So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.88
-0.25
0.98
0.92
2.25
0.92
2.83
3.15
2.23
Live
0.84
-0.25
-0.98
0.92
2.25
0.92
2.82
3.20
2.20
Run
-0.86
0
0.72
-0.27
2.5
0.11
29.00
8.70
1.03
BET365Sớm
0.93
-0.5
0.88
1.00
2.5
0.80
3.80
3.30
1.83
Live
-0.98
0
0.77
0.90
2.25
0.90
2.70
3.10
2.40
Run
-0.98
0
0.77
-0.11
2.5
0.05
81.00
51.00
1.01
Mansion88Sớm
0.80
-0.25
0.96
0.86
2.25
0.90
3.00
3.10
2.18
Live
0.74
-0.25
-0.93
0.85
2.25
0.95
2.79
3.10
2.29
Run
0.94
0
0.90
-0.33
2.5
0.21
97.00
5.40
1.08
188betSớm
0.89
-0.25
0.99
0.93
2.25
0.93
2.83
3.15
2.23
Live
0.85
-0.25
-0.97
0.93
2.25
0.93
2.82
3.20
2.20
Run
0.86
-0.25
-0.98
-0.96
2.25
0.82
2.84
3.15
2.23
SbobetSớm
0.85
-0.25
0.99
0.90
2.25
0.92
2.92
3.05
2.21
Live
0.93
-0.25
0.91
0.86
2.25
0.96
3.07
3.08
2.12
Run
0.91
0
0.93
-0.35
2.5
0.21
4.84
1.50
4.04

Bên nào sẽ thắng?

Buxoro FK
ChủHòaKhách
Kuruvchi Bunyodkor
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Buxoro FKSo Sánh Sức MạnhKuruvchi Bunyodkor
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 32%So Sánh Đối Đầu68%
  • Tất cả
  • 1T 5H 4B
    4T 5H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[UZB Super League-4] Buxoro FK
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
4202756450.0%
2101223550.0%
2101533450.0%
64021391266.7%
[UZB Super League-1] Kuruvchi Bunyodkor
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
43109310175.0%
2110534250.0%
22004061100.0%
64201151466.7%

Thành tích đối đầu

Buxoro FK            
Chủ - Khách
Kuruvchi BunyodkorBuxoro FK
Buxoro FKKuruvchi Bunyodkor
Kuruvchi BunyodkorBuxoro FK
Kuruvchi BunyodkorBuxoro FK
Buxoro FKKuruvchi Bunyodkor
Kuruvchi BunyodkorBuxoro FK
Buxoro FKKuruvchi Bunyodkor
Buxoro FKKuruvchi Bunyodkor
Kuruvchi BunyodkorBuxoro FK
Buxoro FKKuruvchi Bunyodkor
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UZB D127-08-231 - 2
(1 - 1)
2 - 1-0.51-0.31-0.29T0.980.500.88TT
UZB D107-04-230 - 2
(0 - 1)
9 - 0-0.27-0.31-0.52B0.94-0.500.94BX
UzbC21-04-225 - 0
(2 - 0)
- -0.96-0.12-0.07B0.78-0.400.92BT
UZB D102-11-201 - 1
(1 - 0)
4 - 2-0.65-0.25-0.22H0.971.000.85TX
UZB D114-08-201 - 1
(0 - 1)
4 - 11-0.14-0.22-0.74H1.00-1.250.88BX
UZB D130-09-191 - 1
(1 - 0)
5 - 2-0.75-0.22-0.15H0.86-0.800.96TX
UZB D126-04-192 - 2
(0 - 1)
3 - 8-0.33-0.32-0.47H0.98-0.250.86BT
UZB D101-11-180 - 2
(0 - 0)
4 - 4-0.42-0.30-0.40B0.850.000.97BX
UZB D115-09-183 - 0
(2 - 0)
6 - 3---B---
UZB D112-06-182 - 2
(1 - 1)
4 - 2-0.44-0.30-0.38H0.770.00-0.95HT

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 5 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 44%

Thành tích gần đây

Buxoro FK            
Chủ - Khách
Xorazm UrganchBuxoro FK
Buxoro FKQizilqum Zarafshon
OTMK OlmaliqBuxoro FK
FK Olympic Tashkent BBuxoro FK
Buxoro FKAral Nukus
Mashal MuborakBuxoro FK
Buxoro FKFK Do stlik Tashkent
Xorazm UrganchBuxoro FK
Buxoro FKKuruvchi Kokand Qoqon
Buxoro FKShurtan Guzor
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UZB D127-03-251 - 4
(0 - 1)
2 - 1-0.36-0.37-0.39T0.9700.85TT
UZB D114-03-252 - 0
(1 - 0)
1 - 4-0.33-0.32-0.47T0.96-0.250.86TX
UZB D107-03-252 - 1
(1 - 1)
5 - 1-0.69-0.25-0.19B0.8410.98HT
UZB D128-11-244 - 2
(2 - 1)
2 - 4-0.13-0.21-0.81B0.90-1.50.80BT
UZB D122-11-243 - 2
(0 - 0)
5 - 5-0.70-0.25-0.16T0.7611.00TT
UZB D105-11-240 - 1
(0 - 0)
7 - 2---T--
UZB D130-10-241 - 1
(0 - 1)
2 - 1---H--
UZB D124-10-241 - 0
(0 - 0)
3 - 4---B--
UZB D118-10-240 - 1
(0 - 0)
3 - 3-0.70-0.25-0.17B0.7710.99HX
UZB D103-10-243 - 0
(1 - 0)
8 - 1-0.56-0.29-0.28T0.800.50.90TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 71%

