So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.81
0
-0.93
0.86
2.5
1.00
2.38
3.40
2.72
Live
0.94
0
0.95
0.89
2.5
0.97
2.50
3.35
2.62
Run
-0.16
0.25
0.04
-0.16
0.5
0.04
16.50
1.04
18.50
BET365Sớm
0.80
0
-0.95
0.85
2.5
1.00
2.40
3.40
2.75
Live
0.93
0
0.93
0.88
2.5
0.98
2.60
3.40
2.63
Run
0.80
0
-0.95
-0.10
0.5
0.05
21.00
1.03
21.00
Mansion88Sớm
0.80
0
-0.94
0.84
2.5
1.00
2.41
3.30
2.77
Live
-0.84
0.25
0.76
0.89
2.5
-0.99
2.48
3.30
2.69
Run
0.81
0
-0.90
-0.14
0.5
0.06
14.00
1.05
17.00
188betSớm
0.82
0
-0.93
0.87
2.5
-0.99
2.38
3.40
2.72
Live
0.93
0
0.99
0.90
2.5
0.98
2.56
3.35
2.56
Run
0.75
0
-0.85
-0.57
0.5
0.45
5.20
1.37
6.20
SbobetSớm
0.83
0
-0.95
0.91
2.5
0.95
2.36
3.13
2.64
Live
0.96
0
0.96
0.95
2.5
0.95
2.59
3.23
2.59
Run
0.82
0
-0.90
-0.23
0.5
0.15
9.20
1.14
10.50

Bên nào sẽ thắng?

Aberdeen
ChủHòaKhách
Heart of Midlothian
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
AberdeenSo Sánh Sức MạnhHeart of Midlothian
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 44%So Sánh Đối Đầu56%
  • Tất cả
  • 4T 1H 5B
    5T 1H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SCO Premiership-4] Aberdeen
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3113711424746441.9%
16934271930356.3%
15447152816726.7%
601531210.0%
[SCO Premiership-6] Heart of Midlothian
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3111614434339635.5%
15735231824546.7%
16439202515825.0%
622288833.3%

Thành tích đối đầu

Aberdeen            
Chủ - Khách
Heart of MidlothianAberdeen
AberdeenHeart of Midlothian
Heart of MidlothianAberdeen
AberdeenHeart of Midlothian
Heart of MidlothianAberdeen
Heart of MidlothianAberdeen
AberdeenHeart of Midlothian
Heart of MidlothianAberdeen
AberdeenHeart of Midlothian
Heart of MidlothianAberdeen
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SCO PR01-12-241 - 1
(0 - 1)
9 - 6-0.44-0.29-0.36H-0.960.250.84TX
SCO PR06-10-243 - 2
(1 - 1)
2 - 5-0.52-0.28-0.29T0.940.500.94TT
SCO PR27-01-242 - 0
(0 - 0)
7 - 7-0.46-0.30-0.32B0.890.250.99BX
SCO PR09-12-232 - 1
(0 - 1)
3 - 8-0.40-0.29-0.40T0.930.000.95TT
SCO PR16-09-232 - 0
(1 - 0)
9 - 3-0.51-0.27-0.30B0.980.500.90BX
SCO PR20-05-232 - 1
(1 - 1)
5 - 2-0.45-0.29-0.34B0.960.250.92BT
SCO PR18-03-233 - 0
(3 - 0)
7 - 7-0.41-0.29-0.38T0.880.001.00TT
SCO PR18-01-235 - 0
(4 - 0)
3 - 8-0.46-0.29-0.33B0.920.250.96BT
SCO PR16-10-222 - 0
(0 - 0)
4 - 1-0.39-0.29-0.40T0.970.000.91TX
SCO PR02-03-222 - 0
(1 - 0)
6 - 1-0.51-0.30-0.26B0.950.500.93BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Aberdeen            
Chủ - Khách
AberdeenRoss County
Dundee UnitedAberdeen
KilmarnockAberdeen
AberdeenHibernian
AberdeenSaint Johnstone
AberdeenCeltic FC
Heart of MidlothianAberdeen
HibernianAberdeen
Saint MirrenAberdeen
AberdeenDundee
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SCO PR02-01-251 - 2
(1 - 1)
9 - 4-0.61-0.26-0.21B0.780.75-0.90BT
SCO PR29-12-241 - 0
(0 - 0)
9 - 1-0.44-0.28-0.36B-0.960.250.84BX
SCO PR26-12-244 - 0
(1 - 0)
7 - 3-0.42-0.29-0.37B0.820-0.94BT
SCO PR21-12-241 - 3
(1 - 2)
5 - 6-0.48-0.27-0.32B0.830.25-0.95BT
SCO PR07-12-241 - 1
(0 - 1)
6 - 1-0.62-0.27-0.20H0.800.75-0.93TX
SCO PR04-12-240 - 1
(0 - 0)
2 - 10-0.18-0.21-0.70B0.92-1.250.96BX
SCO PR01-12-241 - 1
(0 - 1)
9 - 6-0.44-0.29-0.36H-0.960.250.84TX
SCO PR26-11-243 - 3
(1 - 0)
9 - 6-0.42-0.29-0.37H-0.890.250.77TT
SCO PR23-11-242 - 1
(1 - 0)
7 - 3-0.36-0.28-0.44B0.86-0.25-0.98BT
SCO PR09-11-244 - 1
(0 - 0)
7 - 4-0.59-0.26-0.23T0.880.751.00TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 60%

