So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.92
-0.25
0.90
0.85
2.25
0.95
3.20
3.25
2.17
Live
0.99
-0.25
0.90
0.98
2.25
0.90
3.45
3.30
2.19
Run
0.01
-0.25
-0.13
-0.13
3.5
0.01
29.00
14.00
1.03
BET365Sớm
0.92
-0.25
0.98
0.90
2.25
1.00
3.20
3.25
2.20
Live
1.00
-0.25
0.90
0.98
2.25
0.92
3.40
3.25
2.15
Run
-0.85
0
0.75
-0.11
3.5
0.06
201.00
51.00
1.01
Mansion88Sớm
0.90
-0.25
0.98
0.86
2.25
1.00
3.15
3.30
2.01
Live
0.70
-0.5
-0.78
0.99
2.25
0.91
3.35
3.20
2.28
Run
-0.80
0
0.72
-0.10
3.5
0.03
96.00
11.00
1.02
188betSớm
0.93
-0.25
0.91
0.86
2.25
0.96
3.20
3.25
2.17
Live
1.00
-0.25
0.92
1.00
2.25
0.90
3.45
3.30
2.19
Run
0.02
-0.25
-0.12
-0.12
3.5
0.02
29.00
14.00
1.03
SbobetSớm
0.92
-0.25
0.90
0.85
2.25
0.95
3.01
3.02
2.09
Live
-0.95
-0.25
0.87
0.98
2.25
0.92
3.37
3.18
2.22
Run
-0.84
0
0.76
-0.10
3.5
0.02
60.00
14.50
1.01

Bên nào sẽ thắng?

Armenia
ChủHòaKhách
Georgia
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
ArmeniaSo Sánh Sức MạnhGeorgia
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 1T 1H 1B
    1T 1H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[UEFA Nations League-2] Armenia
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
6213897233.3%
3102443233.3%
3111454233.3%
621389733.3%
[UEFA Nations League-3] Georgia
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
6213767333.3%
3111534333.3%
3102233333.3%
621376733.3%

Thành tích đối đầu

Armenia            
Chủ - Khách
GeorgiaArmenia
ArmeniaGeorgia
ArmeniaGeorgia
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UEFA NL15-11-201 - 2
(0 - 1)
8 - 4-0.53-0.32-0.25T0.870.500.95TT
UEFA NL11-10-202 - 2
(1 - 0)
1 - 4-0.38-0.33-0.41H0.980.000.84HT
INT CF09-02-111 - 2
(0 - 2)
- -0.37-0.32-0.41B1.000.000.88BT

Thống kê 3 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%

Thành tích gần đây

Armenia            
Chủ - Khách
LatviaArmenia
ArmeniaFaroe Islands
ArmeniaNorth Macedonia
Faroe IslandsArmenia
North MacedoniaArmenia
ArmeniaLatvia
ArmeniaKazakhstan
SloveniaArmenia
Czech RepublicArmenia
ArmeniaKosovo
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UEFA NL17-11-241 - 2
(0 - 0)
0 - 9-0.35-0.29-0.45T0.85-0.250.97TT
UEFA NL14-11-240 - 1
(0 - 1)
16 - 1-0.64-0.26-0.18B1.0010.82HX
UEFA NL13-10-240 - 2
(0 - 0)
4 - 2-0.42-0.31-0.35B-0.950.250.77BX
UEFA NL10-10-242 - 2
(1 - 1)
4 - 9-0.32-0.30-0.48H0.98-0.250.84BT
UEFA NL10-09-242 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.46-0.29-0.34B0.940.250.88BX
UEFA NL07-09-244 - 1
(2 - 1)
8 - 3-0.56-0.29-0.24T0.800.5-0.98TT
INT FRL07-06-242 - 1
(1 - 0)
5 - 7-0.49-0.31-0.32T0.790.25-0.97TT
INT FRL04-06-242 - 1
(1 - 0)
1 - 10-0.76-0.22-0.15B0.801.25-0.98TT
INT FRL26-03-242 - 1
(1 - 1)
1 - 4-0.77-0.19-0.12B0.901.50.92TT
INT FRL22-03-240 - 1
(0 - 1)
6 - 2-0.39-0.29-0.40B0.9300.89BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 60%

