So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.97
-0.25
0.85
0.85
2.25
0.95
3.05
3.20
2.09
Live
-
-
-
0.75
2.25
-0.95
3.20
3.30
1.97
Run
-0.71
0
0.53
-0.42
4.5
0.22
8.80
1.19
6.00
BET365Sớm
0.95
-0.25
0.85
0.80
2.25
1.00
3.20
3.25
2.10
Live
0.80
-0.5
1.00
-0.97
2.5
0.78
3.50
3.30
1.95
Run
-0.67
0
0.50
-0.13
5.5
0.07
101.00
15.00
1.03
Mansion88Sớm
0.97
-0.25
0.79
0.80
2.25
0.96
3.40
3.20
1.98
Live
-0.96
-0.25
0.80
0.82
2.25
1.00
3.00
3.20
2.11
Run
0.54
0
-0.70
-0.26
4.5
0.14
9.00
1.22
5.30
188betSớm
0.98
-0.25
0.86
0.86
2.25
0.96
3.05
3.20
2.09
Live
-
-
-
0.81
2.25
-0.99
3.20
3.30
1.97
Run
-0.75
0
0.59
-0.39
4.5
0.21
9.20
1.17
6.30
SbobetSớm
-0.96
-0.25
0.78
0.77
2.25
-0.97
3.22
3.11
1.96
Live
-0.95
-0.25
0.79
0.78
2.25
-0.96
3.17
3.04
2.09
Run
0.58
0
-0.74
-0.25
5.5
0.11
7.70
1.24
5.30

Bên nào sẽ thắng?

Domzale
ChủHòaKhách
FC Koper
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
DomzaleSo Sánh Sức MạnhFC Koper
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 44%So Sánh Đối Đầu56%
  • Tất cả
  • 3T 3H 4B
    4T 3H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SLO 1.Liga-10] Domzale
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2745182555171014.8%
13229112581015.4%
1423914309814.3%
620446633.3%
[SLO 1.Liga-3] FC Koper
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
271458412747351.9%
13643201122546.2%
14815211625257.1%
630388950.0%

Thành tích đối đầu

Domzale            
Chủ - Khách
FC KoperDomzale
DomzaleFC Koper
FC KoperDomzale
DomzaleFC Koper
FC KoperDomzale
DomzaleFC Koper
FC KoperDomzale
FC KoperDomzale
DomzaleFC Koper
FC KoperDomzale
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SLO D109-11-244 - 0
(2 - 0)
4 - 1-0.63-0.27-0.22B0.840.750.98BT
SLO D124-08-240 - 3
(0 - 1)
3 - 4-0.35-0.31-0.46B0.90-0.250.92BT
SLO D104-05-243 - 1
(2 - 0)
5 - 3-0.48-0.30-0.34B0.880.250.88BT
SLO D118-04-241 - 0
(0 - 0)
4 - 6-0.37-0.29-0.46T0.82-0.251.00TX
SLO D111-11-230 - 1
(0 - 0)
6 - 4-0.57-0.28-0.27T0.970.750.85TX
SLO D102-09-231 - 2
(1 - 1)
6 - 8-0.40-0.30-0.42B0.970.000.85BT
SLO D104-05-232 - 3
(1 - 2)
3 - 2-0.51-0.30-0.31T0.970.500.85TT
SLOC07-03-230 - 0
(0 - 0)
3 - 5-0.48-0.31-0.32H0.830.250.93TX
SLO D104-03-230 - 0
(0 - 0)
4 - 1-0.38-0.30-0.44H-0.960.000.78HX
SLO D104-11-221 - 1
(1 - 1)
3 - 1-0.52-0.30-0.30H0.930.500.89TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Domzale            
Chủ - Khách
NK PrimorjeDomzale
RadomljeDomzale
DomzaleNK Mura 05
MariborDomzale
WSG Swarovski TirolDomzale
SK Austria KlagenfurtDomzale
DomzaleBistrica
ZNK OsijekDomzale
NK Publikum CeljeDomzale
DomzaleNK Bravo
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SLO D101-03-250 - 1
(0 - 0)
5 - 5-0.46-0.30-0.35T0.930.250.83TX
SLO D117-02-251 - 0
(1 - 0)
1 - 8-0.49-0.31-0.32B0.820.250.94BX
SLO D108-02-250 - 1
(0 - 1)
9 - 1-0.37-0.31-0.44B0.76-0.25-0.94BX
SLO D101-02-252 - 1
(2 - 0)
5 - 6-0.81-0.20-0.12B0.831.50.99TT
INT CF24-01-250 - 1
(0 - 0)
9 - 3-0.61-0.25-0.26T0.840.750.92TX
INT CF23-01-252 - 1
(1 - 0)
7 - 5-0.56-0.23-0.29B0.970.750.79BX
INT CF18-01-252 - 1
(1 - 1)
4 - 4-0.54-0.28-0.33T0.860.50.84TH
INT CF14-01-252 - 1
(1 - 0)
1 - 0-0.75-0.22-0.18B0.801.250.90TH
SLO D107-12-242 - 2
(0 - 1)
12 - 1-0.77-0.21-0.14H0.991.50.83TT
SLO D129-11-242 - 3
(0 - 3)
4 - 5-0.27-0.30-0.55B1.00-0.50.82BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 38%

