[HUN NBⅡ-1] Kisvárda Master Good FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 14 | 3 | 5 | 44 | 31 | 45 | 1 | 63.6% |
11 | 8 | 2 | 1 | 24 | 12 | 26 | 1 | 72.7% |
11 | 6 | 1 | 4 | 20 | 19 | 19 | 1 | 54.5% |
6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 5 | 11 | 50.0% |
[HUN NBⅡ-16] Tatabanya |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 6 | 2 | 14 | 21 | 42 | 20 | 16 | 27.3% |
12 | 4 | 1 | 7 | 11 | 24 | 13 | 14 | 33.3% |
10 | 2 | 1 | 7 | 10 | 18 | 7 | 14 | 20.0% |
6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 17 | 3 | 16.7% |
Kisvárda Master Good FC |
Chủ - Khách |
---|
TatabanyaKisvarda FC |
TatabanyaKisvarda FC |
Kisvarda FCTatabanya |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HUN D2E | 11-08-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
HUN D2E | 29-03-14 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
HUN D2E | 21-09-13 | 5 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 3 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:67% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Kisvárda Master Good FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HUN D2E | 16-02-25 | 2 - 4 (2 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
HUN D2E | 10-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.43 | -0.30 | -0.39 | H | 0.80 | 0 | 0.96 | H | X |
INT CF | 30-01-25 | 2 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 27-01-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | -0.56 | -0.26 | -0.33 | H | 0.80 | 0.5 | 0.90 | T | X |
INT CF | 24-01-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 18-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
HUN D2E | 01-12-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
HUN D2E | 25-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 2 | -0.64 | -0.25 | -0.21 | H | -0.98 | 1 | 0.80 | T | X |
HUN D2E | 10-11-24 | 2 - 1 (2 - 1) | 10 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
HUN D2E | 03-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 9 - 5 | -0.76 | -0.21 | -0.15 | T | 0.76 | 1.25 | -0.94 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 0%
Tatabanya |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HUN D2E | 16-02-25 | 1 - 4 (1 - 2) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
HUN D2E | 09-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 02-02-25 | 2 - 5 (2 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 25-01-25 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 18-01-25 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 11-01-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 1 | -0.83 | -0.19 | -0.13 | 0.85 | 1.75 | 0.85 | X | ||
HUN D2E | 01-12-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
HUN D2E | 24-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
HUN D2E | 10-11-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 10 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
HUN D2E | 03-11-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 6 - 7 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 0%
Kisvárda Master Good FC |
Kisvárda Master Good FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
HUN Cup | 26-02-2025 | Khách | SC Sopron | 3 Ngày |
HUN D2E | 02-03-2025 | Khách | Kozarmisleny SE | 7 Ngày |
HUN D2E | 09-03-2025 | Chủ | FC Ajka | 14 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
HUN D2E | 02-03-2025 | Chủ | Vasas | 7 Ngày |
HUN D2E | 09-03-2025 | Khách | Dafuji cloth MTE | 14 Ngày |
HUN D2E | 16-03-2025 | Khách | Kazincbarcika | 21 Ngày |