So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.85
0.5
0.85
0.90
2.25
0.80
1.85
3.10
3.45
Live
0.85
0.5
0.85
0.82
2.25
0.88
1.85
3.15
3.40
Run
-0.70
0.25
0.40
-0.55
3.5
0.25
17.00
4.55
1.15
BET365Sớm
0.85
0.5
1.00
0.93
2.25
0.93
1.85
3.50
4.00
Live
0.87
0.5
0.97
0.88
2.25
0.98
1.83
3.70
4.00
Run
0.17
0
-0.24
-0.13
3.5
0.07
301.00
11.00
1.05
Mansion88Sớm
0.80
0.25
1.00
-0.95
2.25
0.75
2.00
3.10
3.35
Live
0.85
0.5
0.95
0.85
2.25
0.95
1.85
3.25
3.65
Run
0.02
0
-0.18
-0.29
4.5
0.11
12.00
3.15
1.39
188betSớm
0.86
0.5
0.86
0.91
2.25
0.81
1.85
3.10
3.45
Live
0.86
0.5
0.86
0.83
2.25
0.89
1.85
3.15
3.40
Run
-0.71
0.25
0.43
-0.54
3.5
0.26
17.00
4.55
1.15
SbobetSớm
1.00
0.5
0.78
0.98
2.25
0.80
2.00
2.90
3.26
Live
0.59
0.25
-0.79
0.86
2.25
0.94
1.76
3.13
3.77
Run
-0.61
0.25
0.41
-0.42
3.5
0.28
22.00
3.76
1.19

Bên nào sẽ thắng?

Botafogo RJ
ChủHòaKhách
Volta Redonda
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Botafogo RJSo Sánh Sức MạnhVolta Redonda
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 66%So Sánh Đối Đầu34%
  • Tất cả
  • 5T 3H 2B
    2T 3H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[BRA Campeonato Carioca A-9] Botafogo RJ
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
11416111213936.4%
6303879750.0%
5113354920.0%
6402971266.7%
[BRA Campeonato Carioca A-2] Volta Redonda
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
11623131220254.5%
53115410360.0%
63128810250.0%
6321751150.0%

Thành tích đối đầu

Botafogo RJ            
Chủ - Khách
Volta RedondaBotafogo RJ
Volta RedondaBotafogo RJ
Botafogo RJVolta Redonda
Volta RedondaBotafogo RJ
Volta RedondaBotafogo RJ
Volta RedondaBotafogo RJ
Volta RedondaBotafogo RJ
Botafogo RJVolta Redonda
Botafogo RJVolta Redonda
Volta RedondaBotafogo RJ
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BRA RJ14-02-240 - 3
(0 - 2)
4 - 4-0.28-0.31-0.56T0.90-0.500.80TT
BRA RJ19-01-231 - 2
(0 - 1)
4 - 6-0.21-0.27-0.64T0.99-0.750.77TT
BRA RJ07-03-225 - 0
(1 - 0)
5 - 5-0.59-0.30-0.23T0.920.750.90TT
BRA RJ11-04-212 - 2
(1 - 1)
3 - 6-0.37-0.32-0.43H-0.970.000.79HT
BRA RJ18-01-201 - 0
(0 - 0)
6 - 4-0.42-0.32-0.41B0.850.000.85BX
BRA RJ02-03-191 - 0
(0 - 0)
2 - 6-0.26-0.30-0.54B-0.97-0.500.85BX
BRA RJ11-03-181 - 1
(1 - 1)
2 - 7-0.23-0.30-0.59H0.91-0.750.91BX
BRA RJ09-03-171 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.68-0.24-0.18T0.851.00-0.97TX
BRA RJ30-03-162 - 0
(1 - 0)
5 - 5-0.70-0.25-0.15T0.831.00-0.95TX
BRA RJ04-02-152 - 2
(1 - 1)
7 - 4-0.32-0.30-0.48H0.80-0.50-0.93BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Botafogo RJ            
Chủ - Khách
Botafogo RJPortuguesa RJ
Botafogo RJCFRJ Marica RJ
Botafogo RJPachuca
Botafogo RJSao Paulo
Internacional RSBotafogo RJ
Atletico MineiroBotafogo RJ
PalmeirasBotafogo RJ
Botafogo RJVitoria BA
Atletico MineiroBotafogo RJ
Botafogo RJCuiaba
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BRA RJ14-01-252 - 0
(1 - 0)
6 - 3-0.47-0.32-0.36T0.900.250.80TX
BRA RJ11-01-251 - 2
(0 - 1)
8 - 0-0.69-0.25-0.20B0.8010.90HT
FIFA IC11-12-240 - 3
(0 - 0)
9 - 1-0.70-0.23-0.14B-0.971.250.85BT
BRA D108-12-242 - 1
(1 - 0)
3 - 0-0.75-0.22-0.13T0.861.250.96TT
BRA D105-12-240 - 1
(0 - 1)
10 - 1-0.40-0.30-0.38T0.9000.98TX
CON CLA30-11-241 - 3
(0 - 2)
7 - 0-0.38-0.33-0.37T0.9300.95TT
BRA D127-11-241 - 3
(0 - 1)
5 - 7-0.56-0.27-0.24T1.000.750.88TT
BRA D123-11-241 - 1
(0 - 1)
10 - 0-0.75-0.21-0.13H0.841.25-0.96TX
BRA D121-11-240 - 0
(0 - 0)
1 - 11-0.31-0.30-0.47H-0.99-0.250.87BX
BRA D109-11-240 - 0
(0 - 0)
8 - 1-0.78-0.20-0.10H0.981.50.90TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 50%

