Ponte Preta
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
0Jean Dias da CostaTiền đạo30020007
0Victor AndradeTiền đạo10000006.7
-Vicente Antonio Concha Razzouk-00000000
0Bruno LopesTiền đạo30010006.7
-Gustavo Lopes Teles-00000000
0Danrlei Medeiros MoreiraTiền đạo00000000
14Luiz FelipeHậu vệ00020006.8
0PachecoHậu vệ00000000
1PedroThủ môn00000000
-Eduardo Marcelo Rodrigues NunesTiền vệ00000000
-João Gabriel Vasconcelos PintoHậu vệ10010006.6
0PedrinhoTiền vệ10000006.8
19RenatoTiền đạo00000000
0Diogo SilvaThủ môn00000006.3
18Emerson Raymundo Santos MorenoHậu vệ00000006.9
Thẻ vàng
0SaimonHậu vệ00000006.4
6Sergio Raphael dos AnjosHậu vệ00000006.1
0MaguinhoHậu vệ10000006.5
Thẻ vàng
-Leonardo de Oliveira SilvaTiền vệ10010006.6
0Lucas CandidoTiền vệ40010007.2
Thẻ vàng
0ArturHậu vệ00000000
0SerginhoTiền vệ00010006.9
29Everton Sidnei de BritoTiền vệ20020006.1
Red Bull Bragantino
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
1CleitonThủ môn00000007.1
3Eduardo SantosHậu vệ00000007
Thẻ vàng
14Pedro HenriqueHậu vệ00000007
2Guzman RodriguezHậu vệ00000006.8
29Juninho CapixabaHậu vệ00000006.9
35Matheus FernandesHậu vệ10000006.3
Thẻ vàng
-Lucas EvangelistaTiền vệ10110007.5
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏ
33Ignacio LaquintanaTiền đạo00010006.3
10Jhonatan dos Santos RosaTiền vệ20110007.2
Bàn thắng
54ViniciusTiền đạo20040007.5
Thẻ vàng
9Isidro PittaTiền đạo10001007.1
18Thiago BorbasTiền đạo00000006.4
7RamiresTiền vệ00000006.4
11Fernando dos Santos PedroTiền đạo00000000
-Vinicius·dos Santos LagoHậu vệ00000000
-Victor Hugo de Faria MotaTiền vệ00000000
-Willian da Silva SantosTiền vệ00000000
22GustavoTiền vệ21020100
Thẻ vàng
30Henry MosqueraTiền đạo00000000
39Douglas MendesHậu vệ00000000
31Guilherme LopesHậu vệ00000006.2
Thẻ vàng
-Gustavo Henrique-00000000
40LucãoThủ môn00000000

Ponte Preta vs Red Bull Bragantino ngày 24-02-2025 - Thống kê cầu thủ