So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.94
2
0.76
0.78
3
0.92
1.15
5.70
9.70
Live
-0.98
2
0.68
-
-
-
-
-
-
Run
0.39
0
-0.69
-0.41
2.5
0.11
1.01
11.00
13.00
BET365Sớm
0.78
1.75
-0.97
0.85
3
0.95
1.20
6.00
12.00
Live
0.80
1.75
1.00
-0.97
3.25
0.78
1.22
6.00
11.00
Run
0.42
0
-0.57
-0.32
2.5
0.22
1.01
51.00
401.00
Mansion88Sớm
0.97
2
0.79
0.83
3
0.93
1.16
6.10
11.00
Live
-0.93
2
0.69
0.80
3
0.96
1.19
5.70
8.90
Run
0.44
0
-0.60
-0.16
2.5
0.06
1.09
5.70
35.00
188betSớm
0.95
2
0.77
0.79
3
0.93
1.15
5.70
9.70
Live
-0.97
2
0.69
-
-
-
-
-
-
Run
0.40
0
-0.68
-0.40
2.5
0.12
1.01
11.00
13.00
SbobetSớm
-0.97
2
0.75
0.88
3
0.90
1.16
5.10
8.20
Live
-0.98
2
0.78
0.80
3
1.00
1.17
5.40
8.60
Run
-0.51
0.25
0.35
-0.49
2.5
0.31
1.07
6.50
30.00

Bên nào sẽ thắng?

Manchester United (w)
ChủHòaKhách
Leicester City (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Manchester United (w)So Sánh Sức MạnhLeicester City (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 82%So Sánh Đối Đầu18%
  • Tất cả
  • 7T 2H 1B
    1T 2H 7B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ENG FA WSL-3] Manchester United (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
18133236942372.2%
972021223277.8%
961215719366.7%
65011851583.3%
[ENG FA WSL-10] Leicester City (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
1844101427161022.2%
9423111014844.4%
90273172120.0%
63031110950.0%

Thành tích đối đầu

Manchester United (w)            
Chủ - Khách
Leicester City (W)Manchester United (W)
Leicester City (W)Manchester United (W)
Manchester United (W)Leicester City (W)
Manchester United (W)Leicester City (W)
Manchester United (W)Leicester City (W)
Leicester City (W)Manchester United (W)
Manchester United (W)Leicester City (W)
Manchester United (W)Leicester City (W)
Leicester City (W)Manchester United (W)
Manchester United (W)Leicester City (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG FAWSL17-11-240 - 2
(0 - 1)
1 - 5-0.19-0.26-0.71T0.94-1.000.76TX
ENG FAWSL28-04-240 - 1
(0 - 0)
4 - 8-0.19-0.24-0.73T0.82-1.250.88BX
ENG CWCUP14-12-233 - 1
(2 - 1)
4 - 1-0.88-0.16-0.11T0.76-0.500.94TT
ENG FAWSL15-10-231 - 1
(0 - 0)
6 - 3-0.91-0.15-0.09H0.90-0.440.80TX
ENG FAWSL05-03-235 - 1
(2 - 0)
8 - 1---T---
ENG FAWSL23-10-220 - 1
(0 - 1)
4 - 1-0.10-0.16-0.89T0.78-2.250.92BX
ENG FAWSL05-03-224 - 0
(2 - 0)
11 - 2-0.88-0.16-0.10T0.80-0.500.90TT
ENG CWCUP05-12-212 - 2
(0 - 1)
11 - 2---H---
ENG FAWSL12-09-211 - 3
(0 - 1)
3 - 5---T---
ENG FA WC16-05-212 - 3
(1 - 1)
- ---B---

