[JPN J2-10] Oita Trinita |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | 2 | 4 | 1 | 5 | 4 | 10 | 10 | 28.6% |
4 | 1 | 3 | 0 | 3 | 1 | 6 | 9 | 25.0% |
3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | 8 | 33.3% |
6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 3 | 13 | 66.7% |
[JPN J2-19] Iwaki FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | 0 | 3 | 4 | 3 | 11 | 3 | 19 | 0.0% |
4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 5 | 2 | 18 | 0.0% |
3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 6 | 1 | 18 | 0.0% |
6 | 1 | 0 | 5 | 7 | 10 | 3 | 16.7% |
Oita Trinita |
Chủ - Khách |
---|
Iwaki FCOita Trinita |
Oita TrinitaIwaki FC |
Oita TrinitaIwaki FC |
Iwaki FCOita Trinita |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN D2 | 06-07-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 2 | -0.52 | -0.30 | -0.29 | T | 0.91 | 0.50 | 0.91 | T | X |
JPN D2 | 21-04-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 4 - 8 | -0.38 | -0.30 | -0.41 | B | -0.99 | 0.00 | 0.87 | B | X |
JPN D2 | 22-07-23 | 1 - 2 (0 - 1) | 2 - 4 | -0.47 | -0.30 | -0.31 | B | 0.85 | 0.25 | -0.97 | B | T |
JPN D2 | 08-04-23 | 1 - 3 (0 - 1) | 2 - 8 | -0.39 | -0.30 | -0.39 | T | 0.93 | 0.00 | 0.95 | T | T |
Thống kê 4 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
Oita Trinita |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN D2 | 16-02-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | -0.35 | -0.31 | -0.46 | T | 0.90 | -0.25 | 0.92 | T | X |
INT CF | 22-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
JPN D2 | 10-11-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 3 | -0.57 | -0.28 | -0.23 | B | 0.99 | 0.75 | 0.89 | B | T |
JPN D2 | 03-11-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 7 - 0 | -0.52 | -0.29 | -0.27 | T | 0.94 | 0.5 | 0.94 | T | T |
JPN D2 | 27-10-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 4 - 6 | -0.40 | -0.32 | -0.35 | T | 0.82 | 0 | -0.94 | T | X |
JPN D2 | 20-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 11 - 3 | -0.44 | -0.29 | -0.34 | H | 1.00 | 0.25 | 0.88 | T | X |
JPN D2 | 06-10-24 | 4 - 1 (2 - 0) | 2 - 7 | -0.54 | -0.27 | -0.27 | B | 0.88 | 0.5 | 1.00 | B | T |
JPN D2 | 28-09-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 8 | -0.49 | -0.28 | -0.32 | T | 0.82 | 0.25 | -0.94 | T | X |
JPN D2 | 21-09-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 4 | -0.69 | -0.23 | -0.16 | H | -0.94 | 1.25 | 0.82 | T | X |
JPN D2 | 14-09-24 | 3 - 1 (3 - 0) | 1 - 4 | -0.48 | -0.31 | -0.29 | B | 0.81 | 0.25 | -0.93 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 44%
Iwaki FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN D2 | 15-02-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 9 - 1 | -0.36 | -0.29 | -0.47 | 0.90 | -0.25 | 0.92 | X | ||
INT CF | 24-01-25 | 2 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
JPN D2 | 10-11-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 11 - 1 | -0.56 | -0.27 | -0.25 | 1.00 | 0.75 | 0.88 | T | ||
JPN D2 | 03-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 14 - 1 | -0.66 | -0.23 | -0.20 | 0.92 | 1 | 0.96 | X | ||
JPN D2 | 26-10-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 3 - 3 | -0.46 | -0.29 | -0.33 | 0.92 | 0.25 | 0.96 | T | ||
JPN D2 | 20-10-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 11 - 1 | -0.49 | -0.29 | -0.30 | -0.97 | 0.5 | 0.85 | T | ||
JPN D2 | 05-10-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 6 | -0.35 | -0.27 | -0.46 | 0.93 | -0.25 | 0.95 | X | ||
JPN D2 | 29-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 8 | -0.50 | -0.29 | -0.29 | -0.99 | 0.5 | 0.87 | X | ||
JPN D2 | 22-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.38 | -0.30 | -0.40 | 0.99 | 0 | 0.89 | X | ||
JPN D2 | 15-09-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 7 | -0.39 | -0.27 | -0.42 | -0.98 | 0 | 0.86 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 33%
Oita Trinita |
Oita Trinita |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
JPN D2 | 01-03-2025 | Khách | Vegalta Sendai | 6 Ngày |
JPN D2 | 08-03-2025 | Chủ | Mito Hollyhock | 13 Ngày |
JPN D2 | 15-03-2025 | Khách | Renofa Yamaguchi | 20 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
JPN D2 | 02-03-2025 | Chủ | Tokushima Vortis | 7 Ngày |
JPN D2 | 08-03-2025 | Chủ | Sagan Tosu | 13 Ngày |
JPN D2 | 15-03-2025 | Khách | Fujieda MYFC | 20 Ngày |