So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.82
-0.5
-0.94
0.82
2.25
-0.96
3.30
3.45
2.06
Live
-0.96
-0.25
0.85
1.00
2.25
0.87
3.25
3.30
2.12
Run
0.01
-0.25
-0.13
-0.15
6.5
0.03
23.00
1.02
19.00
BET365Sớm
-0.97
-0.25
0.83
0.95
2.5
0.90
3.40
3.40
2.05
Live
-0.98
-0.25
0.82
0.95
2.25
0.90
3.50
3.30
2.15
Run
1.00
0
0.85
-0.15
6.5
0.09
29.00
1.02
19.00
Mansion88Sớm
0.80
-0.5
-0.94
0.81
2.25
-0.97
3.30
3.40
2.06
Live
-0.93
-0.25
0.85
0.96
2.25
0.94
3.30
3.25
2.14
Run
-0.82
0
0.74
-0.38
5.5
0.29
79.00
6.10
1.11
188betSớm
0.83
-0.5
-0.93
0.83
2.25
-0.95
3.30
3.45
2.06
Live
-0.94
-0.25
0.86
-0.99
2.25
0.88
3.25
3.30
2.12
Run
0.04
-0.25
-0.14
-0.13
6.5
0.03
21.00
1.03
17.00
SbobetSớm
0.80
-0.5
-0.90
0.84
2.25
-0.96
3.25
3.13
2.11
Live
-0.94
-0.25
0.86
0.98
2.25
0.92
3.33
3.14
2.16
Run
-0.75
0
0.67
-0.18
6.5
0.10
14.00
1.09
11.00

Bên nào sẽ thắng?

Atlas
ChủHòaKhách
Monterrey
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
AtlasSo Sánh Sức MạnhMonterrey
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 22%So Sánh Đối Đầu78%
  • Tất cả
  • 1T 3H 6B
    6T 3H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[MEX Liga MX-23] Atlas
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
30811113649352326.7%
145541920202435.7%
163671729152118.8%
60424640.0%
[MEX Liga MX-14] Monterrey
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3014885139501446.7%
158342821272053.3%
15654231823940.0%
6132108616.7%

Thành tích đối đầu

Atlas            
Chủ - Khách
MonterreyAtlas
AtlasMonterrey
MonterreyAtlas
AtlasMonterrey
MonterreyAtlas
MonterreyAtlas
AtlasMonterrey
MonterreyAtlas
AtlasMonterrey
AtlasMonterrey
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
MEX D103-11-244 - 0
(3 - 0)
7 - 5-0.60-0.27-0.22B0.860.75-0.98BT
MEX D117-03-241 - 2
(0 - 1)
7 - 3-0.31-0.29-0.49B0.82-0.50-0.94BT
MEX D110-07-231 - 0
(1 - 0)
0 - 6-0.58-0.27-0.23B0.940.750.94BX
MEX D110-02-230 - 2
(0 - 0)
5 - 4-0.31-0.29-0.49B0.82-0.50-0.94BX
MEX D118-09-222 - 0
(0 - 0)
6 - 1-0.67-0.24-0.18B0.881.001.00BX
MEX D121-04-220 - 0
(0 - 0)
3 - 3-0.49-0.29-0.30H-0.970.500.85TX
MEX D128-11-211 - 1
(1 - 0)
4 - 5-0.42-0.32-0.34H-0.920.250.79TX
MEX D125-11-210 - 0
(0 - 0)
7 - 3-0.48-0.30-0.30H-0.930.500.81TX
MEX D111-09-212 - 1
(0 - 1)
3 - 2-0.36-0.30-0.44T0.83-0.25-0.95TT
MEX D109-01-210 - 2
(0 - 2)
8 - 8-0.31-0.30-0.47B1.00-0.250.88BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:36% Tỷ lệ tài: 30%

Thành tích gần đây

Atlas            
Chủ - Khách
AtlasClub Leon
CDSyC Cruz AzulAtlas
AtlasAtletico San Luis
Club Chivas TapatioAtlas
AtlasChivas Guadalajara
AtlasNecaxa
Club TijuanaAtlas
Chivas GuadalajaraAtlas
NecaxaAtlas
AtlasCDSyC Cruz Azul
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
MEX D119-01-251 - 2
(0 - 0)
10 - 4-0.45-0.29-0.33B0.940.250.94BT
MEX D112-01-251 - 1
(1 - 0)
8 - 4-0.75-0.20-0.13H-0.971.50.85TX
INT CF03-01-251 - 1
(0 - 0)
- ---H--
INT CF29-12-240 - 0
(0 - 0)
- ---H--
INT CF28-12-240 - 0
(0 - 0)
2 - 7-0.35-0.27-0.46H0.85-0.250.91BX
INT CF23-12-241 - 2
(0 - 0)
- ---B--
MEX D125-11-243 - 0
(2 - 0)
6 - 3-0.48-0.30-0.30B0.820.25-0.94BT
MEX D122-11-241 - 2
(0 - 0)
2 - 4-0.54-0.29-0.25T0.850.5-0.97TT
MEX D110-11-240 - 0
(0 - 0)
4 - 7-0.44-0.33-0.32H0.970.250.91TX
MEX D107-11-242 - 2
(1 - 2)
8 - 5-0.25-0.28-0.55H0.83-0.75-0.95BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 6 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 57%

