Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[INT CF-] Selimbar |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 9 | 7 | 33.3% |
[INT CF-] ACS Dumbravita |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 0 | 6 | 3 | 11 | 0 | 0.0% |
Selimbar |
Chủ - Khách |
---|
ACS DumbravitaACS Viitorul Selimbar |
ACS Viitorul SelimbarACS Dumbravita |
ACS Viitorul SelimbarACS Dumbravita |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ROM D2 | 23-11-24 | 2 - 3 (2 - 2) | 7 - 4 | -0.50 | -0.33 | -0.29 | T | 1.00 | 0.50 | 0.82 | T | T |
ROM D2 | 28-10-23 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 6 | -0.56 | -0.30 | -0.26 | T | 1.00 | 0.75 | 0.82 | T | X |
ROM D2 | 03-12-22 | 0 - 3 (0 - 1) | 6 - 1 | -0.58 | -0.30 | -0.24 | B | 0.95 | 0.75 | 0.87 | B | T |
Thống kê 3 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:67% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 67%
Selimbar |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 18-01-25 | 0 - 6 (0 - 5) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
ROM D2 | 14-12-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 8 | -0.46 | -0.34 | -0.33 | H | 0.92 | 0.25 | 0.84 | T | H |
ROM D2 | 07-12-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
ROM D2 | 01-12-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 8 | -0.29 | -0.34 | -0.49 | B | 0.97 | -0.25 | 0.79 | B | X |
ROM D2 | 23-11-24 | 2 - 3 (2 - 2) | 7 - 4 | -0.50 | -0.33 | -0.29 | T | 1.00 | 0.5 | 0.82 | T | T |
ROM D2 | 07-11-24 | 0 - 3 (0 - 0) | 2 - 4 | -0.49 | -0.32 | -0.31 | B | 0.80 | 0.25 | 0.96 | B | T |
ROM D2 | 03-11-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 5 - 1 | -0.37 | -0.33 | -0.42 | B | -0.95 | 0 | 0.77 | B | H |
ROM D2 | 25-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 0 | -0.37 | -0.33 | -0.41 | H | 0.98 | 0 | 0.78 | H | X |
ROM D2 | 19-10-24 | 0 - 4 (0 - 3) | 4 - 6 | -0.28 | -0.30 | -0.55 | T | 0.93 | -0.5 | 0.83 | T | T |
ROM D2 | 28-09-24 | 3 - 2 (2 - 2) | 5 - 4 | -0.44 | -0.35 | -0.36 | B | 1.00 | 0.25 | 0.70 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 67%
ACS Dumbravita |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ROM D2 | 14-12-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 1 | -0.74 | -0.24 | -0.14 | 0.92 | 1.25 | 0.84 | X | ||
ROM D2 | 07-12-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 7 - 3 | -0.43 | -0.33 | -0.36 | 0.72 | 0 | -0.96 | X | ||
ROM D2 | 30-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 10 - 4 | -0.47 | -0.33 | -0.32 | 0.90 | 0.25 | 0.86 | X | ||
ROM D2 | 23-11-24 | 2 - 3 (2 - 2) | 7 - 4 | -0.50 | -0.33 | -0.29 | T | 1.00 | 0.5 | 0.82 | T | T |
ROM D2 | 09-11-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 6 - 2 | -0.51 | -0.33 | -0.28 | 0.96 | 0.5 | 0.80 | T | ||
ROM D2 | 02-11-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.33 | -0.32 | -0.47 | 0.94 | -0.25 | 0.88 | X | ||
ROM D2 | 26-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | -0.76 | -0.22 | -0.13 | 0.81 | 1.25 | -0.99 | X | ||
ROM D2 | 19-10-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 4 | -0.51 | -0.33 | -0.29 | 0.98 | 0.5 | 0.78 | T | ||
ROM D2 | 05-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.59 | -0.30 | -0.23 | 0.92 | 0.75 | 0.84 | X | ||
ROM D2 | 28-09-24 | 2 - 4 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.33 | -0.34 | -0.47 | 0.83 | -0.25 | 0.87 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 40%
Selimbar |
Selimbar |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ROM D2 | 22-02-2025 | Khách | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 28 Ngày |
ROM D2 | 01-03-2025 | Chủ | CSM Slatina | 35 Ngày |
ROM D2 | 08-03-2025 | Khách | Concordia Chiajna | 42 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ROM D2 | 22-02-2025 | Chủ | Ceahlaul Piatra Neamt | 28 Ngày |
ROM D2 | 01-03-2025 | Khách | ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu | 35 Ngày |
ROM D2 | 08-03-2025 | Chủ | Muscel | 42 Ngày |