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 33%

Thành tích gần đây

Manchester United (w)            
Chủ - Khách
Manchester United (W)CrystalPalace (W)
Wolverhampton Wanderers WFC (W)Manchester United (W)
Tottenham Hotspur (W)Manchester United (W)
Manchester United (W)Brighton H.A. (W)
Manchester United (W)Manchester City (W)
Manchester City (W)Manchester United (W)
Manchester United (W)West Bromwich WFC (W)
CrystalPalace (W)Manchester United (W)
Manchester United (W)Newcastle (W)
Manchester United (W)Liverpool (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG FAWSL16-02-253 - 1
(1 - 1)
2 - 1-0.93-0.14-0.08T0.902.50.80TT
ENG FA WC08-02-250 - 6
(0 - 2)
1 - 8---T--
ENG FAWSL02-02-250 - 1
(0 - 1)
2 - 6-0.21-0.26-0.68T0.87-10.83HX
ENG FAWSL26-01-253 - 0
(2 - 0)
5 - 4-0.78-0.22-0.16T0.891.50.81TH
ENG CWCUP22-01-251 - 2
(1 - 2)
4 - 1-0.43-0.29-0.43B0.8500.85BH
ENG FAWSL19-01-252 - 4
(2 - 3)
8 - 2-0.65-0.27-0.22T0.730.750.97TT
ENG FA WC11-01-257 - 0
(1 - 0)
10 - 1-0.99-0.09-0.08T0.8450.86TT
ENG FAWSL15-12-240 - 1
(0 - 1)
1 - 6-0.10-0.17-0.88T0.84-20.86BX
ENG CWCUP11-12-245 - 3
(2 - 1)
9 - 0-0.94-0.14-0.07T0.952.50.75TT
ENG FAWSL08-12-244 - 0
(2 - 0)
3 - 2-0.68-0.26-0.21T0.8310.87TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 71%

Leicester City (w)            
Chủ - Khách
Leicester City (W)Aston Villa (W)
Manchester City (W)Leicester City (W)
Everton FC (W)Leicester City (W)
Leicester City (W)Liverpool (W)
Tottenham Hotspur (W)Leicester City (W)
Leicester City (W)Stoke City (W)
Leicester City (W)Chelsea FC (W)
Leicester City (W)Birmingham (W)
Manchester City (W)Leicester City (W)
Brighton H.A. (W)Leicester City (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG FAWSL16-02-253 - 0
(1 - 0)
3 - 10-0.27-0.30-0.570.95-0.50.75T
ENG FA WC09-02-253 - 1
(2 - 0)
0 - 2-0.93-0.14-0.070.812.250.89T
ENG FAWSL02-02-254 - 1
(1 - 1)
6 - 2-0.39-0.33-0.440.9700.73T
ENG FAWSL26-01-252 - 1
(2 - 1)
4 - 2-0.31-0.32-0.530.80-0.50.90T
ENG FAWSL19-01-251 - 0
(1 - 0)
3 - 1-0.57-0.29-0.280.960.750.74X
ENG FA WC15-01-254 - 1
(2 - 1)
2 - 0-0.93-0.14-0.090.882.50.82T
ENG FAWSL14-12-241 - 1
(1 - 0)
1 - 20-0.06-0.12-0.970.80-2.750.90X
ENG CWCUP11-12-245 - 2
(4 - 1)
1 - 3-0.54-0.29-0.320.850.50.85T
ENG FAWSL08-12-244 - 0
(2 - 0)
3 - 4-0.95-0.13-0.070.922.50.78T
ENG CWCUP24-11-240 - 0
(0 - 0)
2 - 11-----

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 78%

Manchester United (w)So sánh số liệuLeicester City (w)
  • 35Tổng số ghi bàn17
  • 3.5Trung bình ghi bàn1.7
  • 8Tổng số mất bàn17
  • 0.8Trung bình mất bàn1.7
  • 90.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 0.0%TL hòa20.0%
  • 10.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Manchester United (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem7XemXem1XemXem5XemXem53.8%XemXem4XemXem30.8%XemXem8XemXem61.5%XemXem
6XemXem4XemXem0XemXem2XemXem66.7%XemXem3XemXem50%XemXem2XemXem33.3%XemXem
7XemXem3XemXem1XemXem3XemXem42.9%XemXem1XemXem14.3%XemXem6XemXem85.7%XemXem
631250.0%Xem350.0%233.3%Xem
Leicester City (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem7XemXem0XemXem7XemXem50%XemXem4XemXem28.6%XemXem10XemXem71.4%XemXem
7XemXem5XemXem0XemXem2XemXem71.4%XemXem2XemXem28.6%XemXem5XemXem71.4%XemXem
7XemXem2XemXem0XemXem5XemXem28.6%XemXem2XemXem28.6%XemXem5XemXem71.4%XemXem
630350.0%Xem466.7%233.3%Xem
Manchester United (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem10XemXem0XemXem3XemXem76.9%XemXem5XemXem38.5%XemXem4XemXem30.8%XemXem
6XemXem4XemXem0XemXem2XemXem66.7%XemXem4XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem
7XemXem6XemXem0XemXem1XemXem85.7%XemXem1XemXem14.3%XemXem2XemXem28.6%XemXem
650183.3%Xem466.7%116.7%Xem
Leicester City (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem6XemXem1XemXem7XemXem42.9%XemXem3XemXem21.4%XemXem4XemXem28.6%XemXem
7XemXem5XemXem0XemXem2XemXem71.4%XemXem1XemXem14.3%XemXem3XemXem42.9%XemXem
7XemXem1XemXem1XemXem5XemXem14.3%XemXem2XemXem28.6%XemXem1XemXem14.3%XemXem
631250.0%Xem350.0%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Manchester United (w)Thời gian ghi bànLeicester City (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 3
    10
    0 Bàn
    5
    2
    1 Bàn
    1
    1
    2 Bàn
    3
    1
    3 Bàn
    2
    0
    4+ Bàn
    12
    4
    Bàn thắng H1
    12
    3
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Manchester United (w)Chi tiết về HT/FTLeicester City (w)
  • 6
    3
    T/T
    1
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    3
    0
    H/T
    4
    4
    H/H
    0
    4
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    1
    B/H
    0
    2
    B/B
ChủKhách
Manchester United (w)Số bàn thắng trong H1&H2Leicester City (w)
  • 6
    1
    Thắng 2+ bàn
    3
    2
    Thắng 1 bàn
    5
    5
    Hòa
    0
    4
    Mất 1 bàn
    0
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Manchester United (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ENG FA WC08-03-2025ChủSunderland (W)6 Ngày
ENG FAWSL16-03-2025KháchLiverpool (W)14 Ngày
ENG FAWSL23-03-2025KháchAston Villa (W)21 Ngày
Leicester City (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ENG FAWSL16-03-2025KháchChelsea FC (W)14 Ngày
ENG FAWSL23-03-2025ChủBrighton H.A. (W)21 Ngày
ENG FAWSL30-03-2025ChủTottenham Hotspur (W)28 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [13] 72.2%Thắng22.2% [4]
  • [3] 16.7%Hòa22.2% [4]
  • [2] 11.1%Bại55.6% [10]
  • Chủ/Khách
  • [7] 38.9%Thắng0.0% [0]
  • [2] 11.1%Hòa11.1% [2]
  • [0] 0.0%Bại38.9% [7]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    36 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.00 
  • TB mất điểm
    0.50 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    21 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    0.11 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    18 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    3.00 
  • TB mất điểm
    0.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    14
  • Bàn thua
    27
  • TB được điểm
    0.78
  • TB mất điểm
    1.50
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    0.61
  • TB mất điểm
    0.56
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    1.83
  • TB mất điểm
    1.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [7] 70.00%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [0] 0.00%Hòa20.00% [2]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn10.00% [1]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 40.00% [4]

Manchester United (w) VS Leicester City (w) ngày 02-03-2025 - Thông tin đội hình