Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | Tyler polak | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.46 | ![]() |
12 | Evan Lee | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.4 | |
5 | brandon fricke | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.45 | |
25 | David Leonardo Castro | Tiền đạo | 6 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 6.19 | |
- | Christian Garner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
1 | gunther rankenburg | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.75 | |
4 | Jamie Smith | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12 | Ricardo Jerez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
19 | Gustavo Fernandes | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.62 | |
- | Mayele Malango | Tiền đạo | 3 | 0 | 1 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | ![]() |
- | Jamil roberts | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
5 | Leo Folla | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.74 | |
14 | Pedro Hernandez | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
7 | Yahir Paez | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |