So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.79
0.75
-0.97
0.97
2.75
0.83
1.58
3.95
4.60
Live
0.88
0.75
0.96
0.99
2.75
0.83
1.64
3.85
4.30
Run
-0.17
0.25
0.01
-0.19
3.5
0.01
1.01
13.00
17.00
BET365Sớm
0.90
1
0.90
0.90
2.75
0.90
1.55
4.20
5.75
Live
0.80
0.75
1.00
0.98
2.75
0.83
1.67
3.90
5.00
Run
0.47
0
-0.63
-0.13
3.5
0.07
1.00
29.00
501.00
Mansion88Sớm
0.95
1
0.81
0.81
2.5
0.95
1.50
3.95
5.00
Live
0.78
0.75
-0.94
0.94
2.75
0.88
1.60
3.65
4.55
Run
0.39
0
-0.55
-0.26
3.5
0.15
1.05
6.10
150.00
188betSớm
0.80
0.75
-0.96
0.98
2.75
0.84
1.58
3.95
4.60
Live
0.89
0.75
0.97
1.00
2.75
0.84
1.63
3.90
4.40
Run
-0.17
0.25
0.03
-0.18
3.5
0.02
1.01
13.00
17.00
SbobetSớm
0.94
1
0.88
0.95
2.75
0.85
1.49
3.72
4.98
Live
0.76
0.75
-0.93
-0.95
2.75
0.77
1.54
3.68
4.95
Run
0.34
0
-0.50
-0.21
3.5
0.07
1.01
7.90
300.00

Bên nào sẽ thắng?

Herediano
ChủHòaKhách
Municipal Liberia
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
HeredianoSo Sánh Sức MạnhMunicipal Liberia
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 92%So Sánh Đối Đầu8%
  • Tất cả
  • 8T 2H 0B
    0T 2H 8B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[CRC Primera Division-6] Herediano
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
371999614166651.4%
181314382040672.2%
19685232126731.6%
64111251366.7%
[CRC Primera Division-16] Municipal Liberia
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
37127184848431632.4%
187382922241738.9%
1954101926191226.3%
620499633.3%

Thành tích đối đầu

Herediano            
Chủ - Khách
Municipal LiberiaHerediano
HeredianoMunicipal Liberia
HeredianoMunicipal Liberia
Municipal LiberiaHerediano
HeredianoMunicipal Liberia
Municipal LiberiaHerediano
Municipal LiberiaHerediano
HeredianoMunicipal Liberia
HeredianoMunicipal Liberia
Municipal LiberiaHerediano
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CRC D124-11-241 - 1
(1 - 0)
11 - 5-0.37-0.32-0.43H-0.950.000.77HX
CRC D118-09-245 - 4
(0 - 1)
7 - 4-0.50-0.30-0.32T0.750.25-0.99TT
CRC D129-02-244 - 0
(1 - 0)
3 - 7-0.65-0.27-0.20T0.780.75-0.96TT
CRC D118-01-240 - 1
(0 - 1)
3 - 2-0.31-0.30-0.54T0.85-0.500.85TX
CRC D123-09-232 - 2
(0 - 0)
7 - 3-0.74-0.22-0.17H0.86-0.800.96TT
CRC D126-07-231 - 4
(0 - 3)
5 - 4-0.28-0.29-0.56T-0.98-0.500.80TT
CRC D115-04-180 - 3
(0 - 1)
1 - 6-0.14-0.21-0.77T-0.93-1.250.77TT
CRC D111-02-186 - 3
(5 - 2)
9 - 2-0.88-0.15-0.09T0.80-0.50-0.98TT
CRC D112-10-174 - 1
(1 - 1)
- -0.76-0.21-0.15T0.97-0.670.85TT
CRC D106-08-170 - 2
(0 - 2)
3 - 3-0.27-0.30-0.56T-0.98-0.500.80TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 70%

