Manchester United
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Harry AmassHậu vệ00000006.5
-Tyler FredricsonHậu vệ00000000
43Toby CollyerHậu vệ10000007
24André OnanaThủ môn00000007.3
4Matthijs De LigtHậu vệ00000007.3
2Victor LindelöfHậu vệ00000006.9
26Ayden HeavenHậu vệ00020007.6
3Noussair MazraouiHậu vệ00000006.6
8Bruno FernandesTiền vệ40112019.7
Bàn thắngThẻ đỏ
18CasemiroHậu vệ10000006.7
-Chidozie obiTiền đạo00000006.2
7Mason MountTiền vệ00000000
-Dermot William MeeThủ môn00000000
50Elyh HarrisonThủ môn00000000
25Manuel UgarteHậu vệ20000006.7
20Diogo DalotHậu vệ10021007.2
17Alejandro GarnachoTiền đạo30110007.3
Bàn thắng
14Christian EriksenTiền vệ31000006.6
9Rasmus HojlundTiền đạo30100017.2
Bàn thắng
11Joshua ZirkzeeTiền đạo00000006.3
Leicester City
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
4Conor CoadyHậu vệ00000006.4
10Stephy MavididiTiền đạo00000006.1
14Bobby ReidTiền đạo00000000
25Woyo CoulibalyHậu vệ00000000
40Facundo Valentin·BuonanotteTiền vệ10000005.8
18Jordan AyewTiền đạo00000006.6
30Mads HermansenThủ môn00000005.9
41Jakub StolarczykThủ môn00000000
5Caleb OkoliHậu vệ00000000
3Wout FaesHậu vệ00000006.7
35Kasey McAteerTiền đạo00000006.2
33Luke ThomasHậu vệ10010006.7
2James JustinHậu vệ00000006.5
6Wilfred NdidiHậu vệ00000006.6
Thẻ vàng
24Boubakary SoumaréHậu vệ10040007.3
16Victor KristiansenHậu vệ00000006.6
20Patson DakaTiền đạo30010016.6
11Bilal El KhannoussTiền vệ10000006.2
Thẻ vàng
9Jamie VardyTiền đạo30000006.6
8Harry WinksHậu vệ10010007

Leicester City vs Manchester United ngày 17-03-2025 - Thống kê cầu thủ