Volta Redonda            
Chủ - Khách
MadureiraVolta Redonda
Volta RedondaCFRJ Marica RJ
Athletic Club MGVolta Redonda
CFRJ Marica RJVolta Redonda
Volta RedondaAthletic Club MG
Volta RedondaSerrano BA
Sao BernardoVolta Redonda
Volta RedondaBotafogo PB
Serrano BAVolta Redonda
Volta RedondaRemo Belem (PA)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BRA RJ12-01-252 - 0
(0 - 0)
4 - 4-0.31-0.33-0.510.75-0.50.95X
BRA RC26-10-241 - 1
(0 - 1)
11 - 1-----
BRA D319-10-240 - 2
(0 - 1)
9 - 1-0.63-0.29-0.210.860.750.96X
BRA RC16-10-241 - 1
(0 - 1)
1 - 6-----
BRA D312-10-241 - 0
(0 - 0)
5 - 5-0.46-0.32-0.310.900.250.92X
BRA RC09-10-242 - 1
(0 - 0)
3 - 4-----
BRA D305-10-241 - 2
(1 - 0)
3 - 3-0.44-0.31-0.35-0.960.250.80T
BRA D328-09-242 - 1
(1 - 1)
5 - 5-0.51-0.32-0.270.970.50.85T
BRA RC25-09-241 - 1
(0 - 0)
0 - 6-----
BRA D321-09-241 - 1
(1 - 0)
5 - 3-0.54-0.32-0.270.860.50.96X

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 33%

Botafogo RJSo sánh số liệuVolta Redonda
  • 13Tổng số ghi bàn13
  • 1.3Trung bình ghi bàn1.3
  • 9Tổng số mất bàn9
  • 0.9Trung bình mất bàn0.9
  • 50.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 30.0%TL hòa40.0%
  • 20.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

Botafogo RJ
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
210150.0%Xem150.0%150.0%Xem
Volta Redonda
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
10010.0%Xem00.0%1100.0%Xem
Botafogo RJ
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
210150.0%Xem00.0%150.0%Xem
Volta Redonda
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
10010.0%Xem00.0%1100.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Botafogo RJThời gian ghi bànVolta Redonda
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 3
    3
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Botafogo RJChi tiết về HT/FTVolta Redonda
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    3
    3
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Botafogo RJSố bàn thắng trong H1&H2Volta Redonda
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    3
    3
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Botafogo RJ
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
BRA RJ25-01-2025ChủBangu3 Ngày
BRA RJ29-01-2025ChủFluminense RJ7 Ngày
BRA RJ01-02-2025KháchFlamengo10 Ngày
Volta Redonda
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
BRA RJ25-01-2025ChủFlamengo3 Ngày
BRA RJ29-01-2025ChủPortuguesa RJ7 Ngày
BRA RJ01-02-2025KháchVasco da Gama10 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [4] 36.4%Thắng54.5% [6]
  • [1] 9.1%Hòa18.2% [6]
  • [6] 54.5%Bại27.3% [3]
  • Chủ/Khách
  • [3] 27.3%Thắng27.3% [3]
  • [0] 0.0%Hòa9.1% [1]
  • [3] 27.3%Bại18.2% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    1.09 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.73 
  • TB mất điểm
    0.64 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    1.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    13
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    1.18
  • TB mất điểm
    1.09
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    0.45
  • TB mất điểm
    0.36
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    0.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 22.22%thắng 2 bàn+9.09% [1]
  • [2] 22.22%thắng 1 bàn36.36% [4]
  • [1] 11.11%Hòa27.27% [3]
  • [3] 33.33%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [1] 11.11%Mất 2 bàn+ 27.27% [3]

Botafogo RJ VS Volta Redonda ngày 23-01-2025 - Thông tin đội hình