Heart of Midlothian            
Chủ - Khách
Heart of MidlothianMotherwell
Ross CountyHeart of Midlothian
Heart of MidlothianHibernian
Heart of MidlothianSaint Johnstone
Heart of MidlothianCS Petrocub
KilmarnockHeart of Midlothian
FC CopenhagenHeart of Midlothian
Heart of MidlothianDundee
Heart of MidlothianAberdeen
Cercle BruggeHeart of Midlothian
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SCO PR02-01-251 - 0
(1 - 0)
12 - 4-0.54-0.27-0.270.860.5-0.98X
SCO PR29-12-242 - 2
(0 - 1)
10 - 5-0.29-0.29-0.500.89-0.50.99T
SCO PR26-12-241 - 2
(1 - 1)
6 - 3-0.47-0.28-0.320.860.25-0.98T
SCO PR22-12-242 - 1
(1 - 0)
8 - 0-0.67-0.24-0.180.8910.99T
UEFA ECL19-12-242 - 2
(0 - 1)
15 - 0-0.81-0.19-0.10-0.991.750.81T
SCO PR15-12-241 - 0
(1 - 0)
3 - 6-0.34-0.30-0.440.90-0.250.98X
UEFA ECL12-12-242 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.70-0.22-0.160.981.250.84X
SCO PR07-12-242 - 0
(2 - 0)
6 - 4-0.51-0.28-0.290.950.50.93X
SCO PR01-12-241 - 1
(0 - 1)
9 - 6-0.44-0.29-0.36H-0.960.250.84TX
UEFA ECL28-11-242 - 0
(1 - 0)
4 - 3-0.57-0.28-0.260.970.750.85X

