So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
BET365Sớm
-
-
-
-
-
-
1.85
3.30
3.60
Live
-
-
-
-
-
-
1.85
3.30
3.60
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Mansion88Sớm
-0.94
0.75
0.68
-
-
-
1.81
3.30
3.80
Live
-0.90
0.5
0.74
-
-
-
2.11
3.15
3.05
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
188betSớm
0.88
0.5
0.84
-
-
-
1.72
3.40
3.65
Live
0.96
0.5
0.76
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

Bnei Yehuda Tel Aviv
ChủHòaKhách
Hapoel Acre FC
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Bnei Yehuda Tel AvivSo Sánh Sức MạnhHapoel Acre FC
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 44%So Sánh Đối Đầu56%
  • Tất cả
  • 3T 3H 4B
    4T 3H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ISR Leumit League-10] Bnei Yehuda Tel Aviv
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
30135123736881043.3%
156361616211540.0%
15726212023646.7%
621378733.3%
[ISR Leumit League-11] Hapoel Acre FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
31133153143811141.9%
167271516231243.8%
156181627191340.0%
6402861266.7%

Thành tích đối đầu

Bnei Yehuda Tel Aviv            
Chủ - Khách
Hapoel Acre FCBnei Yehuda Tel Aviv
Hapoel Acre FCBnei Yehuda Tel Aviv
Bnei Yehuda Tel AvivHapoel Acre FC
Hapoel Acre FCBnei Yehuda Tel Aviv
Bnei Yehuda Tel AvivHapoel Acre FC
Hapoel Acre FCBnei Yehuda Tel Aviv
Hapoel Acre FCBnei Yehuda Tel Aviv
Bnei Yehuda Tel AvivHapoel Acre FC
Bnei Yehuda Tel AvivHapoel Acre FC
Hapoel Acre FCBnei Yehuda Tel Aviv
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR D229-08-241 - 3
(1 - 0)
2 - 9---T---
ISR D223-02-242 - 1
(0 - 0)
1 - 3-0.43-0.31-0.38B0.780.00-0.96BT
ISR D217-11-233 - 4
(2 - 2)
8 - 1---B---
ISR D207-04-232 - 2
(2 - 2)
1 - 6-0.43-0.32-0.35H-0.940.250.78TT
ISR D214-02-231 - 3
(1 - 2)
- -0.43-0.33-0.36B0.740.00-0.93BT
ISR D224-10-221 - 0
(1 - 0)
6 - 4-0.41-0.34-0.37B0.800.00-0.98BX
ISR D218-03-221 - 1
(0 - 0)
5 - 4-0.34-0.44-0.34H0.930.000.89HH
ISR D210-12-212 - 1
(1 - 0)
4 - 8-0.48-0.31-0.33T0.850.250.97TT
ISR D113-01-182 - 1
(0 - 1)
11 - 0-0.68-0.26-0.18T0.901.000.92TT
ISR D123-09-171 - 1
(1 - 1)
2 - 4-0.35-0.32-0.45H0.80-0.25-0.98BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 71%

Thành tích gần đây

Bnei Yehuda Tel Aviv            
Chủ - Khách
Hapoel Ramat GanBnei Yehuda Tel Aviv
Kafr QasimBnei Yehuda Tel Aviv
Hapoel Tel AvivBnei Yehuda Tel Aviv
Bnei Yehuda Tel AvivHapoel Umm Al Fahm
Hapoel Kfar ShalemBnei Yehuda Tel Aviv
Bnei Yehuda Tel AvivHapoel Natzrat Illit
Hapoel RaananaBnei Yehuda Tel Aviv
Bnei Yehuda Tel AvivIroni Nir Ramat HaSharon
Hapoel Petah TikvaBnei Yehuda Tel Aviv
Bnei Yehuda Tel AvivHapoel Rishon Lezion
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR CUP27-12-242 - 2
(1 - 1)
3 - 9-0.57-0.28-0.27H0.940.750.82TT
ISR D223-12-240 - 1
(0 - 1)
7 - 4-0.33-0.30-0.49T0.95-0.250.81TX
ISR D216-12-242 - 1
(1 - 0)
2 - 2-0.56-0.29-0.28B0.800.5-0.98BT
ISR D206-12-242 - 0
(1 - 0)
9 - 7-0.72-0.23-0.17T0.971.250.85TX
ISR D211-11-242 - 1
(0 - 0)
4 - 3-0.35-0.28-0.49B0.95-0.250.81BT
ISR D201-11-240 - 2
(0 - 0)
8 - 0-0.59-0.27-0.26B0.910.750.85BX
ISR D229-10-240 - 1
(0 - 0)
4 - 1-0.30-0.29-0.53T0.92-0.50.90TX
ISR D225-10-243 - 0
(1 - 0)
4 - 8-0.58-0.26-0.28T0.920.750.90TH
ISR D221-10-244 - 1
(2 - 0)
1 - 3-0.47-0.30-0.35B0.900.250.92BT
ISR D214-10-241 - 0
(0 - 0)
7 - 2-0.65-0.25-0.22T0.9810.78TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 44%

