So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.83
0.75
0.93
0.93
2.25
0.83
1.60
3.50
4.75
Live
0.79
0.75
-0.97
-0.92
2.25
0.71
1.59
3.45
5.00
Run
-0.44
0.25
0.26
-0.37
1.5
0.17
23.00
6.00
1.09
BET365Sớm
-0.97
0.75
0.78
0.80
2
1.00
1.75
3.20
4.75
Live
0.78
0.75
-0.97
0.75
2
-0.95
1.57
3.40
5.75
Run
0.27
0
-0.39
-0.22
1.5
0.15
41.00
6.00
1.12
Mansion88Sớm
0.74
0.75
-0.98
0.90
2.25
0.86
1.62
3.55
4.50
Live
0.90
0.75
0.94
-0.94
2.25
0.76
1.67
3.40
4.30
Run
0.22
0
-0.38
-0.29
1.5
0.17
25.00
3.65
1.24
188betSớm
0.81
0.75
0.97
0.92
2.25
0.86
1.60
3.50
4.75
Live
0.80
0.75
-0.96
-0.95
2.25
0.77
1.59
3.45
5.00
Run
-0.56
0.25
0.40
-0.30
1.5
0.12
29.00
7.40
1.05
SbobetSớm
0.74
0.75
1.00
0.94
2.25
0.80
1.52
3.26
4.85
Live
0.87
0.75
0.97
-0.92
2.25
0.73
1.60
3.29
5.10
Run
-0.97
0.25
0.81
-0.15
1.5
0.01
75.00
5.20
1.09

Bên nào sẽ thắng?

Kaizer Chiefs
ChủHòaKhách
Lamontville Golden Arrows
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Kaizer ChiefsSo Sánh Sức MạnhLamontville Golden Arrows
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 55%So Sánh Đối Đầu45%
  • Tất cả
  • 5T 1H 4B
    4T 1H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ZA Premier League-8] Kaizer Chiefs
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
248610242930833.3%
12543141419841.7%
12327101511925.0%
6222610833.3%
[ZA Premier League-10] Lamontville Golden Arrows
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
217771721281033.3%
1035297141430.0%
1142581414636.4%
623165933.3%

Thành tích đối đầu

Kaizer Chiefs            
Chủ - Khách
Kaizer ChiefsLamontville Golden Arrows
Lamontville Golden ArrowsKaizer Chiefs
Kaizer ChiefsLamontville Golden Arrows
Lamontville Golden ArrowsKaizer Chiefs
Lamontville Golden ArrowsKaizer Chiefs
Kaizer ChiefsLamontville Golden Arrows
Kaizer ChiefsLamontville Golden Arrows
Lamontville Golden ArrowsKaizer Chiefs
Lamontville Golden ArrowsKaizer Chiefs
Kaizer ChiefsLamontville Golden Arrows
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SAPL D105-03-241 - 0
(1 - 0)
4 - 4-0.58-0.30-0.24T0.950.750.87TX
SAPL D128-10-232 - 1
(1 - 1)
5 - 5-0.39-0.32-0.41B0.970.000.85BT
SAPL D119-02-232 - 3
(1 - 1)
4 - 5-0.47-0.34-0.31B0.870.250.89BT
SAPL D131-12-220 - 2
(0 - 2)
8 - 8-0.38-0.31-0.43T-0.980.000.80TX
SAPL D127-04-222 - 1
(0 - 1)
0 - 4-0.36-0.33-0.43B0.73-0.25-0.97BT
SAPL D119-03-220 - 1
(0 - 1)
7 - 4-0.50-0.33-0.29B-0.980.500.80BX
SAPL D102-06-213 - 2
(1 - 1)
4 - 9-0.44-0.30-0.38T-0.940.250.76TT
SAPL D121-11-202 - 2
(0 - 0)
1 - 5-0.31-0.33-0.49H-0.97-0.250.79BT
SAPL D125-01-200 - 1
(0 - 0)
3 - 4-0.26-0.29-0.56T0.99-0.500.77TX
SAPL D101-10-192 - 0
(1 - 0)
3 - 10-0.48-0.33-0.31T0.820.251.00TH

