Tunisia
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Bilel MejriTiền đạo10000006.16
7Bilel Ait·MalekTiền vệ00020006.64
-S. Ben HsanThủ môn00000000
5Mohamed Ali Ben RomdhaneTiền vệ30000006.89
Thẻ vàng
-Bechir Ben SaidThủ môn00000000
2Ali AbdiHậu vệ00000000
-Nader GhandriHậu vệ00000000
-Alaa GhramHậu vệ00000000
13Mohamed Anas·HajTiền vệ00000000
21Wajdi KechridaHậu vệ00000006.22
-Houssem TekaTiền vệ00000000
1Amanallah MemmichThủ môn00000006.31
-Rayed BouchnibaHậu vệ00000007.33
4Yassine MeriahHậu vệ10100007.89
Bàn thắngThẻ đỏ
3Montassar TalbiHậu vệ00020007.51
-Amine Ben HamidaHậu vệ10000006.84
Thẻ vàng
10Hannibal MejbriTiền vệ00010006.56
14Aissa LaïdouniTiền đạo00000007.34
8Hamza RafiaTiền vệ20011007.85
-Youssef MsakniTiền đạo21000006.76
17Ellyes SkhiriTiền vệ10000006.63
-Seifeddine JaziriTiền đạo10000005.96
Thẻ vàng
-Bilel MejriTiền đạo10000000
-Ferjani SassiTiền vệ00000006.58
Comoros
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
7Faïz SelemaniTiền đạo20120107.79
Bàn thắng
8Remy VitaHậu vệ00000006.51
3Abdel Hakim AbdallahHậu vệ00000006.1
5A. SoilihiHậu vệ00000006.59
-A. Djambae-00000000
14Yakine Said M'MadiHậu vệ00000006.75
24Faiz MattoirTiền đạo00000006.5
27Rayan LutinTiền vệ00000000
1Salim Ben BoinaThủ môn00000000
-Naimoudine Assane-00000000
23Adel Anzimati-AboudouThủ môn00000000
-Aymeric AhmedTiền vệ00000000
16Yannick PandorThủ môn00000007.25
-Mohamed YoussoufHậu vệ00010007.08
29Warmed OmariHậu vệ00010006.1
12Kassim M'DahomaHậu vệ00000006.62
Thẻ vàng
22Saïd BakariTiền đạo10000006.25
18Yacine BourhaneTiền vệ10010006.66
6Iyad Inomse M'Vourani MohamedTiền vệ10000005.92
Thẻ vàng
2Ismaël BouraHậu vệ21010106.02
17Myziane MaolidaTiền đạo00020006.78
-Benjaloud YoussoufHậu vệ00000000
11Rafiki Said AhamadaTiền đạo00011006.54

Comoros vs Tunisia ngày 16-10-2024 - Thống kê cầu thủ