Monterrey
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
25Nelson DeossaTiền vệ30011007.7
1Esteban AndradaThủ môn00000006
2Ricardo ChávezHậu vệ10100007.3
Bàn thắngThẻ vàng
33Stefan MedinaHậu vệ00000007
Thẻ vàng
4Victor GuzmánHậu vệ00000006.6
3Gerardo ArteagaHậu vệ00000007.2
204I. FimbresTiền vệ10000006.4
14Erick AguirreHậu vệ00000000
8Óliver TorresTiền vệ10100007.1
Bàn thắng
11Jose AlvaradoTiền đạo30110007.5
Bàn thắng
30Jorge RodríguezHậu vệ10000007.4
Thẻ vàng
32tony leoneHậu vệ00000000
21Luis ReyesHậu vệ00000000
-F. Valenzuela-00000000
31Roberto de la RosaTiền đạo00001007.1
22Luis CardenasThủ môn00000000
19Jordi CortizoTiền đạo00000006.3
17Jesús CoronaTiền đạo00021007
5Fidel AmbrizHậu vệ00000006.5
10Sergio CanalesTiền vệ30000007
15Héctor MorenoHậu vệ00000000
Atlas
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
13Gaddi AguirreHậu vệ00000006.2
5Matheus DoriaHậu vệ10100007.5
Bàn thắng
-D. GonzalezTiền đạo00001007.1
-J. Rodríguez-00000000
19Eduardo AguirreTiền đạo20011016.8
23Carlos OrrantiaHậu vệ00000000
4Adrian MoraHậu vệ00000000
-victor riosTiền vệ00000000
1José HernándezThủ môn00000000
7Matías CóccaroTiền đạo10000006.1
8Mateo GarcíaTiền đạo00000000
12Camilo VargasThủ môn00000006.6
16Alonso·Ramirez JimenezHậu vệ00000000
26Aldo RochaHậu vệ00000006.3
Thẻ vàng
17Jose Rivaldo·LozanoHậu vệ10000006.7
18Ángel MárquezTiền vệ30200008.5
Bàn thắngThẻ đỏ
-J. Serrato-00000006.8
32Uros DjurdjevicTiền đạo10011006.6
10Gustavo del PreteTiền đạo20000006.4
216Paulo Ramírez BarbozaHậu vệ00000006
3Idekel DomínguezHậu vệ10000006.5
2Hugo NervoHậu vệ00000006.3

Atlas vs Monterrey ngày 30-01-2025 - Thống kê cầu thủ