FC Koper            
Chủ - Khách
NK Mura 05FC Koper
NK BravoFC Koper
FC KoperNK Olimpija Ljubljana
RadomljeFC Koper
FC KoperRukh Vynnyky
SarajevoFC Koper
Istra 1961 PulaFC Koper
TekstilacFC Koper
NK Mura 05FC Koper
FC KoperMaribor
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SLOC26-02-250 - 1
(0 - 0)
6 - 5-0.37-0.33-0.450.73-0.250.97X
SLO D122-02-252 - 1
(1 - 1)
1 - 7-0.46-0.31-0.350.970.250.85T
SLO D108-02-251 - 2
(1 - 0)
1 - 4-0.27-0.30-0.551.00-0.50.82T
SLO D102-02-251 - 2
(0 - 0)
3 - 4-0.30-0.32-0.500.82-0.51.00T
INT CF26-01-251 - 2
(1 - 0)
5 - 4-----
INT CF25-01-251 - 2
(1 - 0)
- -----
INT CF18-01-256 - 0
(3 - 0)
- -----
INT CF11-01-252 - 3
(1 - 1)
3 - 7-0.32-0.28-0.560.90-0.50.80T
SLO D108-12-241 - 3
(1 - 2)
8 - 3-0.35-0.31-0.460.90-0.250.92T
SLO D130-11-241 - 1
(0 - 1)
4 - 3-0.36-0.30-0.470.86-0.250.96X

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 71%

DomzaleSo sánh số liệuFC Koper
  • 11Tổng số ghi bàn15
  • 1.1Trung bình ghi bàn1.5
  • 14Tổng số mất bàn18
  • 1.4Trung bình mất bàn1.8
  • 30.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 10.0%TL hòa10.0%
  • 60.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Domzale
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem7XemXem1XemXem14XemXem31.8%XemXem14XemXem63.6%XemXem8XemXem36.4%XemXem
10XemXem2XemXem1XemXem7XemXem20%XemXem7XemXem70%XemXem3XemXem30%XemXem
12XemXem5XemXem0XemXem7XemXem41.7%XemXem7XemXem58.3%XemXem5XemXem41.7%XemXem
630350.0%Xem350.0%350.0%Xem
FC Koper
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem13XemXem0XemXem8XemXem61.9%XemXem10XemXem47.6%XemXem11XemXem52.4%XemXem
10XemXem6XemXem0XemXem4XemXem60%XemXem5XemXem50%XemXem5XemXem50%XemXem
11XemXem7XemXem0XemXem4XemXem63.6%XemXem5XemXem45.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem
630350.0%Xem466.7%233.3%Xem
Domzale
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem4XemXem6XemXem12XemXem18.2%XemXem8XemXem36.4%XemXem10XemXem45.5%XemXem
10XemXem1XemXem2XemXem7XemXem10%XemXem3XemXem30%XemXem4XemXem40%XemXem
12XemXem3XemXem4XemXem5XemXem25%XemXem5XemXem41.7%XemXem6XemXem50%XemXem
611416.7%Xem233.3%233.3%Xem
FC Koper
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem9XemXem3XemXem9XemXem42.9%XemXem6XemXem28.6%XemXem7XemXem33.3%XemXem
10XemXem4XemXem0XemXem6XemXem40%XemXem3XemXem30%XemXem4XemXem40%XemXem
11XemXem5XemXem3XemXem3XemXem45.5%XemXem3XemXem27.3%XemXem3XemXem27.3%XemXem
621333.3%Xem233.3%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

DomzaleThời gian ghi bànFC Koper
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 17
    16
    0 Bàn
    4
    3
    1 Bàn
    1
    2
    2 Bàn
    1
    2
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    4
    3
    Bàn thắng H1
    5
    10
    Bàn thắng H2
ChủKhách
DomzaleChi tiết về HT/FTFC Koper
  • 1
    1
    T/T
    0
    1
    T/H
    1
    0
    T/B
    1
    5
    H/T
    13
    12
    H/H
    2
    2
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    5
    2
    B/B
ChủKhách
DomzaleSố bàn thắng trong H1&H2FC Koper
  • 1
    3
    Thắng 2+ bàn
    1
    3
    Thắng 1 bàn
    13
    13
    Hòa
    4
    3
    Mất 1 bàn
    4
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Domzale
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SLO D112-03-2025KháchNK Nafta4 Ngày
SLO D115-03-2025KháchNK Bravo7 Ngày
SLO D129-03-2025ChủNK Publikum Celje21 Ngày
FC Koper
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SLO D112-03-2025ChủNK Publikum Celje4 Ngày
SLO D115-03-2025KháchMaribor7 Ngày
SLO D129-03-2025ChủNK Mura 0521 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Domzale
Chấn thương
FC Koper

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [4] 14.8%Thắng51.9% [14]
  • [5] 18.5%Hòa18.5% [14]
  • [18] 66.7%Bại29.6% [8]
  • Chủ/Khách
  • [2] 7.4%Thắng29.6% [8]
  • [2] 7.4%Hòa3.7% [1]
  • [9] 33.3%Bại18.5% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    25 
  • Bàn thua
    55 
  • TB được điểm
    0.93 
  • TB mất điểm
    2.04 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
    25 
  • TB được điểm
    0.41 
  • TB mất điểm
    0.93 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.67 
  • TB mất điểm
    1.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    41
  • Bàn thua
    27
  • TB được điểm
    1.52
  • TB mất điểm
    1.00
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    20
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    0.74
  • TB mất điểm
    0.41
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    1.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn30.00% [3]
  • [1] 10.00%Hòa30.00% [3]
  • [7] 70.00%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

Domzale VS FC Koper ngày 08-03-2025 - Thông tin đội hình