Kuruvchi Bunyodkor            
Chủ - Khách
Kuruvchi BunyodkorTermez Surkhon
Shurtan GuzorKuruvchi Bunyodkor
Kuruvchi BunyodkorNeftchi Fargona
Arsenal TulaKuruvchi Bunyodkor
Kuruvchi BunyodkorKF Ballkani
FC Hebar PazardzhikKuruvchi Bunyodkor
Kuruvchi BunyodkorXorazm Urganch
Dinamo SamarqandKuruvchi Bunyodkor
Kuruvchi BunyodkorPakhtakor
Olympic FK TashkentKuruvchi Bunyodkor
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UZB D128-03-253 - 1
(1 - 0)
7 - 7-0.47-0.31-0.340.870.250.95T
UZB D115-03-250 - 2
(0 - 1)
1 - 2-0.37-0.31-0.41-0.9900.81X
UZB D108-03-252 - 2
(1 - 1)
2 - 8-0.34-0.32-0.460.84-0.250.92T
INT CF21-02-251 - 2
(0 - 1)
- -----
INT CF01-02-252 - 1
(0 - 0)
- -----
INT CF27-01-250 - 0
(0 - 0)
- -----
INT CF20-01-250 - 0
(0 - 0)
- -----
INT CF13-01-251 - 2
(0 - 0)
0 - 8-----
UZB D130-11-242 - 0
(1 - 0)
7 - 6-0.38-0.31-0.460.75-0.250.95X
UZB D123-11-240 - 1
(0 - 0)
3 - 8-0.38-0.31-0.410.9900.83X

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 3 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 40%

Buxoro FKSo sánh số liệuKuruvchi Bunyodkor
  • 17Tổng số ghi bàn16
  • 1.7Trung bình ghi bàn1.6
  • 12Tổng số mất bàn6
  • 1.2Trung bình mất bàn0.6
  • 50.0%Tỉ lệ thắng70.0%
  • 10.0%TL hòa30.0%
  • 40.0%TL thua0.0%

Thống kê kèo châu Á

Buxoro FK
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem2XemXem1XemXem0XemXem66.7%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
2XemXem1XemXem1XemXem0XemXem50%XemXem2XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
321066.7%Xem266.7%133.3%Xem
Kuruvchi Bunyodkor
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem3XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem2XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
3300100.0%Xem266.7%133.3%Xem
Buxoro FK
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem3XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem2XemXem66.7%XemXem0XemXem0%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem2XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
3300100.0%Xem266.7%00.0%Xem
Kuruvchi Bunyodkor
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem2XemXem1XemXem0XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem0XemXem0%XemXem
2XemXem1XemXem1XemXem0XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem
321066.7%Xem133.3%00.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Buxoro FKThời gian ghi bànKuruvchi Bunyodkor
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    1
    0 Bàn
    1
    0
    1 Bàn
    1
    2
    2 Bàn
    1
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    3
    2
    Bàn thắng H1
    3
    2
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Buxoro FKChi tiết về HT/FTKuruvchi Bunyodkor
  • 2
    1
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    0
    2
    H/H
    1
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Buxoro FKSố bàn thắng trong H1&H2Kuruvchi Bunyodkor
  • 2
    1
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    0
    2
    Hòa
    1
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Buxoro FK
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UZB D112-04-2025KháchKuruvchi Kokand Qoqon7 Ngày
UZB D119-04-2025ChủNasaf Qarshi14 Ngày
UZB D126-04-2025KháchNavbahor Namangan21 Ngày
Kuruvchi Bunyodkor
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UZB D112-04-2025ChủQizilqum Zarafshon7 Ngày
UZB D119-04-2025KháchXorazm Urganch14 Ngày
UZB D126-04-2025ChủOTMK Olmaliq21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [2] 50.0%Thắng75.0% [3]
  • [0] 0.0%Hòa25.0% [3]
  • [2] 50.0%Bại0.0% [0]
  • Chủ/Khách
  • [1] 25.0%Thắng50.0% [2]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [1] 25.0%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.75 
  • TB mất điểm
    1.25 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.50 
  • TB mất điểm
    0.50 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    13 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.17 
  • TB mất điểm
    1.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    2.25
  • TB mất điểm
    0.75
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    1.25
  • TB mất điểm
    0.75
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    1.83
  • TB mất điểm
    0.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 50.00%thắng 2 bàn+75.00% [3]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [0] 0.00%Hòa25.00% [1]
  • [1] 25.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [1] 25.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Buxoro FK VS Kuruvchi Bunyodkor ngày 04-04-2025 - Thông tin đội hình