So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.80
-0.75
0.90
0.92
2.25
0.78
4.15
3.25
1.67
Live
0.80
-0.75
0.90
0.92
2.25
0.78
4.15
3.25
1.67
Run
0.04
-0.25
-0.28
-0.27
2.5
0.03
1.01
11.00
13.00
BET365Sớm
0.90
-0.5
0.90
0.83
2.25
0.98
3.80
3.25
1.83
Live
1.00
-0.5
0.80
0.82
2.25
0.97
4.10
3.30
1.75
Run
0.95
0
0.85
-0.20
2.5
0.13
1.01
51.00
251.00
Mansion88Sớm
0.63
-0.75
-0.93
0.84
2.25
0.86
3.45
3.20
1.83
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
0.85
0
0.85
-0.24
2.5
0.08
1.28
3.60
11.00
188betSớm
0.81
-0.75
0.91
0.93
2.25
0.79
4.15
3.25
1.67
Live
0.76
-0.75
0.96
0.93
2.25
0.79
3.95
3.20
1.71
Run
0.05
-0.25
-0.27
-0.26
2.5
0.04
1.01
10.50
14.50

Bên nào sẽ thắng?

Shandong Jsff(W)
ChủHòaKhách
Changchun Dazhongzhuoyue(W)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Shandong Jsff(W)So Sánh Sức MạnhChangchun Dazhongzhuoyue(W)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 28%So Sánh Đối Đầu72%
  • Tất cả
  • 2T 2H 6B
    6T 2H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[CHN Women's Super League-1] Shandong Jsff(W)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
4301429175.0%
3201326166.7%
11001036100.0%
621324733.3%
[CHN Women's Super League-6] Changchun Dazhongzhuoyue(W)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
4202456650.0%
00000009%
4202456350.0%
63211051150.0%

Thành tích đối đầu

Shandong Jsff(W)            
Chủ - Khách
Changchun Masses Properties (W)Shandong Ticai (W)
Shandong Ticai (W)Changchun Masses Properties (W)
Changchun Masses Properties (W)Shandong Ticai (W)
Changchun Masses Properties (W)Shandong Ticai (W)
Shandong Ticai (W)Changchun Masses Properties (W)
Shandong Ticai (W)Changchun Masses Properties (W)
Changchun Masses Properties (W)Shandong Ticai (W)
Shandong Ticai (W)Changchun Masses Properties (W)
Changchun Masses Properties (W)Shandong Ticai (W)
Changchun Masses Properties (W)Shandong Ticai (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CWPL28-07-241 - 0
(1 - 0)
4 - 0-0.82-0.20-0.13B0.78-0.670.92TX
CWPL31-03-241 - 2
(1 - 0)
- -0.31-0.33-0.51B0.75-0.500.95BT
Chinese STU05-02-240 - 1
(0 - 0)
1 - 2-0.83-0.21-0.12T0.80-0.670.90TX
CWPL05-11-233 - 0
(2 - 0)
8 - 3---B---
CWPL26-04-230 - 1
(0 - 0)
3 - 9-0.25-0.29-0.61B0.95-0.500.75BX
CWPL14-05-223 - 2
(3 - 1)
- ---T---
CWPL07-04-222 - 2
(0 - 1)
- ---H---
CWPL01-11-210 - 4
(0 - 1)
- ---B---
CWPL30-09-203 - 1
(1 - 0)
- ---B---
CWPL23-08-202 - 2
(0 - 1)
- ---H---

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 25%

Thành tích gần đây

Shandong Jsff(W)            
Chủ - Khách
Shandong Ticai (W)Liaoning Shenbei Hefeng (W)
Yongchuan Chashan Bamboo Sea (W)Shandong Ticai (W)
Shandong Ticai (W)Jiangsu Wuxi (W)
Shandong Ticai (W)Beijing Yuhong Xiushan (W)
Yongchuan Chashan Bamboo Sea (W)Shandong Ticai (W)
Shandong Ticai (W)ShanXi zhidan (W)
Jiangsu Wuxi (W)Shandong Ticai (W)
Shandong Ticai (W)Hangzhou YinHang (W)
Shandong Ticai (W)Hainan Qiongzhong (W)
Shandong Ticai (W)Shanghai RCB (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CWPL15-03-251 - 0
(1 - 0)
- ---T--
CWPL12-03-250 - 1
(0 - 0)
3 - 7-0.39-0.35-0.41T0.9000.80TX
CWPL08-03-250 - 2
(0 - 1)
- ---B--
CWPL28-09-240 - 1
(0 - 0)
- ---B--
CWPL22-09-241 - 0
(1 - 0)
5 - 1---B--
CWPL15-09-240 - 0
(0 - 0)
- ---H--
CWPL07-09-241 - 1
(1 - 1)
- -0.67-0.27-0.21H0.9310.77TX
CWPL31-08-243 - 1
(2 - 1)
- ---T--
CWPL25-08-243 - 0
(1 - 0)
- ---T--
CWPL17-08-241 - 2
(1 - 1)
- ---B--

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 0%

Changchun Dazhongzhuoyue(W)            
Chủ - Khách
Jiangsu Wuxi (W)Changchun Masses Properties (W)
Hangzhou YinHang (W)Changchun Masses Properties (W)
Jiangsu Wuxi (W)Changchun Masses Properties (W)
Changchun Masses Properties (W)Beijing Yuhong Xiushan (W)
Changchun Masses Properties (W)Wuhan Jianghan (W)
Changchun Masses Properties (W)Hangzhou YinHang (W)
Hainan Qiongzhong (W)Changchun Masses Properties (W)
Changchun Masses Properties (W)Wuhan Jianghan (W)
Guangdong Meizhou (W)Changchun Masses Properties (W)
Changchun Masses Properties (W)ShanXi zhidan (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CWPL12-03-251 - 0
(1 - 0)
3 - 5-0.37-0.32-0.460.75-0.250.95X
CWPL09-03-250 - 1
(0 - 0)
5 - 5-0.16-0.23-0.760.92-1.250.78X
CHN WC28-10-242 - 2
(2 - 1)
4 - 1-----
CHN WC25-10-241 - 1
(1 - 1)
- -----
CHN WC22-10-243 - 1
(0 - 1)
- -----
CWPL28-09-243 - 0
(2 - 0)
1 - 3-----
CWPL21-09-241 - 6
(0 - 4)
- -0.06-0.12-0.980.95-2.50.75T
CWPL14-09-241 - 0
(1 - 0)
12 - 14-----
CWPL07-09-240 - 0
(0 - 0)
- -0.40-0.31-0.440.9500.75X
CWPL01-09-242 - 0
(1 - 0)
4 - 6-----

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 25%

Shandong Jsff(W)So sánh số liệuChangchun Dazhongzhuoyue(W)
  • 10Tổng số ghi bàn19
  • 1.0Trung bình ghi bàn1.9
  • 8Tổng số mất bàn6
  • 0.8Trung bình mất bàn0.6
  • 40.0%Tỉ lệ thắng60.0%
  • 20.0%TL hòa30.0%
  • 40.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

Shandong Jsff(W)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
1100100.0%Xem00.0%1100.0%Xem
Changchun Dazhongzhuoyue(W)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem0XemXem0XemXem2XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
2XemXem0XemXem0XemXem2XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
20020.0%Xem00.0%2100.0%Xem
Shandong Jsff(W)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
1XemXem0XemXem1XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
1XemXem0XemXem1XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
10100.0%Xem00.0%1100.0%Xem
Changchun Dazhongzhuoyue(W)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem0XemXem0XemXem2XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
2XemXem0XemXem0XemXem2XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
20020.0%Xem150.0%150.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Shandong Jsff(W)Thời gian ghi bànChangchun Dazhongzhuoyue(W)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 1
    2
    0 Bàn
    2
    0
    1 Bàn
    0
    1
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    1
    1
    Bàn thắng H1
    1
    1
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Shandong Jsff(W)Chi tiết về HT/FTChangchun Dazhongzhuoyue(W)
  • 1
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    1
    H/T
    0
    1
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    1
    1
    B/B
ChủKhách
Shandong Jsff(W)Số bàn thắng trong H1&H2Changchun Dazhongzhuoyue(W)
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    2
    1
    Thắng 1 bàn
    0
    1
    Hòa
    0
    1
    Mất 1 bàn
    1
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Shandong Jsff(W)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
CWPL12-04-2025KháchGuangdong Meizhou (W)20 Ngày
CWPL19-04-2025ChủBeijing Yuhong Xiushan (W)27 Ngày
CWPL08-06-2025KháchShanXi zhidan (W)77 Ngày
Changchun Dazhongzhuoyue(W)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
CWPL13-04-2025ChủHenan Wanxianshan (W)21 Ngày
CWPL20-04-2025KháchWuhan Jianghan (W)28 Ngày
CWPL08-06-2025ChủLiaoning Shenbei Hefeng (W)77 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [3] 75.0%Thắng50.0% [2]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [2]
  • [1] 25.0%Bại50.0% [2]
  • Chủ/Khách
  • [2] 50.0%Thắng50.0% [2]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [1] 25.0%Bại50.0% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    0.50 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.75 
  • TB mất điểm
    0.50 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.33 
  • TB mất điểm
    0.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    1.25
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    0
  • Bàn thua
    0
  • TB được điểm
    0.00
  • TB mất điểm
    0.00
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    1.67
  • TB mất điểm
    0.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 25.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [2] 50.00%thắng 1 bàn50.00% [2]
  • [0] 0.00%Hòa0.00% [0]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn25.00% [1]
  • [1] 25.00%Mất 2 bàn+ 25.00% [1]

Shandong Jsff(W) VS Changchun Dazhongzhuoyue(W) ngày 23-03-2025 - Thông tin đội hình