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 40%

AberdeenSo sánh số liệuHeart of Midlothian
  • 12Tổng số ghi bàn11
  • 1.2Trung bình ghi bàn1.1
  • 19Tổng số mất bàn13
  • 1.9Trung bình mất bàn1.3
  • 10.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 30.0%TL hòa30.0%
  • 60.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Aberdeen
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem14XemXem0XemXem6XemXem70%XemXem13XemXem65%XemXem7XemXem35%XemXem
11XemXem8XemXem0XemXem3XemXem72.7%XemXem7XemXem63.6%XemXem4XemXem36.4%XemXem
9XemXem6XemXem0XemXem3XemXem66.7%XemXem6XemXem66.7%XemXem3XemXem33.3%XemXem
610516.7%Xem350.0%350.0%Xem
Heart of Midlothian
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem7XemXem2XemXem12XemXem33.3%XemXem11XemXem52.4%XemXem10XemXem47.6%XemXem
11XemXem4XemXem1XemXem6XemXem36.4%XemXem5XemXem45.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem
10XemXem3XemXem1XemXem6XemXem30%XemXem6XemXem60%XemXem4XemXem40%XemXem
621333.3%Xem350.0%350.0%Xem
Aberdeen
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem7XemXem2XemXem11XemXem35%XemXem6XemXem30%XemXem6XemXem30%XemXem
11XemXem4XemXem0XemXem7XemXem36.4%XemXem4XemXem36.4%XemXem4XemXem36.4%XemXem
9XemXem3XemXem2XemXem4XemXem33.3%XemXem2XemXem22.2%XemXem2XemXem22.2%XemXem
611416.7%Xem233.3%233.3%Xem
Heart of Midlothian
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem11XemXem1XemXem9XemXem52.4%XemXem5XemXem23.8%XemXem6XemXem28.6%XemXem
11XemXem7XemXem0XemXem4XemXem63.6%XemXem2XemXem18.2%XemXem3XemXem27.3%XemXem
10XemXem4XemXem1XemXem5XemXem40%XemXem3XemXem30%XemXem3XemXem30%XemXem
640266.7%Xem233.3%00.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

AberdeenThời gian ghi bànHeart of Midlothian
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 7
    8
    0 Bàn
    5
    9
    1 Bàn
    6
    4
    2 Bàn
    3
    1
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    10
    8
    Bàn thắng H1
    16
    12
    Bàn thắng H2
ChủKhách
AberdeenChi tiết về HT/FTHeart of Midlothian
  • 6
    3
    T/T
    1
    1
    T/H
    0
    1
    T/B
    4
    1
    H/T
    2
    4
    H/H
    2
    4
    H/B
    0
    0
    B/T
    2
    2
    B/H
    4
    6
    B/B
ChủKhách
AberdeenSố bàn thắng trong H1&H2Heart of Midlothian
  • 3
    2
    Thắng 2+ bàn
    7
    2
    Thắng 1 bàn
    5
    7
    Hòa
    3
    7
    Mất 1 bàn
    3
    4
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Aberdeen
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SCOFAC18-01-2025KháchElgin City6 Ngày
SCO PR25-01-2025ChủSaint Mirren13 Ngày
SCO PR01-02-2025KháchHibernian20 Ngày
Heart of Midlothian
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SCOFAC18-01-2025KháchBrechin City6 Ngày
SCO PR25-01-2025ChủKilmarnock13 Ngày
SCO PR01-02-2025KháchDundee20 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Aberdeen
Chấn thương
Heart of Midlothian
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [13] 41.9%Thắng35.5% [11]
  • [7] 22.6%Hòa19.4% [11]
  • [11] 35.5%Bại45.2% [14]
  • Chủ/Khách
  • [9] 29.0%Thắng12.9% [4]
  • [3] 9.7%Hòa9.7% [3]
  • [4] 12.9%Bại29.0% [9]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    42 
  • Bàn thua
    47 
  • TB được điểm
    1.35 
  • TB mất điểm
    1.52 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    27 
  • Bàn thua
    19 
  • TB được điểm
    0.87 
  • TB mất điểm
    0.61 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    0.50 
  • TB mất điểm
    2.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    43
  • Bàn thua
    43
  • TB được điểm
    1.39
  • TB mất điểm
    1.39
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    23
  • Bàn thua
    18
  • TB được điểm
    0.74
  • TB mất điểm
    0.58
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    1.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 9.09%thắng 2 bàn+27.27% [3]
  • [2] 18.18%thắng 1 bàn36.36% [4]
  • [3] 27.27%Hòa9.09% [1]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn9.09% [1]
  • [5] 45.45%Mất 2 bàn+ 18.18% [2]

Aberdeen VS Heart of Midlothian ngày 12-01-2025 - Thông tin đội hình