Thành tích gần đây

Herediano            
Chủ - Khách
Perez ZeledonHerediano
HeredianoDeportivo Saprissa
HeredianoAD Guanacasteca
PuntarenasHerediano
AlajuelenseHerediano
HeredianoAlajuelense
Deportivo SaprissaHerediano
HeredianoDeportivo Saprissa
AlajuelenseHerediano
HeredianoAlajuelense
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CRC D131-01-250 - 1
(0 - 1)
5 - 3-0.31-0.33-0.48T1.00-0.250.82TX
CRC D126-01-253 - 1
(2 - 1)
2 - 2-0.41-0.33-0.38T0.8400.98TT
CRC D116-01-254 - 1
(2 - 1)
5 - 0-0.70-0.24-0.18T-0.961.250.78TT
CRC D112-01-251 - 1
(1 - 0)
4 - 2-0.34-0.31-0.47H0.92-0.250.90BX
CRC D128-12-242 - 1
(1 - 0)
6 - 1-0.63-0.27-0.22B0.850.750.97BT
CRC D122-12-242 - 0
(1 - 0)
4 - 2-0.44-0.32-0.39T0.7400.96TX
CRC D119-12-242 - 0
(2 - 0)
5 - 2-0.63-0.27-0.22B0.780.750.98BX
CRC D115-12-243 - 0
(1 - 0)
3 - 1-0.43-0.31-0.37T0.770-0.95TT
CRC D112-12-242 - 2
(1 - 1)
6 - 0-0.53-0.31-0.28H0.880.50.94TT
CRC D108-12-242 - 0
(2 - 0)
4 - 4-0.39-0.32-0.42T0.9800.84TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 50%

Municipal Liberia            
Chủ - Khách
Municipal LiberiaDeportivo Saprissa
Sporting San JoseMunicipal Liberia
Municipal LiberiaSantos De Guapiles
Municipal LiberiaSanta Ana
Cartagines Deportiva SAMunicipal Liberia
Municipal LiberiaAlajuelense
AD GuanacastecaMunicipal Liberia
Perez ZeledonMunicipal Liberia
Municipal LiberiaDeportivo Saprissa
Municipal LiberiaHerediano
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CRC D102-02-252 - 3
(1 - 2)
4 - 5-0.36-0.29-0.450.82-0.25-0.98T
CRC D129-01-252 - 1
(1 - 0)
7 - 3-0.49-0.29-0.330.800.250.90T
CRC D125-01-250 - 1
(0 - 0)
10 - 1-0.62-0.26-0.240.860.750.96X
CRC D122-01-254 - 0
(2 - 0)
9 - 3-0.65-0.26-0.22-0.9810.80T
CRC D119-01-250 - 1
(0 - 1)
6 - 2-0.49-0.29-0.330.800.250.96X
CRC D115-01-251 - 3
(0 - 1)
6 - 5-0.35-0.30-0.470.92-0.250.90T
CRC D111-01-251 - 0
(0 - 0)
1 - 5-0.55-0.29-0.280.810.50.95X
CRC D101-12-240 - 1
(0 - 0)
8 - 4-0.44-0.29-0.390.800-0.98X
CRC D129-11-240 - 1
(0 - 0)
3 - 2-0.30-0.29-0.540.96-0.50.86X
CRC D124-11-241 - 1
(1 - 0)
11 - 5-0.37-0.32-0.43H-0.9500.77HX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 40%

HeredianoSo sánh số liệuMunicipal Liberia
  • 19Tổng số ghi bàn11
  • 1.9Trung bình ghi bàn1.1
  • 9Tổng số mất bàn12
  • 0.9Trung bình mất bàn1.2
  • 60.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 20.0%TL hòa10.0%
  • 20.0%TL thua60.0%