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 56%

Thành tích gần đây

Kaizer Chiefs            
Chủ - Khách
Kaizer ChiefsChippa United
TS GalaxyKaizer Chiefs
Polokwane City FCKaizer Chiefs
Kaizer ChiefsRoyal AM
Kaizer ChiefsRichards Bay
Kaizer ChiefsMamelodi Sundowns
MagesiKaizer Chiefs
Supersport UnitedKaizer Chiefs
Supersport UnitedKaizer Chiefs
Kaizer ChiefsMamelodi Sundowns
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SAPL D129-12-241 - 0
(1 - 0)
9 - 2-0.59-0.31-0.22T0.920.750.90TX
SAPL D116-12-241 - 1
(1 - 0)
4 - 5-0.38-0.34-0.40H0.9500.87HH
SAPL D108-12-242 - 0
(1 - 0)
4 - 9-0.32-0.34-0.46B0.93-0.250.89BH
SAPL D130-11-242 - 2
(2 - 0)
3 - 3-0.64-0.29-0.19H0.800.75-0.98TT
SAPL D127-11-242 - 1
(1 - 0)
4 - 2-0.60-0.32-0.21T0.920.750.84TT
SAPL CUP02-11-240 - 4
(0 - 3)
- ---B--
SAPL D130-10-242 - 2
(1 - 0)
8 - 9-0.24-0.32-0.56H-0.95-0.50.77BT
SAPL D126-10-241 - 0
(1 - 0)
2 - 7-0.41-0.34-0.37B0.800-0.98BX
SAPL CUP19-10-240 - 4
(0 - 1)
11 - 2---T--
SAPL D128-09-241 - 2
(1 - 2)
2 - 6-0.24-0.32-0.57B0.81-0.75-0.99BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 67%

Lamontville Golden Arrows            
Chủ - Khách
AmaZuluLamontville Golden Arrows
Lamontville Golden ArrowsPolokwane City FC
Lamontville Golden ArrowsRichards Bay
Lamontville Golden ArrowsCape Town City
Royal AMLamontville Golden Arrows
Lamontville Golden ArrowsSupersport United
Chippa UnitedLamontville Golden Arrows
Mamelodi SundownsLamontville Golden Arrows
Sekhukhune UnitedLamontville Golden Arrows
Lamontville Golden ArrowsMagesi
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SAPL D104-01-250 - 0
(0 - 0)
4 - 6-0.49-0.33-0.29-0.960.50.78X
SAPL D128-12-240 - 0
(0 - 0)
2 - 2-0.40-0.35-0.370.8400.98X
SAPL D114-12-240 - 1
(0 - 0)
4 - 8-0.45-0.33-0.330.980.250.84X
SAPL D101-12-243 - 2
(2 - 0)
6 - 5-0.33-0.34-0.450.86-0.250.90T
SAPL D126-11-242 - 3
(1 - 0)
6 - 12-0.46-0.33-0.340.940.250.82T
SAPL D130-10-240 - 0
(0 - 0)
5 - 1-0.30-0.33-0.49-0.97-0.250.79X
SAPL D126-10-242 - 0
(1 - 0)
6 - 2-0.45-0.33-0.330.950.250.87H
SAPL CUP19-10-245 - 0
(2 - 0)
6 - 3-----
SAPL D128-09-242 - 0
(1 - 0)
3 - 4-0.56-0.32-0.240.790.5-0.97H
SAPL D125-09-240 - 1
(0 - 0)
1 - 11-0.60-0.30-0.220.900.750.86X

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 29%

Kaizer ChiefsSo sánh số liệuLamontville Golden Arrows
  • 13Tổng số ghi bàn6
  • 1.3Trung bình ghi bàn0.6
  • 15Tổng số mất bàn15
  • 1.5Trung bình mất bàn1.5
  • 30.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 30.0%TL hòa30.0%
  • 40.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

