • Bàn thua
    1
  • TB được điểm
    2.67
  • TB mất điểm
    0.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+30.00% [3]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn40.00% [4]
  • [2] 20.00%Hòa30.00% [3]
  • [1] 10.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [4] 40.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Leicester City (w) VS Chelsea FC (w) ngày 14-12-2024 - Thông tin đội hình