Thống kê kèo châu Á

Herediano
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
32XemXem16XemXem3XemXem13XemXem50%XemXem14XemXem43.8%XemXem18XemXem56.2%XemXem
16XemXem10XemXem2XemXem4XemXem62.5%XemXem8XemXem50%XemXem8XemXem50%XemXem
16XemXem6XemXem1XemXem9XemXem37.5%XemXem6XemXem37.5%XemXem10XemXem62.5%XemXem
640266.7%Xem350.0%350.0%Xem
Municipal Liberia
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
29XemXem10XemXem2XemXem17XemXem34.5%XemXem14XemXem48.3%XemXem13XemXem44.8%XemXem
15XemXem4XemXem1XemXem10XemXem26.7%XemXem8XemXem53.3%XemXem6XemXem40%XemXem
14XemXem6XemXem1XemXem7XemXem42.9%XemXem6XemXem42.9%XemXem7XemXem50%XemXem
620433.3%Xem466.7%233.3%Xem
Herediano
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
32XemXem14XemXem3XemXem15XemXem43.8%XemXem13XemXem40.6%XemXem8XemXem25%XemXem
16XemXem8XemXem2XemXem6XemXem50%XemXem8XemXem50%XemXem3XemXem18.8%XemXem
16XemXem6XemXem1XemXem9XemXem37.5%XemXem5XemXem31.2%XemXem5XemXem31.2%XemXem
640266.7%Xem350.0%00.0%Xem
Municipal Liberia
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
29XemXem11XemXem5XemXem13XemXem37.9%XemXem9XemXem31%XemXem14XemXem48.3%XemXem
15XemXem6XemXem1XemXem8XemXem40%XemXem6XemXem40%XemXem6XemXem40%XemXem
14XemXem5XemXem4XemXem5XemXem35.7%XemXem3XemXem21.4%XemXem8XemXem57.1%XemXem
620433.3%Xem233.3%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

HeredianoThời gian ghi bànMunicipal Liberia
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 24
    20
    0 Bàn
    3
    4
    1 Bàn
    4
    3
    2 Bàn
    0
    1
    3 Bàn
    2
    1
    4+ Bàn
    5
    7
    Bàn thắng H1
    15
    10
    Bàn thắng H2
ChủKhách
HeredianoChi tiết về HT/FTMunicipal Liberia
  • 2
    4
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    1
    T/B
    3
    1
    H/T
    24
    18
    H/H
    0
    2
    H/B
    1
    0
    B/T
    0
    1
    B/H
    3
    2
    B/B
ChủKhách
HeredianoSố bàn thắng trong H1&H2Municipal Liberia
  • 3
    2
    Thắng 2+ bàn
    3
    3
    Thắng 1 bàn
    24
    19
    Hòa
    2
    5
    Mất 1 bàn
    1
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Herediano
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
CRC D114-02-2025KháchSantos De Guapiles4 Ngày
CRC D116-02-2025KháchCartagines Deportiva SA7 Ngày
CNCF CHL19-02-2025ChủReal Salt Lake10 Ngày
Municipal Liberia
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
CRC D116-02-2025ChủPerez Zeledon7 Ngày
CRC D123-02-2025KháchPuntarenas14 Ngày
CRC D102-03-2025KháchAD San Carlos21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [19] 51.4%Thắng32.4% [12]
  • [9] 24.3%Hòa18.9% [12]
  • [9] 24.3%Bại48.6% [18]
  • Chủ/Khách
  • [13] 35.1%Thắng13.5% [5]
  • [1] 2.7%Hòa10.8% [4]
  • [4] 10.8%Bại27.0% [10]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    61 
  • Bàn thua
    41 
  • TB được điểm
    1.65 
  • TB mất điểm
    1.11 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    38 
  • Bàn thua
    20 
  • TB được điểm
    1.03 
  • TB mất điểm
    0.54 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    12 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.00 
  • TB mất điểm
    0.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    48
  • Bàn thua
    48
  • TB được điểm
    1.30
  • TB mất điểm
    1.30
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    29
  • Bàn thua
    22
  • TB được điểm
    0.78
  • TB mất điểm
    0.59
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    1.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 27.27%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [3] 27.27%thắng 1 bàn30.00% [3]
  • [3] 27.27%Hòa20.00% [2]
  • [2] 18.18%Mất 1 bàn40.00% [4]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

Herediano VS Municipal Liberia ngày 09-02-2025 - Thông tin đội hình