So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.80
-0.25
0.90
0.90
2.25
0.80
2.82
3.10
2.12
Live
0.88
-0.25
0.98
0.72
2
-0.88
3.05
2.95
2.30
Run
0.95
0
0.87
-0.44
2.5
0.24
20.00
12.00
1.01
BET365Sớm
-0.91
0
0.78
0.83
2
-0.97
3.00
3.00
2.55
Live
0.90
-0.25
0.95
-0.95
2.25
0.80
3.30
2.90
2.38
Run
0.92
0
0.92
-0.13
2.5
0.07
401.00
41.00
1.00
Mansion88Sớm
0.88
-0.25
0.92
0.97
2.25
0.83
3.05
3.05
2.16
Live
0.88
-0.25
-0.98
-0.97
2.25
0.85
3.10
3.15
2.18
Run
0.81
0
-0.97
-0.90
2.5
0.72
28.00
6.50
1.08
188betSớm
0.81
-0.25
0.91
0.91
2.25
0.81
2.82
3.10
2.12
Live
0.85
-0.25
-0.97
0.73
2
-0.88
3.05
2.95
2.30
Run
0.96
0
0.88
-0.47
2.5
0.29
16.50
13.50
1.01
SbobetSớm
0.85
-0.25
0.99
0.97
2.25
0.85
2.95
3.01
2.22
Live
0.75
-0.25
-0.92
-0.95
2.25
0.77
2.78
2.96
2.36
Run
0.92
0
0.92
-0.29
2.5
0.15
60.00
9.00
1.01

Bên nào sẽ thắng?

Ponte Preta
ChủHòaKhách
Red Bull Bragantino
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Ponte PretaSo Sánh Sức MạnhRed Bull Bragantino
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 22%So Sánh Đối Đầu78%
  • Tất cả
  • 1T 3H 6B
    6T 3H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[BRA Campeonato Paulista A1-3] Ponte Preta
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
1264212822350.0%
6132346416.7%
65109416183.3%
6411731366.7%
[BRA Campeonato Paulista A1-2] Red Bull Bragantino
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
12525141317241.7%
64029512266.7%
6123585216.7%
622255833.3%

Thành tích đối đầu

Ponte Preta            
Chủ - Khách
BragantinoPonte Preta
BragantinoPonte Preta
BragantinoPonte Preta
Ponte PretaBragantino
Ponte PretaBragantino
BragantinoPonte Preta
Ponte PretaBragantino
BragantinoPonte Preta
BragantinoPonte Preta
Ponte PretaBragantino
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BRA SP15-02-241 - 0
(0 - 0)
10 - 6-0.72-0.23-0.16B0.95-0.800.87TX
BRA SP16-05-211 - 1
(1 - 0)
2 - 8-0.51-0.33-0.31H0.950.500.75TX
BRA SP19-04-212 - 0
(1 - 0)
11 - 0-0.56-0.31-0.25B0.790.50-0.97BX
BRA SP09-03-201 - 2
(0 - 0)
5 - 6-0.34-0.32-0.46B0.84-0.250.92BT
BRA D219-10-191 - 1
(0 - 0)
1 - 5-0.37-0.33-0.42H-0.960.000.78HH
BRA D223-07-192 - 1
(0 - 1)
3 - 7-0.48-0.34-0.30B0.820.251.00BT
BRA SP27-03-191 - 1
(1 - 0)
6 - 8-0.63-0.29-0.21H0.850.750.97TX
BRA SP24-03-190 - 1
(0 - 0)
3 - 4-0.45-0.32-0.34T0.980.250.90TX
BRA SP03-02-192 - 1
(1 - 0)
7 - 8-0.38-0.34-0.40B0.960.000.88BT
BRA SP05-03-180 - 1
(0 - 1)
7 - 2-0.63-0.28-0.19B0.850.75-0.97BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 33%

Thành tích gần đây

Ponte Preta            
Chủ - Khách
Ponte PretaBotafogo SP
MirassolPonte Preta
Ponte PretaGuarani SP
NoroestePonte Preta
Ah so Santa SPPonte Preta
Ponte PretaCorinthians Paulista (SP)
Inter de LimeiraPonte Preta
Ponte PretaPortuguesa Desportos
Ponte PretaSantos
Gremio NovorizontinPonte Preta
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BRA SP15-02-250 - 0
(0 - 0)
4 - 2-0.51-0.32-0.29H0.960.50.80TX
BRA SP12-02-251 - 2
(0 - 0)
5 - 3-0.59-0.29-0.23T0.910.750.91TT
BRA SP09-02-252 - 0
(2 - 0)
4 - 1-0.44-0.35-0.32T0.960.250.86TH
BRA SP05-02-251 - 2
(0 - 1)
5 - 1-0.36-0.32-0.44T0.77-0.25-0.95TT
BRA SP02-02-250 - 1
(0 - 1)
5 - 1-0.42-0.33-0.37T0.770-0.95TX
BRA SP29-01-250 - 1
(0 - 0)
6 - 4-0.27-0.30-0.55B0.93-0.50.83BX
BRA SP25-01-251 - 1
(1 - 0)
5 - 5-0.43-0.34-0.35H-0.950.250.77TH
BRA SP22-01-250 - 0
(0 - 0)
10 - 0-0.48-0.34-0.32H0.820.251.00TX
BRA SP19-01-251 - 1
(1 - 0)
3 - 5-0.31-0.32-0.49H0.79-0.5-0.97BX
BRA SP15-01-250 - 1
(0 - 0)
14 - 2-0.65-0.28-0.19T-0.9910.75TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 25%

