[UEFA Europa League-3] Manchester United |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | 5 | 3 | 0 | 16 | 9 | 18 | 3 | 62.5% |
4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 4 | 10 | 3 | 75.0% |
4 | 2 | 2 | 0 | 8 | 5 | 8 | 2 | 50.0% |
6 | 0 | 2 | 4 | 6 | 14 | 2 | 0.0% |
[UEFA Europa League-8] Rangers |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | 4 | 2 | 2 | 16 | 10 | 14 | 8 | 50.0% |
4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 6 | 7 | 18 | 50.0% |
4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 4 | 7 | 7 | 50.0% |
6 | 3 | 3 | 0 | 15 | 7 | 12 | 50.0% |
Manchester United |
Chủ - Khách |
---|
Glasgow RangersManchester United |
Glasgow RangersManchester United |
Manchester UnitedGlasgow Rangers |
Manchester UnitedGlasgow Rangers |
Glasgow RangersManchester United |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 20-07-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 7 | -0.38 | -0.26 | -0.48 | T | 0.86 | -0.25 | 0.90 | T | X |
UEFA CL | 24-11-10 | 0 - 1 (0 - 0) | - | -0.26 | -0.31 | -0.53 | T | 1.00 | -0.50 | 0.90 | T | X |
UEFA CL | 14-09-10 | 0 - 0 (0 - 0) | - | -0.83 | -0.18 | -0.08 | H | 0.83 | -0.57 | -0.95 | T | X |
UEFA CL | 04-11-03 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
UEFA CL | 22-10-03 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 5 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 0%
Manchester United |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG FAC | 12-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 1 | -0.63 | -0.25 | -0.22 | H | -0.96 | 1 | 0.78 | T | X |
ENG PR | 05-01-25 | 2 - 2 (0 - 0) | 6 - 9 | -0.75 | -0.17 | -0.12 | H | 0.94 | 1.5 | 0.94 | T | T |
ENG PR | 30-12-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 2 - 3 | -0.45 | -0.25 | -0.34 | B | 0.94 | 0.25 | 0.94 | B | X |
ENG PR | 26-12-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.22 | -0.23 | -0.59 | B | 1.00 | -0.75 | 0.88 | B | X |
ENG PR | 22-12-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 13 - 1 | -0.54 | -0.26 | -0.25 | B | 0.86 | 0.5 | -0.98 | B | H |
ENG LC | 19-12-24 | 4 - 3 (1 - 0) | 3 - 8 | -0.46 | -0.25 | -0.33 | B | 0.92 | 0.25 | 0.96 | B | T |
ENG PR | 15-12-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 8 - 2 | -0.66 | -0.21 | -0.17 | T | 0.82 | 1 | -0.94 | T | X |
UEFA EL | 12-12-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 1 - 5 | -0.17 | -0.21 | -0.67 | T | -0.94 | -1 | 0.82 | H | H |
ENG PR | 07-12-24 | 2 - 3 (1 - 1) | 5 - 3 | -0.58 | -0.24 | -0.22 | B | 0.93 | 0.75 | 0.95 | B | T |
ENG PR | 04-12-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 13 - 0 | -0.66 | -0.22 | -0.17 | B | 0.85 | 1 | -0.97 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 38%
Rangers |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SCO PR | 15-01-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 10 - 3 | -0.80 | -0.17 | -0.11 | 0.94 | 1.75 | 0.94 | X | ||
SCO PR | 12-01-25 | 3 - 1 (3 - 0) | 12 - 2 | -0.89 | -0.12 | -0.06 | 0.85 | 2.25 | -0.97 | T | ||
SCO PR | 09-01-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 7 | -0.12 | -0.18 | -0.78 | -0.97 | -1.5 | 0.85 | X | ||
SCO PR | 05-01-25 | 3 - 3 (1 - 2) | 10 - 8 | -0.22 | -0.25 | -0.61 | 0.82 | -1 | -0.94 | T | ||
SCO PR | 02-01-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 8 - 4 | -0.37 | -0.27 | -0.44 | 0.83 | -0.25 | -0.95 | T | ||
SCO PR | 29-12-24 | 2 - 2 (2 - 0) | 3 - 6 | -0.13 | -0.20 | -0.75 | 0.86 | -1.5 | -0.98 | T | ||
SCO PR | 26-12-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 7 - 6 | -0.15 | -0.21 | -0.72 | 0.95 | -1.25 | 0.93 | T | ||
SCO PR | 21-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.83 | -0.15 | -0.09 | 0.99 | 2 | 0.89 | X | ||
SCO LC | 15-12-24 | 3 - 3 (0 - 1) | 4 - 9 | -0.61 | -0.26 | -0.24 | 0.80 | 0.75 | -0.98 | T | ||
UEFA EL | 12-12-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 7 | -0.24 | -0.25 | -0.56 | 0.88 | -0.75 | 1.00 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 5 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 60%
Manchester United |
Manchester United |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG PR | 26-01-2025 | Khách | Fulham | 3 Ngày |
UEFA EL | 30-01-2025 | Khách | FC Steaua Bucuresti | 7 Ngày |
ENG PR | 01-02-2025 | Chủ | Crystal Palace | 9 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
SCO PR | 26-01-2025 | Khách | Dundee United | 3 Ngày |
UEFA EL | 30-01-2025 | Chủ | Saint Gilloise | 7 Ngày |
SCO PR | 01-02-2025 | Chủ | Ross County | 9 Ngày |