[CHN Women's Super League-1] Shandong Jsff(W) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | 3 | 0 | 1 | 4 | 2 | 9 | 1 | 75.0% |
3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 2 | 6 | 1 | 66.7% |
1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 6 | 100.0% |
6 | 2 | 1 | 3 | 2 | 4 | 7 | 33.3% |
[CHN Women's Super League-6] Changchun Dazhongzhuoyue(W) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 5 | 6 | 6 | 50.0% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 | % |
4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 5 | 6 | 3 | 50.0% |
6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 5 | 11 | 50.0% |
Shandong Jsff(W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CWPL | 28-07-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 0 | -0.82 | -0.20 | -0.13 | B | 0.78 | -0.67 | 0.92 | T | X |
CWPL | 31-03-24 | 1 - 2 (1 - 0) | - | -0.31 | -0.33 | -0.51 | B | 0.75 | -0.50 | 0.95 | B | T |
Chinese STU | 05-02-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 2 | -0.83 | -0.21 | -0.12 | T | 0.80 | -0.67 | 0.90 | T | X |
CWPL | 05-11-23 | 3 - 0 (2 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
CWPL | 26-04-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 9 | -0.25 | -0.29 | -0.61 | B | 0.95 | -0.50 | 0.75 | B | X |
CWPL | 14-05-22 | 3 - 2 (3 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
CWPL | 07-04-22 | 2 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
CWPL | 01-11-21 | 0 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
CWPL | 30-09-20 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
CWPL | 23-08-20 | 2 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 25%
Shandong Jsff(W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CWPL | 15-03-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
CWPL | 12-03-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 7 | -0.39 | -0.35 | -0.41 | T | 0.90 | 0 | 0.80 | T | X |
CWPL | 08-03-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
CWPL | 28-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
CWPL | 22-09-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
CWPL | 15-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
CWPL | 07-09-24 | 1 - 1 (1 - 1) | - | -0.67 | -0.27 | -0.21 | H | 0.93 | 1 | 0.77 | T | X |
CWPL | 31-08-24 | 3 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
CWPL | 25-08-24 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
CWPL | 17-08-24 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 0%
Changchun Dazhongzhuoyue(W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CWPL | 12-03-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 5 | -0.37 | -0.32 | -0.46 | 0.75 | -0.25 | 0.95 | X | ||
CWPL | 09-03-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.16 | -0.23 | -0.76 | 0.92 | -1.25 | 0.78 | X | ||
CHN WC | 28-10-24 | 2 - 2 (2 - 1) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
CHN WC | 25-10-24 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
CHN WC | 22-10-24 | 3 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
CWPL | 28-09-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 1 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
CWPL | 21-09-24 | 1 - 6 (0 - 4) | - | -0.06 | -0.12 | -0.98 | 0.95 | -2.5 | 0.75 | T | ||
CWPL | 14-09-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 12 - 14 | - | - | - | - | - | ||||
CWPL | 07-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | -0.40 | -0.31 | -0.44 | 0.95 | 0 | 0.75 | X | ||
CWPL | 01-09-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 25%
Shandong Jsff(W) |
Shandong Jsff(W) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CWPL | 12-04-2025 | Khách | Guangdong Meizhou (W) | 20 Ngày |
CWPL | 19-04-2025 | Chủ | Beijing Yuhong Xiushan (W) | 27 Ngày |
CWPL | 08-06-2025 | Khách | ShanXi zhidan (W) | 77 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CWPL | 13-04-2025 | Chủ | Henan Wanxianshan (W) | 21 Ngày |
CWPL | 20-04-2025 | Khách | Wuhan Jianghan (W) | 28 Ngày |
CWPL | 08-06-2025 | Chủ | Liaoning Shenbei Hefeng (W) | 77 Ngày |
Dữ liệu đang được cập nhật
Dữ liệu đang được cập nhật