Red Bull Bragantino            
Chủ - Khách
BragantinoNoroeste
Botafogo SPBragantino
BragantinoSao Paulo
Inter de LimeiraBragantino
BragantinoGremio Novorizontin
PalmeirasBragantino
Ah so Santa SPBragantino
BragantinoAE Velo Clube SP
Sao BernardoBragantino
BragantinoCorinthians Paulista (SP)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BRA SP15-02-252 - 1
(1 - 0)
6 - 7-0.78-0.22-0.130.971.50.79T
BRA SP11-02-251 - 0
(1 - 0)
5 - 7-0.30-0.31-0.510.86-0.50.96X
BRA SP08-02-251 - 0
(1 - 0)
8 - 7-0.39-0.31-0.410.9700.85X
BRA SP04-02-251 - 1
(1 - 1)
2 - 6-0.26-0.31-0.55-0.99-0.50.81X
BRA SP31-01-251 - 2
(1 - 1)
12 - 2-0.51-0.30-0.290.980.50.84T
BRA SP28-01-250 - 0
(0 - 0)
9 - 8-0.72-0.24-0.160.981.250.78X
BRA SP25-01-253 - 0
(2 - 0)
2 - 4-0.29-0.31-0.520.91-0.50.91T
BRA SP22-01-251 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.81-0.22-0.120.941.50.88X
BRA SP19-01-253 - 2
(2 - 2)
5 - 8-0.31-0.32-0.48-0.99-0.250.81T
BRA SP16-01-251 - 2
(1 - 0)
6 - 5-0.40-0.32-0.390.8500.91T

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 50%

Ponte PretaSo sánh số liệuRed Bull Bragantino
  • 10Tổng số ghi bàn9
  • 1.0Trung bình ghi bàn0.9
  • 5Tổng số mất bàn13
  • 0.5Trung bình mất bàn1.3
  • 50.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 40.0%TL hòa20.0%
  • 10.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

Ponte Preta
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem7XemXem0XemXem3XemXem70%XemXem2XemXem20%XemXem6XemXem60%XemXem
5XemXem2XemXem0XemXem3XemXem40%XemXem0XemXem0%XemXem4XemXem80%XemXem
5XemXem5XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem2XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem
640266.7%Xem233.3%350.0%Xem
Red Bull Bragantino
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Ponte Preta
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem7XemXem0XemXem3XemXem70%XemXem5XemXem50%XemXem5XemXem50%XemXem
5XemXem3XemXem0XemXem2XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
5XemXem4XemXem0XemXem1XemXem80%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
650183.3%Xem350.0%350.0%Xem
Red Bull Bragantino
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Ponte PretaThời gian ghi bànRed Bull Bragantino
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 8
    6
    0 Bàn
    1
    3
    1 Bàn
    2
    1
    2 Bàn
    0
    1
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    4
    Bàn thắng H1
    5
    4
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Ponte PretaChi tiết về HT/FTRed Bull Bragantino
  • 0
    3
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    2
    0
    H/T
    7
    6
    H/H
    1
    0
    H/B
    1
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    2
    B/B
ChủKhách
Ponte PretaSố bàn thắng trong H1&H2Red Bull Bragantino
  • 0
    1
    Thắng 2+ bàn
    3
    2
    Thắng 1 bàn
    7
    6
    Hòa
    1
    2
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Ponte Preta
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Copa do Brasil27-02-2025KháchConcordia AC3 Ngày
Red Bull Bragantino
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Copa do Brasil28-02-2025KháchSousa PB4 Ngày
BRA D130-03-2025ChủCeara35 Ngày
BRA D106-04-2025KháchFluminense RJ42 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [6] 50.0%Thắng41.7% [5]
  • [4] 33.3%Hòa16.7% [5]
  • [2] 16.7%Bại41.7% [5]
  • Chủ/Khách
  • [1] 8.3%Thắng8.3% [1]
  • [3] 25.0%Hòa16.7% [2]
  • [2] 16.7%Bại25.0% [3]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    12 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    0.67 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.25 
  • TB mất điểm
    0.33 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    0.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    14
  • Bàn thua
    13
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    1.08
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    0.75
  • TB mất điểm
    0.42
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    0.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+20.00% [2]
  • [4] 40.00%thắng 1 bàn30.00% [3]
  • [3] 30.00%Hòa10.00% [1]
  • [1] 10.00%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 20.00% [2]

Ponte Preta VS Red Bull Bragantino ngày 24-02-2025 - Thông tin đội hình