Monterrey            
Chủ - Khách
TolucaMonterrey
MonterreyPuebla
MonterreyClub America
Club AmericaMonterrey
MonterreyAtletico San Luis
Atletico San LuisMonterrey
Pumas U.N.A.M.Monterrey
MonterreyPumas U.N.A.M.
MonterreyClub Leon
MonterreyAtlas
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
MEX D119-01-251 - 1
(1 - 0)
5 - 6-0.48-0.27-0.320.850.25-0.97X
MEX D113-01-251 - 1
(1 - 0)
10 - 1-0.77-0.19-0.130.911.50.97X
MEX D116-12-241 - 1
(0 - 1)
8 - 5-0.46-0.29-0.330.920.250.96X
MEX D113-12-242 - 1
(1 - 1)
8 - 5-0.48-0.31-0.29-0.930.50.81T
MEX D108-12-245 - 1
(0 - 0)
9 - 2-0.63-0.24-0.22-0.9510.83T
MEX D105-12-242 - 1
(1 - 0)
5 - 3-0.35-0.31-0.42-0.9000.78T
MEX D101-12-243 - 5
(1 - 1)
8 - 3-0.44-0.29-0.340.980.250.90T
MEX D129-11-241 - 0
(0 - 0)
4 - 2-0.48-0.30-0.29-0.930.50.81X
MEX D111-11-242 - 1
(1 - 0)
7 - 8-0.67-0.22-0.190.841-0.96H
MEX D103-11-244 - 0
(3 - 0)
7 - 5-0.60-0.27-0.22B0.860.75-0.98BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 56%

AtlasSo sánh số liệuMonterrey
  • 8Tổng số ghi bàn22
  • 0.8Trung bình ghi bàn2.2
  • 12Tổng số mất bàn12
  • 1.2Trung bình mất bàn1.2
  • 10.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 60.0%TL hòa30.0%
  • 30.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Atlas
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem12XemXem0XemXem9XemXem57.1%XemXem12XemXem57.1%XemXem9XemXem42.9%XemXem
9XemXem5XemXem0XemXem4XemXem55.6%XemXem3XemXem33.3%XemXem6XemXem66.7%XemXem
12XemXem7XemXem0XemXem5XemXem58.3%XemXem9XemXem75%XemXem3XemXem25%XemXem
640266.7%Xem466.7%233.3%Xem
Monterrey
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem10XemXem2XemXem13XemXem40%XemXem12XemXem48%XemXem11XemXem44%XemXem
13XemXem4XemXem1XemXem8XemXem30.8%XemXem6XemXem46.2%XemXem5XemXem38.5%XemXem
12XemXem6XemXem1XemXem5XemXem50%XemXem6XemXem50%XemXem6XemXem50%XemXem
620433.3%Xem350.0%350.0%Xem
Atlas
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem6XemXem4XemXem11XemXem28.6%XemXem6XemXem28.6%XemXem8XemXem38.1%XemXem
9XemXem3XemXem2XemXem4XemXem33.3%XemXem2XemXem22.2%XemXem4XemXem44.4%XemXem
12XemXem3XemXem2XemXem7XemXem25%XemXem4XemXem33.3%XemXem4XemXem33.3%XemXem
612316.7%Xem233.3%466.7%Xem
Monterrey
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem12XemXem1XemXem12XemXem48%XemXem6XemXem24%XemXem14XemXem56%XemXem
13XemXem6XemXem0XemXem7XemXem46.2%XemXem3XemXem23.1%XemXem8XemXem61.5%XemXem
12XemXem6XemXem1XemXem5XemXem50%XemXem3XemXem25%XemXem6XemXem50%XemXem
620433.3%Xem116.7%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

AtlasThời gian ghi bànMonterrey
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 12
    11
    0 Bàn
    4
    7
    1 Bàn
    5
    5
    2 Bàn
    1
    1
    3 Bàn
    0
    2
    4+ Bàn
    8
    16
    Bàn thắng H1
    9
    12
    Bàn thắng H2
ChủKhách
AtlasChi tiết về HT/FTMonterrey
  • 4
    8
    T/T
    1
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    1
    H/T
    10
    9
    H/H
    0
    3
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    1
    B/H
    5
    3
    B/B
ChủKhách
AtlasSố bàn thắng trong H1&H2Monterrey
  • 1
    3
    Thắng 2+ bàn
    4
    6
    Thắng 1 bàn
    12
    11
    Hòa
    2
    5
    Mất 1 bàn
    3
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Atlas
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
MEX D102-02-2025KháchPachuca3 Ngày
MEX D109-02-2025KháchTigres UANL10 Ngày
MEX D115-02-2025ChủPuebla17 Ngày
Monterrey
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
MEX D102-02-2025ChủNecaxa3 Ngày
CNCF CHL06-02-2025KháchForge FC7 Ngày
MEX D109-02-2025KháchFC Juarez10 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Atlas
Monterrey
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [8] 26.7%Thắng46.7% [14]
  • [11] 36.7%Hòa26.7% [14]
  • [11] 36.7%Bại26.7% [8]
  • Chủ/Khách
  • [5] 16.7%Thắng20.0% [6]
  • [5] 16.7%Hòa16.7% [5]
  • [4] 13.3%Bại13.3% [4]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    36 
  • Bàn thua
    49 
  • TB được điểm
    1.20 
  • TB mất điểm
    1.63 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    19 
  • Bàn thua
    20 
  • TB được điểm
    0.63 
  • TB mất điểm
    0.67 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.67 
  • TB mất điểm
    1.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    51
  • Bàn thua
    39
  • TB được điểm
    1.70
  • TB mất điểm
    1.30
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    28
  • Bàn thua
    21
  • TB được điểm
    0.93
  • TB mất điểm
    0.70
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    1.67
  • TB mất điểm
    1.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 11.11%thắng 2 bàn+36.36% [4]
  • [2] 22.22%thắng 1 bàn9.09% [1]
  • [1] 11.11%Hòa18.18% [2]
  • [2] 22.22%Mất 1 bàn36.36% [4]
  • [3] 33.33%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Atlas VS Monterrey ngày 30-01-2025 - Thông tin đội hình