Kaizer Chiefs
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
11Tebogo PotsaneTiền đạo20010005.71
Thẻ vàng
-Thatayaone DitlhokweHậu vệ10010006.22
Thẻ vàng
-Mangethe-00000000
1Brandon PetersenThủ môn00000000
12Nkosingiphile NgcoboTiền vệ00010006.56
-Spiwe MsimangoTiền vệ00000000
-P. MmodiTiền vệ00000006.76
-L. MatlouTiền vệ00000006.79
-R. ChivaviroTiền đạo30000005.67
39Reeve FroslerHậu vệ21000006.71
19Happy MashianeHậu vệ00000000
44Bruce BvumaThủ môn00000006.81
6Njabulo BlomHậu vệ00030006.64
Thẻ vàng
84Inacio Miguel Ferreira SantosHậu vệ10000006.66
42Mduduzi ShabalalaTiền vệ10010006.07
-M. Vilakazi-10000006.34
-W. DubaTiền vệ40000006.27
8Moegamat Yusuf MaartTiền vệ00000006.52
-sibongiseni mthethwaTiền vệ00000006.32
48Bradley CrossHậu vệ00000006.56
Lamontville Golden Arrows
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
16David Thokozani LukheleHậu vệ00010006.52
-N. DlaminiTiền đạo00000000
44Bongani CeleTiền đạo00000000
-Nhlanhla ZwaneTiền vệ00000006.8
6Tebogo TlolaneTiền đạo00000000
42Brandon Junior TheronHậu vệ00000006.94
31Olwethu NcubeTiền vệ10000006.67
1Ismail WatengaThủ môn00000006.86
33Keenan·PhillipsHậu vệ00000006.19
5Gladwin ShitoloHậu vệ10100007.91
Bàn thắngThẻ đỏ
35Themba·MantshiyaneHậu vệ00010006.72
-S. CeleHậu vệ30020206.4
Thẻ vàng
12Velemseni NdwandweTiền vệ00010006.64
Thẻ vàng
23Lungelo DubeHậu vệ00000006
14Angelo Van RooiTiền vệ50010025.15
11Nduduzo SibiyaTiền đạo10020106.33
-S. MthantiTiền vệ20010005.97
9Ryan MoonTiền đạo10010005.64
Thẻ vàng
34Edward MaovaThủ môn00000000
-K. MalingaTiền đạo00000006.56

Kaizer Chiefs vs Lamontville Golden Arrows ngày 12-01-2025 - Thống kê cầu thủ