Hapoel Acre FC            
Chủ - Khách
Tzeirey Um El FahemHapoel Acre FC
Hapoel Acre FCHapoel Afula
Hapoel Acre FCMaccabi Kabilio Jaffa
Hapoel Kfar SabaHapoel Acre FC
Hapoel Acre FCMaccabi Herzliya
Hapoel Ramat GanHapoel Acre FC
Kafr QasimHapoel Acre FC
Hapoel Acre FCHapoel Tel Aviv
Hapoel Umm Al FahmHapoel Acre FC
Hapoel Acre FCHapoel Kfar Shalem
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR CUP27-12-240 - 2
(0 - 1)
- -----
ISR D220-12-242 - 1
(0 - 1)
8 - 10-0.43-0.30-0.390.8201.00T
ISR D216-12-242 - 1
(1 - 0)
5 - 7-0.44-0.30-0.380.770-0.95T
ISR D206-12-240 - 2
(0 - 0)
4 - 3-0.46-0.31-0.350.960.250.86X
ISR D208-11-240 - 2
(0 - 1)
2 - 6-0.42-0.29-0.410.8600.90X
ISR D201-11-242 - 0
(1 - 0)
5 - 3-0.64-0.26-0.220.760.751.00X
ISR D229-10-244 - 0
(2 - 0)
4 - 4-0.51-0.32-0.290.960.50.86T
ISR D225-10-240 - 1
(0 - 0)
3 - 10-0.21-0.26-0.660.83-10.99X
ISR D218-10-241 - 2
(1 - 2)
1 - 4-0.37-0.31-0.440.78-0.25-0.96T
ISR D213-10-240 - 1
(0 - 0)
1 - 1-0.36-0.30-0.460.83-0.250.99X

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 44%

Bnei Yehuda Tel AvivSo sánh số liệuHapoel Acre FC
  • 13Tổng số ghi bàn10
  • 1.3Trung bình ghi bàn1.0
  • 12Tổng số mất bàn13
  • 1.2Trung bình mất bàn1.3
  • 50.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 10.0%TL hòa0.0%
  • 40.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

Bnei Yehuda Tel Aviv
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem5XemXem2XemXem8XemXem33.3%XemXem6XemXem40%XemXem8XemXem53.3%XemXem
8XemXem3XemXem2XemXem3XemXem37.5%XemXem2XemXem25%XemXem5XemXem62.5%XemXem
7XemXem2XemXem0XemXem5XemXem28.6%XemXem4XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem
630350.0%Xem233.3%466.7%Xem
Hapoel Acre FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem7XemXem1XemXem7XemXem46.7%XemXem7XemXem46.7%XemXem8XemXem53.3%XemXem
6XemXem2XemXem1XemXem3XemXem33.3%XemXem2XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem
9XemXem5XemXem0XemXem4XemXem55.6%XemXem5XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem
630350.0%Xem350.0%350.0%Xem
Bnei Yehuda Tel Aviv
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem5XemXem0XemXem10XemXem33.3%XemXem2XemXem13.3%XemXem10XemXem66.7%XemXem
8XemXem4XemXem0XemXem4XemXem50%XemXem1XemXem12.5%XemXem6XemXem75%XemXem
7XemXem1XemXem0XemXem6XemXem14.3%XemXem1XemXem14.3%XemXem4XemXem57.1%XemXem
620433.3%Xem00.0%466.7%Xem
Hapoel Acre FC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem7XemXem2XemXem6XemXem46.7%XemXem3XemXem20%XemXem5XemXem33.3%XemXem
6XemXem2XemXem1XemXem3XemXem33.3%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem33.3%XemXem
9XemXem5XemXem1XemXem3XemXem55.6%XemXem3XemXem33.3%XemXem3XemXem33.3%XemXem
611416.7%Xem116.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Bnei Yehuda Tel AvivThời gian ghi bànHapoel Acre FC
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 11
    13
    0 Bàn
    3
    3
    1 Bàn
    1
    0
    2 Bàn
    1
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    2
    1
    Bàn thắng H1
    6
    2
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Bnei Yehuda Tel AvivChi tiết về HT/FTHapoel Acre FC
  • 1
    0
    T/T
    1
    0
    T/H
    0
    1
    T/B
    1
    1
    H/T
    12
    12
    H/H
    0
    0
    H/B
    1
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    2
    B/B
ChủKhách
Bnei Yehuda Tel AvivSố bàn thắng trong H1&H2Hapoel Acre FC
  • 2
    0
    Thắng 2+ bàn
    1
    1
    Thắng 1 bàn
    13
    12
    Hòa
    0
    1
    Mất 1 bàn
    0
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Bnei Yehuda Tel Aviv
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ISR D210-01-2025KháchMaccabi Herzliya7 Ngày
ISR D217-01-2025ChủHapoel Kfar Saba14 Ngày
ISR D224-01-2025KháchMaccabi Kabilio Jaffa21 Ngày
Hapoel Acre FC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ISR D210-01-2025ChủHapoel Rishon Lezion7 Ngày
ISR D217-01-2025KháchHapoel Petah Tikva14 Ngày
ISR D224-01-2025ChủIroni Nir Ramat HaSharon21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [13] 43.3%Thắng41.9% [13]
  • [5] 16.7%Hòa9.7% [13]
  • [12] 40.0%Bại48.4% [15]
  • Chủ/Khách
  • [6] 20.0%Thắng19.4% [6]
  • [3] 10.0%Hòa3.2% [1]
  • [6] 20.0%Bại25.8% [8]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    37 
  • Bàn thua
    36 
  • TB được điểm
    1.23 
  • TB mất điểm
    1.20 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    16 
  • Bàn thua
    16 
  • TB được điểm
    0.53 
  • TB mất điểm
    0.53 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    1.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    31
  • Bàn thua
    43
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    1.39
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    15
  • Bàn thua
    16
  • TB được điểm
    0.48
  • TB mất điểm
    0.52
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 22.22%thắng 2 bàn+11.11% [1]
  • [2] 22.22%thắng 1 bàn33.33% [3]
  • [1] 11.11%Hòa22.22% [2]
  • [3] 33.33%Mất 1 bàn11.11% [1]
  • [1] 11.11%Mất 2 bàn+ 22.22% [2]

Bnei Yehuda Tel Aviv VS Hapoel Acre FC ngày 03-01-2025 - Thông tin đội hình