So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.97
-0.75
0.85
0.81
2.75
0.99
4.25
4.00
1.63
Live
0.98
-1
0.90
0.88
2.5
0.98
5.50
4.10
1.48
Run
0.09
-0.25
-0.21
-0.20
2.5
0.06
17.00
1.05
11.50
BET365Sớm
1.00
-0.75
0.80
0.85
2.75
0.95
4.50
4.10
1.65
Live
0.95
-1
0.85
0.85
2.5
0.95
5.75
4.20
1.50
Run
-0.48
0
0.35
-0.13
2.5
0.07
15.00
1.05
11.00
Mansion88Sớm
-0.99
-0.75
0.85
0.92
2.75
0.92
4.00
3.60
1.69
Live
0.75
-1.25
-0.85
0.91
2.5
0.97
4.95
3.90
1.54
Run
-0.61
0
0.51
-0.16
2.5
0.07
9.50
1.27
4.85
188betSớm
0.98
-0.75
0.86
0.82
2.75
1.00
4.25
4.00
1.63
Live
0.99
-1
0.91
0.89
2.5
0.99
5.50
4.10
1.48
Run
0.09
-0.25
-0.19
-0.19
2.5
0.07
18.00
1.04
12.00
SbobetSớm
0.97
-0.75
0.87
0.97
2.75
0.85
4.41
3.61
1.62
Live
-0.98
-1
0.88
0.91
2.5
0.97
6.00
3.93
1.46
Run
-0.61
0
0.51
-0.30
2.5
0.20
9.40
1.20
6.20

Bên nào sẽ thắng?

Lafnitz
ChủHòaKhách
Trenkwalder Admira Wacker
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
LafnitzSo Sánh Sức MạnhTrenkwalder Admira Wacker
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 36%So Sánh Đối Đầu64%
  • Tất cả
  • 2T 2H 4B
    4T 2H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[AUT 2.Liga-16] Lafnitz
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
222515286011169.1%
10136162561610.0%
1212912355168.3%
63121881050.0%
[AUT 2.Liga-1] Trenkwalder Admira Wacker
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
211542371649171.4%
1182119726172.7%
1072118923270.0%
6312961050.0%

Thành tích đối đầu

Lafnitz            
Chủ - Khách
Trenkwalder Admira WackerLafnitz
LafnitzTrenkwalder Admira Wacker
Trenkwalder Admira WackerLafnitz
Trenkwalder Admira WackerLafnitz
LafnitzTrenkwalder Admira Wacker
Trenkwalder Admira WackerLafnitz
LafnitzTrenkwalder Admira Wacker
LafnitzTrenkwalder Admira Wacker
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
AUT D216-08-241 - 0
(1 - 0)
4 - 2-0.65-0.24-0.21B0.991.000.83HX
AUT D217-05-241 - 3
(0 - 2)
4 - 3-0.28-0.27-0.55B0.99-0.500.83BT
AUT D203-11-231 - 0
(1 - 0)
6 - 12-0.51-0.27-0.32B0.980.500.84BX
AUT D224-02-231 - 2
(0 - 0)
5 - 4-0.49-0.28-0.34T0.840.250.98TT
AUT D224-07-222 - 1
(2 - 1)
7 - 0-0.36-0.29-0.47T0.92-0.250.90TT
INT CF09-10-191 - 1
(0 - 1)
7 - 4-0.53-0.26-0.33H0.900.500.92TX
INT CF29-01-191 - 1
(1 - 1)
3 - 3-0.32-0.24-0.55H0.82-0.751.00BX
INT CF20-01-150 - 1
(0 - 0)
- ---B---

Thống kê 8 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 43%

Thành tích gần đây

Lafnitz            
Chủ - Khách
FC LieferingLafnitz
SC WeizLafnitz
Favoritner ACLafnitz
SK Austria KlagenfurtLafnitz
SV OberwartLafnitz
USV St. AnnaLafnitz
LafnitzAustria Lustenau
St.PoltenLafnitz
LafnitzSturm Graz (Youth)
SKU AmstettenLafnitz
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
AUT D222-02-254 - 1
(1 - 0)
4 - 3-0.65-0.23-0.23B0.9410.88BT
INT CF14-02-251 - 1
(1 - 0)
6 - 3-0.17-0.18-0.80H0.85-1.750.85BX
INT CF07-02-250 - 5
(0 - 4)
6 - 8-0.13-0.16-0.86T0.93-20.77TT
INT CF31-01-252 - 1
(1 - 0)
9 - 5-0.71-0.22-0.20B0.921.250.90TX
INT CF24-01-251 - 7
(1 - 3)
- -0.33-0.29-0.54T0.84-0.50.86TT
INT CF18-01-250 - 3
(0 - 1)
0 - 1---T--
AUT D207-12-242 - 2
(0 - 0)
2 - 5-0.32-0.27-0.51H0.85-0.50.97BT
AUT D229-11-243 - 0
(0 - 0)
5 - 4-0.68-0.23-0.20B0.811-0.99BH
AUT D222-11-240 - 4
(0 - 2)
5 - 2-0.35-0.25-0.50B1.00-0.250.82BT
AUT D208-11-245 - 0
(2 - 0)
7 - 6-0.62-0.23-0.24B0.800.75-0.98BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 75%

