[CSL-2] Shanghai Shenhua FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
30 | 24 | 5 | 1 | 73 | 20 | 77 | 2 | 80.0% |
15 | 12 | 3 | 0 | 44 | 11 | 39 | 2 | 80.0% |
15 | 12 | 2 | 1 | 29 | 9 | 38 | 1 | 80.0% |
6 | 5 | 1 | 0 | 17 | 2 | 16 | 83.3% |
[CSL-16] Nantong Zhiyun FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
30 | 5 | 7 | 18 | 32 | 66 | 22 | 16 | 16.7% |
15 | 3 | 3 | 9 | 13 | 27 | 12 | 16 | 20.0% |
15 | 2 | 4 | 9 | 19 | 39 | 10 | 15 | 13.3% |
6 | 1 | 0 | 5 | 4 | 16 | 3 | 16.7% |
Shanghai Shenhua FC |
Chủ - Khách |
---|
Nantong ZhiyunShanghai Shenhua |
Nantong ZhiyunShanghai Shenhua |
Shanghai ShenhuaNantong Zhiyun |
Shanghai ShenhuaNantong Zhiyun |
Nantong ZhiyunShanghai Shenhua |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHA CSL | 20-04-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 9 - 3 | -0.16 | -0.24 | -0.72 | T | 0.80 | -1.25 | 0.90 | T | X |
CHA CSL | 21-10-23 | 0 - 1 (0 - 1) | 10 - 3 | -0.35 | -0.33 | -0.47 | T | 0.92 | -0.25 | 0.78 | T | X |
CHA CSL | 28-06-23 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 5 | -0.74 | -0.25 | -0.16 | T | 0.95 | -0.80 | 0.75 | T | X |
INT CF | 24-06-20 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
CFC | 25-04-18 | 3 - 2 (0 - 2) | - | -0.13 | -0.19 | -0.84 | B | 0.90 | -1.75 | 0.80 | B | T |
Thống kê 5 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 25%
Shanghai Shenhua FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHA CSL | 29-07-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 2 | -0.22 | -0.25 | -0.65 | T | 0.80 | -1 | 0.90 | T | X |
CHA CSL | 22-07-24 | 0 - 5 (0 - 2) | 2 - 8 | -0.13 | -0.20 | -0.83 | T | 0.79 | -1.75 | 0.91 | T | T |
CFC | 17-07-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 3 | -0.19 | -0.26 | -0.69 | H | 0.88 | -1 | 0.82 | B | X |
CHA CSL | 13-07-24 | 3 - 2 (1 - 1) | 7 - 5 | -0.83 | -0.19 | -0.14 | T | 0.88 | 1.75 | 0.82 | T | T |
CHA CSL | 06-07-24 | 6 - 0 (3 - 0) | 8 - 1 | -0.58 | -0.28 | -0.29 | T | 0.93 | 0.75 | 0.77 | T | T |
CHA CSL | 30-06-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 8 | -0.14 | -0.20 | -0.82 | T | 0.77 | -1.75 | 0.93 | B | X |
CHA CSL | 26-06-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 7 - 3 | -0.88 | -0.18 | -0.10 | T | 0.71 | 1.75 | 0.99 | T | H |
CFC | 21-06-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 3 | -0.08 | -0.15 | -0.89 | T | 0.99 | -2 | 0.77 | B | X |
CHA CSL | 16-06-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 13 | -0.52 | -0.29 | -0.31 | H | 0.92 | 0.5 | 0.78 | T | X |
CHA CSL | 26-05-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 7 - 6 | -0.20 | -0.24 | -0.71 | T | 0.74 | -1.25 | 0.96 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%
Nantong Zhiyun FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHA CSL | 26-07-24 | 8 - 1 (4 - 0) | 2 - 3 | -0.98 | -0.11 | -0.07 | 0.85 | 3 | 0.85 | T | ||
CHA CSL | 21-07-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 2 | -0.25 | -0.27 | -0.63 | 0.93 | -0.75 | 0.77 | X | ||
CFC | 16-07-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 1 | -0.88 | -0.17 | -0.10 | 0.90 | 2 | 0.80 | X | ||
CHA CSL | 13-07-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 10 - 5 | -0.47 | -0.31 | -0.38 | 0.94 | 0.25 | 0.76 | T | ||
CHA CSL | 07-07-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 6 | -0.15 | -0.22 | -0.78 | 0.80 | -1.5 | 0.90 | X | ||
CHA CSL | 29-06-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 9 - 0 | -0.60 | -0.28 | -0.27 | 0.86 | 0.75 | 0.84 | T | ||
CHA CSL | 25-06-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 0 - 8 | -0.36 | -0.33 | -0.51 | 0.96 | -0.25 | 0.74 | X | ||
CFC | 19-06-24 | 1 - 3 (0 - 0) | 0 - 11 | -0.24 | -0.25 | -0.63 | 0.96 | -0.75 | 0.80 | T | ||
CHA CSL | 14-06-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.48 | -0.29 | -0.35 | 0.85 | 0.25 | 0.85 | X | ||
CHA CSL | 26-05-24 | 5 - 2 (2 - 1) | 7 - 3 | -0.72 | -0.24 | -0.19 | 0.95 | 1.25 | 0.75 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:29% Tỷ lệ tài: 50%
Shanghai Shenhua FC |
Shanghai Shenhua FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CHA CSL | 17-08-2024 | Chủ | Shanghai Port | 7 Ngày |
CHA CSL | 13-09-2024 | Khách | Zhejiang Greentown | 34 Ngày |
CHA CSL | 21-09-2024 | Chủ | Tianjin Tigers | 42 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CHA CSL | 16-08-2024 | Chủ | Qingdao Youth Island | 6 Ngày |
CHA CSL | 15-09-2024 | Khách | Changchun Yatai | 36 Ngày |
CHA CSL | 22-09-2024 | Chủ | Qingdao Manatee | 43 Ngày |