[ENG FA WSL-10] Leicester City (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18 | 4 | 4 | 10 | 14 | 27 | 16 | 10 | 22.2% |
9 | 4 | 2 | 3 | 11 | 10 | 14 | 8 | 44.4% |
9 | 0 | 2 | 7 | 3 | 17 | 2 | 12 | 0.0% |
6 | 1 | 2 | 3 | 1 | 4 | 5 | 16.7% |
[ENG FA WSL-1] Chelsea FC (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18 | 15 | 3 | 0 | 49 | 13 | 48 | 1 | 83.3% |
9 | 8 | 1 | 0 | 21 | 8 | 25 | 1 | 88.9% |
9 | 7 | 2 | 0 | 28 | 5 | 23 | 1 | 77.8% |
6 | 6 | 0 | 0 | 16 | 1 | 18 | 100.0% |
Leicester City (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG FAWSL | 03-03-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 2 - 9 | -0.14 | -0.20 | -0.82 | B | 0.80 | -1.75 | 0.90 | B | T |
ENG FAWSL | 26-11-23 | 5 - 2 (3 - 2) | 7 - 3 | -0.94 | -0.13 | -0.08 | B | 0.86 | -0.40 | 0.84 | B | T |
ENG FAWSL | 10-05-23 | 6 - 0 (4 - 0) | 9 - 0 | -0.98 | -0.10 | -0.06 | B | 0.80 | -0.33 | 0.90 | B | T |
ENG FAWSL | 03-12-22 | 0 - 8 (0 - 5) | 3 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ENG FAWSL | 27-03-22 | 0 - 9 (0 - 6) | 0 - 8 | -0.06 | -0.12 | -0.96 | B | 0.90 | -2.50 | 0.80 | B | T |
ENG FA WC | 26-02-22 | 7 - 0 (2 - 0) | 10 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ENG FAWSL | 10-10-21 | 2 - 0 (0 - 0) | 17 - 0 | -0.99 | -0.10 | -0.07 | B | 0.84 | -0.25 | 0.86 | T | X |
Thống kê 7 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 80%
Leicester City (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CWCUP | 24-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 11 | - | - | - | H | - | - | |||
ENG FAWSL | 17-11-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 5 | -0.19 | -0.26 | -0.71 | B | 0.94 | -1 | 0.76 | B | X |
ENG FAWSL | 10-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 6 | -0.39 | -0.31 | -0.45 | B | 0.71 | -0.25 | 0.99 | B | X |
ENG FAWSL | 03-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 8 - 3 | -0.53 | -0.30 | -0.33 | B | 0.90 | 0.5 | 0.80 | B | X |
ENG FAWSL | 20-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 0 - 3 | -0.49 | -0.32 | -0.34 | T | 0.80 | 0.25 | 0.90 | T | X |
ENG FAWSL | 13-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.63 | -0.27 | -0.25 | H | 0.80 | 0.75 | 0.90 | T | X |
ENG FAWSL | 06-10-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 2 - 3 | -0.78 | -0.22 | -0.15 | B | 0.92 | 1.5 | 0.78 | B | X |
ENG CWCUP | 02-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 9 | -0.80 | -0.20 | -0.15 | H | 0.76 | 1.5 | 0.94 | T | X |
ENG FAWSL | 29-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 12 | -0.08 | -0.14 | -0.93 | B | 0.87 | -2.25 | 0.83 | B | X |
ENG FAWSL | 22-09-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 7 - 3 | -0.59 | -0.29 | -0.27 | H | 0.90 | 0.75 | 0.80 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:31% Tỷ lệ tài: 0%
Chelsea FC (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG FAWSL | 24-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 7 - 5 | -0.85 | -0.19 | -0.11 | 0.80 | 1.75 | 0.90 | X | ||
UEFA WUC | 20-11-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 15 - 0 | -0.99 | -0.10 | -0.07 | 0.77 | 4 | 0.93 | X | ||
ENG FAWSL | 16-11-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.51 | -0.31 | -0.34 | 0.75 | 0.25 | 0.95 | X | ||
UEFA WUC | 13-11-24 | 1 - 2 (1 - 2) | 2 - 10 | -0.07 | -0.09 | -0.99 | 0.92 | -3.5 | 0.78 | X | ||
ENG FAWSL | 10-11-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 5 - 5 | -0.12 | -0.19 | -0.84 | 0.86 | -1.75 | 0.84 | H | ||
ENG FAWSL | 03-11-24 | 0 - 5 (0 - 3) | 2 - 10 | -0.07 | -0.13 | -0.95 | 0.90 | -2.5 | 0.80 | T | ||
ENG FAWSL | 20-10-24 | 5 - 2 (2 - 1) | 6 - 6 | -0.85 | -0.19 | -0.12 | 0.78 | 1.75 | 0.92 | T | ||
UEFA WUC | 17-10-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 1 - 4 | -0.10 | -0.19 | -0.87 | 0.91 | -1.75 | 0.79 | T | ||
ENG FAWSL | 12-10-24 | 1 - 2 (1 - 2) | 9 - 3 | -0.42 | -0.30 | -0.42 | 0.85 | 0 | 0.85 | T | ||
UEFA WUC | 08-10-24 | 3 - 2 (2 - 1) | 6 - 3 | -0.71 | -0.22 | -0.19 | 0.96 | 1.25 | 0.86 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 10 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:69% Tỷ lệ tài: 56%
Leicester City (w) |
Leicester City (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG FAWSL | 19-01-2025 | Khách | Tottenham Hotspur (W) | 36 Ngày |
ENG FAWSL | 26-01-2025 | Chủ | Liverpool (W) | 43 Ngày |
ENG FAWSL | 02-02-2025 | Khách | Everton FC (W) | 50 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
UEFA WUC | 17-12-2024 | Khách | Real Madrid (W) | 3 Ngày |
ENG FAWSL | 19-01-2025 | Khách | West Ham United (W) | 36 Ngày |
ENG FAWSL | 26-01-2025 | Chủ | Arsenal (W) | 43 Ngày |