So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.87
-0.75
0.89
0.89
2.25
0.87
4.40
3.40
1.67
Live
-0.97
-0.75
0.79
0.93
2
0.87
5.50
3.40
1.55
Run
0.04
-0.25
-0.16
-0.16
2.5
0.02
21.00
1.02
14.50
BET365Sớm
0.90
-0.75
0.90
0.90
2.25
0.90
4.75
3.40
1.65
Live
0.97
-0.75
0.82
0.92
2
0.87
5.50
3.30
1.60
Run
-0.39
0
0.27
-0.08
2.5
0.04
23.00
1.01
23.00
Mansion88Sớm
0.92
-0.75
0.88
0.95
2.25
0.85
4.40
3.40
1.67
Live
0.97
-0.75
0.87
0.96
2
0.86
5.00
3.25
1.64
Run
-0.44
0
0.34
-0.17
2.5
0.09
22.00
1.07
8.40
188betSớm
0.88
-0.75
0.90
0.90
2.25
0.88
4.40
3.40
1.67
Live
-0.99
-0.75
0.83
0.94
2
0.88
5.40
3.40
1.56
Run
0.05
-0.25
-0.15
-0.15
2.5
0.03
21.00
1.02
14.50
SbobetSớm
-0.95
-0.75
0.77
1.00
2.25
0.80
5.10
3.36
1.53
Live
0.95
-0.75
0.89
-0.98
2
0.80
5.70
3.28
1.56
Run
-0.48
0
0.38
-0.18
2.5
0.08
16.50
1.07
9.60

Bên nào sẽ thắng?

Comoros
ChủHòaKhách
Tunisia
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
ComorosSo Sánh Sức MạnhTunisia
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 43%So Sánh Phong Độ57%
  • Tất cả
  • 3T 4H 3B
    4T 5H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[CAF AFCON-1] Comoros
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
63307412150.0%
3120325133.3%
3210427166.7%
623186933.3%
[CAF AFCON-2] Tunisia
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
63127610250.0%
3102123233.3%
3210647266.7%
6330411250.0%

Thành tích đối đầu

Comoros            
Chủ - Khách
TunisiaComoros
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT FRL22-09-221 - 0
(0 - 0)
- ---B---

Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%

Thành tích gần đây

Comoros            
Chủ - Khách
MadagascarComoros
ComorosGambia
ComorosMozambique
ComorosAngola
ComorosZambia
KenyaComoros
ComorosZimbabwe
ChadComoros
MadagascarComoros
ComorosAngola
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CAF NC09-09-241 - 1
(1 - 1)
2 - 7-0.42-0.35-0.34H-0.940.250.76TH
CAF NC04-09-241 - 1
(1 - 1)
4 - 4-0.37-0.31-0.42H-0.9700.79HX
COSAFA Cup07-07-242 - 2
(1 - 0)
2 - 3-0.34-0.34-0.43H-0.8800.70HT
COSAFA Cup05-07-241 - 2
(0 - 2)
4 - 2-0.26-0.33-0.51B0.82-0.51.00BT
COSAFA Cup02-07-241 - 0
(0 - 0)
4 - 4-0.37-0.36-0.39T0.9400.82TX
COSAFA Cup30-06-240 - 2
(0 - 1)
9 - 0-0.44-0.36-0.33T-0.980.250.80TT
COSAFA Cup27-06-240 - 1
(0 - 0)
1 - 5-0.32-0.33-0.45B0.87-0.250.95BX
WCPAF11-06-240 - 2
(0 - 0)
3 - 4-0.29-0.33-0.53T0.82-0.50.88TH
WCPAF07-06-242 - 1
(1 - 0)
3 - 3-0.37-0.41-0.34B0.8100.95BT
INT FRL25-03-240 - 0
(0 - 0)
- ---H--

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 57%

Tunisia            
Chủ - Khách
GambiaTunisia
TunisiaMadagascar
NamibiaTunisia
TunisiaEquatorial Guinea
New ZealandTunisia
TunisiaCroatia
South AfricaTunisia
TunisiaMali
TunisiaNamibia
TunisiaCape Verde
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CAF NC08-09-241 - 2
(1 - 1)
4 - 4-0.21-0.32-0.570.80-0.75-0.98T
CAF NC05-09-241 - 0
(0 - 0)
3 - 2-0.73-0.25-0.14-0.991.250.81X
WCPAF09-06-240 - 0
(0 - 0)
5 - 6-0.20-0.33-0.590.80-0.750.96X
WCPAF05-06-241 - 0
(0 - 0)
2 - 4-0.72-0.25-0.15-0.991.250.75X
INT FRL26-03-240 - 0
(0 - 0)
4 - 4-0.22-0.28-0.600.94-0.750.88X
INT FRL23-03-240 - 0
(0 - 0)
1 - 10-0.22-0.29-0.610.99-0.750.83X
CAF NC24-01-240 - 0
(0 - 0)
5 - 6-0.32-0.34-0.460.91-0.250.91X
CAF NC20-01-241 - 1
(1 - 1)
3 - 4-0.43-0.35-0.360.7001.00T
CAF NC16-01-240 - 1
(0 - 0)
8 - 7-0.75-0.24-0.130.921.250.90X
INT FRL10-01-242 - 0
(1 - 0)
- -0.76-0.23-0.130.831.250.93X

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 5 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 20%

ComorosSo sánh số liệuTunisia
  • 11Tổng số ghi bàn7
  • 1.1Trung bình ghi bàn0.7
  • 9Tổng số mất bàn3
  • 0.9Trung bình mất bàn0.3
  • 30.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 40.0%TL hòa50.0%
  • 30.0%TL thua10.0%
ComorosThời gian ghi bànTunisia
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    2
    0 Bàn
    3
    0
    1 Bàn
    0
    1
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    2
    1
    Bàn thắng H1
    1
    1
    Bàn thắng H2
ChủKhách
ComorosChi tiết về HT/FTTunisia
  • 0
    0
    T/T
    1
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    2
    H/T
    1
    0
    H/H
    0
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
ComorosSố bàn thắng trong H1&H2Tunisia
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    1
    2
    Thắng 1 bàn
    2
    0
    Hòa
    0
    1
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Comoros
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
CAF NC11-11-2024KháchGambia27 Ngày
CAF NC15-11-2024ChủMadagascar31 Ngày
WCPAF17-03-2025ChủMali153 Ngày
Tunisia
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
CAF NC11-11-2024KháchMadagascar27 Ngày
CAF NC15-11-2024ChủGambia31 Ngày
WCPAF17-03-2025KháchLiberia153 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Comoros
Tunisia
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [3] 50.0%Thắng50.0% [3]
  • [3] 50.0%Hòa16.7% [3]
  • [0] 0.0%Bại33.3% [2]
  • Chủ/Khách
  • [1] 16.7%Thắng33.3% [2]
  • [2] 33.3%Hòa16.7% [1]
  • [0] 0.0%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    0.67 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.50 
  • TB mất điểm
    0.33 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    1.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    1.00
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    1
  • Bàn thua
    2
  • TB được điểm
    0.17
  • TB mất điểm
    0.33
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    1
  • TB được điểm
    0.67
  • TB mất điểm
    0.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [3] 50.00%thắng 1 bàn50.00% [3]
  • [3] 50.00%Hòa16.67% [1]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn33.33% [2]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Comoros VS Tunisia ngày 16-10-2024 - Thông tin đội hình