Trenkwalder Admira Wacker            
Chủ - Khách
Trenkwalder Admira WackerFirst Wien 1894
Trenkwalder Admira WackerTraiskirchen
Trenkwalder Admira WackerAustria Wien (Youth)
ZoryaTrenkwalder Admira Wacker
Trenkwalder Admira WackerKapfenberg
Austria WienTrenkwalder Admira Wacker
LASK LinzTrenkwalder Admira Wacker
Trenkwalder Admira WackerSV Horn
Trenkwalder Admira WackerSR Donaufeld Wien
KapfenbergTrenkwalder Admira Wacker
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
AUT D221-02-253 - 1
(1 - 1)
1 - 3-0.52-0.29-0.290.910.50.91T
INT CF14-02-252 - 1
(1 - 0)
4 - 6-----
INT CF14-02-251 - 2
(1 - 2)
3 - 2-0.84-0.18-0.140.751.750.95X
INT CF10-02-250 - 0
(0 - 0)
- -----
INT CF31-01-252 - 0
(1 - 0)
8 - 4-0.68-0.24-0.220.8010.90X
INT CF25-01-252 - 1
(2 - 1)
- -0.71-0.22-0.190.921.250.84X
INT CF21-01-250 - 0
(0 - 0)
- -0.66-0.20-0.22-0.991.250.81X
INT CF18-01-254 - 5
(2 - 3)
3 - 2-0.84-0.18-0.140.9420.76T
INT CF15-01-257 - 1
(4 - 1)
6 - 6-0.84-0.18-0.140.9220.78T
AUT D206-12-243 - 4
(1 - 1)
2 - 5-0.29-0.29-0.530.93-0.50.89T

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:69% Tỷ lệ tài: 50%

LafnitzSo sánh số liệuTrenkwalder Admira Wacker
  • 20Tổng số ghi bàn24
  • 2.0Trung bình ghi bàn2.4
  • 22Tổng số mất bàn15
  • 2.2Trung bình mất bàn1.5
  • 30.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 20.0%TL hòa20.0%
  • 50.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Lafnitz
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem4XemXem1XemXem12XemXem23.5%XemXem11XemXem64.7%XemXem4XemXem23.5%XemXem
8XemXem2XemXem0XemXem6XemXem25%XemXem5XemXem62.5%XemXem2XemXem25%XemXem
9XemXem2XemXem1XemXem6XemXem22.2%XemXem6XemXem66.7%XemXem2XemXem22.2%XemXem
620433.3%Xem583.3%00.0%Xem
Trenkwalder Admira Wacker
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem12XemXem1XemXem4XemXem70.6%XemXem8XemXem47.1%XemXem9XemXem52.9%XemXem
9XemXem6XemXem1XemXem2XemXem66.7%XemXem4XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem
8XemXem6XemXem0XemXem2XemXem75%XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem
650183.3%Xem466.7%233.3%Xem
Lafnitz
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem9XemXem0XemXem8XemXem52.9%XemXem6XemXem35.3%XemXem11XemXem64.7%XemXem
8XemXem4XemXem0XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem
9XemXem5XemXem0XemXem4XemXem55.6%XemXem2XemXem22.2%XemXem7XemXem77.8%XemXem
630350.0%Xem350.0%350.0%Xem
Trenkwalder Admira Wacker
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem6XemXem2XemXem9XemXem35.3%XemXem7XemXem41.2%XemXem7XemXem41.2%XemXem
9XemXem3XemXem1XemXem5XemXem33.3%XemXem4XemXem44.4%XemXem4XemXem44.4%XemXem
8XemXem3XemXem1XemXem4XemXem37.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem
621333.3%Xem350.0%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

LafnitzThời gian ghi bànTrenkwalder Admira Wacker
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 12
    11
    0 Bàn
    3
    2
    1 Bàn
    1
    2
    2 Bàn
    1
    2
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    4
    6
    Bàn thắng H1
    4
    6
    Bàn thắng H2
ChủKhách
LafnitzChi tiết về HT/FTTrenkwalder Admira Wacker
  • 0
    3
    T/T
    1
    0
    T/H
    1
    0
    T/B
    0
    3
    H/T
    10
    10
    H/H
    1
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    4
    1
    B/B
ChủKhách
LafnitzSố bàn thắng trong H1&H2Trenkwalder Admira Wacker
  • 0
    3
    Thắng 2+ bàn
    0
    3
    Thắng 1 bàn
    11
    10
    Hòa
    3
    1
    Mất 1 bàn
    3
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Lafnitz
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
AUT D208-03-2025KháchSV Stripfing Weiden7 Ngày
AUT D215-03-2025KháchSV Ried14 Ngày
AUT D229-03-2025ChủSC Bregenz28 Ngày
Trenkwalder Admira Wacker
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
AUT D208-03-2025ChủSC Bregenz7 Ngày
AUT D215-03-2025KháchRapid Vienna (Youth)14 Ngày
AUT D229-03-2025ChủSt.Polten28 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [2] 9.1%Thắng71.4% [15]
  • [5] 22.7%Hòa19.0% [15]
  • [15] 68.2%Bại9.5% [2]
  • Chủ/Khách
  • [1] 4.5%Thắng33.3% [7]
  • [3] 13.6%Hòa9.5% [2]
  • [6] 27.3%Bại4.8% [1]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    28 
  • Bàn thua
    60 
  • TB được điểm
    1.27 
  • TB mất điểm
    2.73 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    16 
  • Bàn thua
    25 
  • TB được điểm
    0.73 
  • TB mất điểm
    1.14 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    18 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    3.00 
  • TB mất điểm
    1.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    37
  • Bàn thua
    16
  • TB được điểm
    1.76
  • TB mất điểm
    0.76
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    19
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    0.90
  • TB mất điểm
    0.33
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 9.09%thắng 2 bàn+30.00% [3]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn40.00% [4]
  • [3] 27.27%Hòa30.00% [3]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [7] 63.64%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Lafnitz VS Trenkwalder Admira Wacker ngày 01-03-2025 - Thông tin đội hình