Georgia            
Chủ - Khách
Czech RepublicGeorgia
GeorgiaUkraine
GeorgiaAlbania
UkraineGeorgia
AlbaniaGeorgia
GeorgiaCzech Republic
SpainGeorgia
GeorgiaPortugal
GeorgiaCzech Republic
TurkeyGeorgia
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UEFA NL19-11-242 - 1
(2 - 0)
10 - 6-0.55-0.28-0.270.820.51.00T
UEFA NL16-11-241 - 1
(0 - 1)
8 - 4-0.42-0.31-0.34-0.950.250.77X
UEFA NL14-10-240 - 1
(0 - 0)
11 - 3-0.51-0.31-0.260.970.50.85X
UEFA NL11-10-241 - 0
(1 - 0)
3 - 7-0.52-0.30-0.290.940.50.88X
UEFA NL10-09-240 - 1
(0 - 0)
1 - 4-0.42-0.29-0.370.790-0.97X
UEFA NL07-09-244 - 1
(1 - 0)
1 - 4-0.32-0.28-0.470.95-0.250.87T
EURO Cup30-06-244 - 1
(1 - 1)
13 - 3-0.83-0.17-0.080.871.750.95T
EURO Cup26-06-242 - 0
(1 - 0)
1 - 11-0.08-0.15-0.81-0.98-1.750.80X
EURO Cup22-06-241 - 1
(1 - 0)
5 - 11-0.22-0.27-0.56-0.98-0.50.80X
EURO Cup18-06-243 - 1
(1 - 1)
5 - 5-0.56-0.26-0.220.990.750.83T

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 40%

ArmeniaSo sánh số liệuGeorgia
  • 12Tổng số ghi bàn12
  • 1.2Trung bình ghi bàn1.2
  • 15Tổng số mất bàn14
  • 1.5Trung bình mất bàn1.4
  • 30.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 10.0%TL hòa20.0%
  • 60.0%TL thua50.0%
ArmeniaThời gian ghi bànGeorgia
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 3
    3
    0 Bàn
    1
    2
    1 Bàn
    1
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    1
    1
    4+ Bàn
    3
    1
    Bàn thắng H1
    4
    5
    Bàn thắng H2
ChủKhách
ArmeniaChi tiết về HT/FTGeorgia
  • 1
    1
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    1
    H/T
    1
    1
    H/H
    2
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    1
    2
    B/B
ChủKhách
ArmeniaSố bàn thắng trong H1&H2Georgia
  • 1
    1
    Thắng 2+ bàn
    1
    1
    Thắng 1 bàn
    1
    1
    Hòa
    1
    3
    Mất 1 bàn
    2
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Armenia
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UEFA NL23-03-2025KháchGeorgia3 Ngày
WCPEU09-09-2025ChủIreland173 Ngày
WCPEU11-10-2025KháchHungary205 Ngày
Georgia
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UEFA NL23-03-2025ChủArmenia3 Ngày
WCPEU04-09-2025ChủTurkey168 Ngày
WCPEU07-09-2025ChủBulgaria171 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Armenia
Chấn thương
Georgia
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [2] 33.3%Thắng33.3% [2]
  • [1] 16.7%Hòa16.7% [2]
  • [3] 50.0%Bại50.0% [3]
  • Chủ/Khách
  • [1] 16.7%Thắng16.7% [1]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [2] 33.3%Bại33.3% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    1.50 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.67 
  • TB mất điểm
    0.67 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    1.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    1.00
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    0.50
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 12.50%thắng 2 bàn+37.50% [3]
  • [1] 12.50%thắng 1 bàn12.50% [1]
  • [1] 12.50%Hòa12.50% [1]
  • [1] 12.50%Mất 1 bàn37.50% [3]
  • [4] 50.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Armenia VS Georgia ngày 21-03-2025 - Thông tin đội hình