Armenia
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Nicholas KaloukianTiền vệ00000006.2
-Styopa MkrtchyanHậu vệ00000000
-Petik ManukyanHậu vệ00000000
19Hovhannes HambardzumyanHậu vệ00000006.7
Thẻ vàng
20Edgar·GrigoryanHậu vệ00000000
17Grant Leon RanosTiền đạo00000000
-Kamo HovhannisyanTiền vệ00000000
21Nayair TiknizyanHậu vệ00010006.2
7Edgar SevikyanTiền đạo10040006.4
18Artur MiranyanTiền vệ00000006.5
6Ugochukvu·IvuTiền vệ10000006.8
22Narek GrigoryanTiền đạo20000006.6
-Tigran·BarseghyanTiền đạo30000116.4
12Arsen BeglaryanThủ môn00000000
14Gor ManvelyanTiền vệ00000006
3Varazdat HaroyanHậu vệ00010006
1Ognjen ČančarevićThủ môn00000006.4
15Solomon UdoTiền vệ00000006.4
13Sergey MuradyanHậu vệ00000006.4
23Vahan BicachcjanTiền vệ10010016.6
18Georgiy HarutyunyanHậu vệ00000006.2
-Artak DashyanTiền vệ00000005.6
16Henri·AvagyanThủ môn00000000
Georgia
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
9Zuriko DavitashviliTiền đạo00030006.7
10Giorgi ChakvetadzeTiền vệ10011017.4
-Saba GoglichidzeHậu vệ00000007
-Irakli AzarovHậu vệ00030007.5
-Lasha DvaliHậu vệ00000006.8
17Otar KiteishviliTiền vệ00001007
22Georges MikautadzeTiền đạo40220018.49
Bàn thắngThẻ đỏ
6Giorgi KochorashviliTiền vệ20110007.9
Bàn thắng
13Giorgi GocholeishviliHậu vệ00010006.5
23Luka GugeshashviliThủ môn00000000
-Giorgi GuliashviliTiền đạo00000000
-Luka·LatsabidzeHậu vệ00000000
1Giorgi LoriaThủ môn00000000
20Anzor MekvabishviliTiền vệ00000006.5
-Shota NonikashviliTiền vệ00000000
19Levan ShengeliaTiền vệ00000000
21Georgiy TsitaishviliTiền đạo20000006.8
-Giorgi ZariaTiền vệ00000000
8Budu ZivzivadzeTiền đạo00010006.5
12Giorgi MamardashviliThủ môn00001007.9
2Otar KakabadzeTiền vệ00000007.1
Thẻ vàng
14Luka LochoshviliHậu vệ10000006.8
16Nika KvekveskiriTiền vệ00000006.3
Thẻ vàng

Armenia vs Georgia ngày 21-03-2025 - Thống kê cầu thủ