Kaizer Chiefs
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem4XemXem1XemXem5XemXem40%XemXem6XemXem60%XemXem2XemXem20%XemXem
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem3XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem
6XemXem2XemXem1XemXem3XemXem33.3%XemXem3XemXem50%XemXem1XemXem16.7%XemXem
621333.3%Xem350.0%116.7%Xem
Lamontville Golden Arrows
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
11XemXem6XemXem1XemXem4XemXem54.5%XemXem2XemXem18.2%XemXem6XemXem54.5%XemXem
6XemXem3XemXem1XemXem2XemXem50%XemXem1XemXem16.7%XemXem4XemXem66.7%XemXem
5XemXem3XemXem0XemXem2XemXem60%XemXem1XemXem20%XemXem2XemXem40%XemXem
641166.7%Xem233.3%466.7%Xem
Kaizer Chiefs
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem4XemXem0XemXem6XemXem40%XemXem10XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
4XemXem3XemXem0XemXem1XemXem75%XemXem4XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
6XemXem1XemXem0XemXem5XemXem16.7%XemXem6XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
630350.0%Xem6100.0%00.0%Xem
Lamontville Golden Arrows
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
11XemXem5XemXem2XemXem4XemXem45.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem
6XemXem3XemXem2XemXem1XemXem50%XemXem2XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem
5XemXem2XemXem0XemXem3XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
632150.0%Xem233.3%466.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Kaizer ChiefsThời gian ghi bànLamontville Golden Arrows
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 5
    8
    0 Bàn
    2
    1
    1 Bàn
    4
    1
    2 Bàn
    1
    1
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    8
    4
    Bàn thắng H1
    5
    2
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Kaizer ChiefsChi tiết về HT/FTLamontville Golden Arrows
  • 3
    2
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    2
    1
    H/T
    1
    5
    H/H
    1
    2
    H/B
    0
    0
    B/T
    2
    0
    B/H
    3
    1
    B/B
ChủKhách
Kaizer ChiefsSố bàn thắng trong H1&H2Lamontville Golden Arrows
  • 1
    2
    Thắng 2+ bàn
    4
    1
    Thắng 1 bàn
    3
    5
    Hòa
    3
    2
    Mất 1 bàn
    1
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Kaizer Chiefs
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SAPL D119-01-2025ChủSekhukhune United7 Ngày
SAPL D101-02-2025KháchOrlando Pirates20 Ngày
SAPL D104-02-2025ChủAmaZulu23 Ngày
Lamontville Golden Arrows
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SAPL D118-01-2025ChủTS Galaxy6 Ngày
SAPL D102-02-2025KháchMamelodi Sundowns21 Ngày
SAPL D105-02-2025KháchCape Town City24 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [8] 33.3%Thắng33.3% [7]
  • [6] 25.0%Hòa33.3% [7]
  • [10] 41.7%Bại33.3% [7]
  • Chủ/Khách
  • [5] 20.8%Thắng19.0% [4]
  • [4] 16.7%Hòa9.5% [2]
  • [3] 12.5%Bại23.8% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    24 
  • Bàn thua
    29 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    1.21 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    14 
  • Bàn thua
    14 
  • TB được điểm
    0.58 
  • TB mất điểm
    0.58 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    1.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    17
  • Bàn thua
    21
  • TB được điểm
    0.81
  • TB mất điểm
    1.00
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    0.43
  • TB mất điểm
    0.33
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    0.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn27.27% [3]
  • [3] 30.00%Hòa45.45% [5]
  • [3] 30.00%Mất 1 bàn9.09% [1]
  • [2] 20.00%Mất 2 bàn+ 18.18% [2]

Kaizer Chiefs VS Lamontville Golden Arrows ngày 12-01-2025 - Thông tin đội hình