[USA NPSL-] Chattanooga Red Wolves |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 1 | 5 | 6 | 14 | 1 | 0.0% |
[USA NPSL-] Greenville Triumph |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 2 | 4 | 3 | 10 | 2 | 0.0% |
Chattanooga Red Wolves |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
USA NPSL | 02-06-24 | 1 - 3 (1 - 1) | 8 - 4 | -0.70 | -0.23 | -0.19 | T | 1.00 | -0.80 | 0.82 | T | T |
USA NPSL | 07-10-23 | 2 - 2 (2 - 0) | 9 - 5 | - | - | - | H | - | - | - | ||
USA NPSL | 23-08-23 | 2 - 1 (2 - 1) | 4 - 6 | -0.56 | -0.29 | -0.28 | B | -0.98 | 0.75 | 0.80 | B | T |
USA NPSL | 21-06-23 | 5 - 1 (3 - 1) | 8 - 13 | - | - | - | B | - | - | - | ||
USA NPSL | 06-08-22 | 5 - 1 (2 - 1) | 3 - 9 | - | - | - | T | - | - | - | ||
USA NPSL | 28-05-22 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
USA NPSL | 29-04-22 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.39 | -0.31 | -0.43 | B | 1.00 | 0.00 | 0.82 | B | X |
USA NPSL | 14-11-21 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 1 | -0.46 | -0.31 | -0.35 | H | 0.97 | 0.25 | 0.85 | T | X |
USA NPSL | 23-10-21 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
USA NPSL | 11-09-21 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 50%
Chattanooga Red Wolves |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
USA NPSL | 07-09-24 | 1 - 3 (1 - 1) | 7 - 6 | -0.29 | -0.29 | -0.54 | B | 0.96 | -0.5 | 0.86 | B | T |
USA ULOC | 01-09-24 | 2 - 2 (2 - 0) | 12 - 0 | - | - | - | H | - | - | |||
USA NPSL | 16-08-24 | 4 - 1 (3 - 1) | 5 - 4 | -0.57 | -0.29 | -0.26 | B | 0.96 | 0.75 | 0.86 | B | T |
USA ULOC | 11-08-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 4 - 1 | -0.66 | -0.25 | -0.21 | B | 0.94 | 1 | 0.88 | H | T |
USA NPSL | 07-08-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.44 | -0.27 | -0.44 | B | 0.85 | 0 | 0.85 | B | X |
USA NPSL | 03-08-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 6 - 9 | - | - | - | B | - | - | |||
USA NPSL | 28-07-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 10 - 3 | -0.73 | -0.22 | -0.18 | T | 0.86 | 1.25 | 0.96 | T | X |
USA ULOC | 20-07-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
USA NPSL | 16-07-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 6 | -0.42 | -0.27 | -0.42 | B | 0.91 | 0 | 0.91 | B | X |
USA NPSL | 13-07-24 | 3 - 1 (2 - 1) | 2 - 4 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 50%
Greenville Triumph |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
USA NPSL | 08-09-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 4 - 3 | -0.56 | -0.29 | -0.28 | 0.80 | 0.5 | -0.98 | T | ||
USA ULOC | 30-08-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 4 | -0.43 | -0.29 | -0.40 | 0.78 | 0 | 0.92 | X | ||
USA NPSL | 25-08-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 2 - 3 | -0.51 | -0.30 | -0.31 | 0.97 | 0.5 | 0.79 | T | ||
USA NPSL | 16-08-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 9 | -0.67 | -0.25 | -0.20 | 0.94 | 1 | 0.88 | X | ||
USA ULOC | 10-08-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 2 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
USA NPSL | 27-07-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
USA ULOC | 20-07-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 6 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
USA NPSL | 13-07-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
USA ULOC | 29-06-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 13 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
USA NPSL | 22-06-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 50%
Chattanooga Red Wolves |
Chattanooga Red Wolves |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |