So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.89
-0.75
0.99
0.87
2.75
0.99
4.40
4.05
1.77
Live
-0.94
-0.5
0.83
0.93
2.5
0.96
4.40
3.75
1.82
Run
0.01
-0.25
-0.12
-0.12
3.5
0.01
76.00
20.00
1.01
BET365Sớm
1.00
-0.75
0.90
1.00
2.75
0.90
5.00
3.90
1.67
Live
0.83
-0.75
-0.93
0.95
2.5
0.95
4.50
3.70
1.80
Run
0.74
0
-0.85
-0.13
3.5
0.08
451.00
51.00
1.01
Mansion88Sớm
0.94
-0.75
0.94
0.96
3
0.90
4.55
3.80
1.68
Live
-0.88
-0.5
0.82
0.93
2.5
0.99
4.55
3.55
1.82
Run
0.07
-0.25
-0.15
-0.16
3.5
0.06
300.00
18.00
1.01
188betSớm
0.90
-0.75
1.00
0.88
2.75
1.00
4.40
4.05
1.77
Live
-0.93
-0.5
0.85
0.94
2.5
0.98
4.35
3.80
1.83
Run
0.06
-0.25
-0.15
-0.11
3.5
0.02
76.00
20.00
1.01
SbobetSớm
-0.93
-0.75
0.82
0.86
2.75
-0.98
4.71
3.87
1.58
Live
-0.92
-0.5
0.85
0.95
2.5
0.97
4.27
3.61
1.85
Run
-0.68
0
0.60
-0.15
3.5
0.07
140.00
20.00
1.01

Bên nào sẽ thắng?

Leicester City
ChủHòaKhách
Manchester United
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Leicester CitySo Sánh Sức MạnhManchester United
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 39%So Sánh Đối Đầu61%
  • Tất cả
  • 3T 2H 5B
    5T 2H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ENG Premier League-19] Leicester City
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3045212567171913.3%
152310113091813.3%
152211143781913.3%
600611500.0%
[ENG Premier League-13] Manchester United
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
30107133741371333.3%
156272125201240.0%
154561616171326.7%
614188716.7%

Thành tích đối đầu

Leicester City            
Chủ - Khách
Manchester UnitedLeicester City
Manchester UnitedLeicester City
Manchester UnitedLeicester City
Manchester UnitedLeicester City
Leicester CityManchester United
Manchester UnitedLeicester City
Leicester CityManchester United
Manchester UnitedLeicester City
Leicester CityManchester United
Leicester CityManchester United
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG FAC07-02-252 - 1
(0 - 1)
6 - 1-0.76-0.19-0.14B0.91-0.670.97TX
ENG PR10-11-243 - 0
(2 - 0)
1 - 5-0.71-0.19-0.14B-0.97-0.670.85BX
ENG LC30-10-245 - 2
(4 - 2)
5 - 3-0.72-0.21-0.15B0.86-0.800.96BT
ENG PR19-02-233 - 0
(1 - 0)
6 - 6-0.66-0.21-0.17B-0.93-0.800.81BT
ENG PR01-09-220 - 1
(0 - 1)
1 - 3-0.28-0.26-0.51B0.90-0.500.98BX
ENG PR02-04-221 - 1
(0 - 0)
6 - 5-0.64-0.22-0.18H0.941.000.94TX
ENG PR16-10-214 - 2
(1 - 1)
4 - 3-0.27-0.27-0.50T0.90-0.500.98TT
ENG PR11-05-211 - 2
(1 - 1)
3 - 4-0.46-0.31-0.32T0.920.250.96TT
ENG FAC21-03-213 - 1
(1 - 1)
2 - 7-0.39-0.28-0.43T-0.900.000.78TT
ENG PR26-12-202 - 2
(1 - 1)
5 - 0-0.34-0.28-0.43H0.85-0.25-0.97BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 60%

Thành tích gần đây

Leicester City            
Chủ - Khách
ChelseaLeicester City
West Ham UnitedLeicester City
Leicester CityBrentford
Leicester CityArsenal
Manchester UnitedLeicester City
EvertonLeicester City
Tottenham HotspurLeicester City
Leicester CityFulham
Leicester CityCrystal Palace
Leicester CityQueens Park Rangers (QPR)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG PR09-03-251 - 0
(0 - 0)
12 - 2-0.80-0.15-0.10B0.841.75-0.96TX
ENG PR27-02-252 - 0
(2 - 0)
3 - 3-0.58-0.24-0.22B0.930.750.95BX
ENG PR21-02-250 - 4
(0 - 3)
5 - 6-0.30-0.26-0.48B-0.96-0.250.84BT
ENG PR15-02-250 - 2
(0 - 0)
3 - 7-0.10-0.18-0.77B-0.98-1.50.86BX
ENG FAC07-02-252 - 1
(0 - 1)
6 - 1-0.76-0.19-0.14B0.911.50.97TX
ENG PR01-02-254 - 0
(3 - 0)
5 - 6-0.60-0.26-0.19B0.860.75-0.98BT
ENG PR26-01-251 - 2
(1 - 0)
6 - 4-0.68-0.19-0.17T0.921.250.96TX
ENG PR18-01-250 - 2
(0 - 0)
5 - 2-0.26-0.25-0.53B0.98-0.50.90BX
ENG PR15-01-250 - 2
(0 - 0)
4 - 3-0.27-0.27-0.51B0.90-0.50.98BX
ENG FAC11-01-256 - 2
(3 - 2)
2 - 6-0.68-0.22-0.19T0.791-0.97TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:36% Tỷ lệ tài: 30%

Manchester United            
Chủ - Khách
Manchester UnitedArsenal
Real SociedadManchester United
Manchester UnitedFulham
Manchester UnitedIpswich Town
EvertonManchester United
Tottenham HotspurManchester United
Manchester UnitedLeicester City
Manchester UnitedCrystal Palace
FC Steaua BucurestiManchester United
FulhamManchester United
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG PR09-03-251 - 1
(1 - 0)
2 - 9-0.22-0.28-0.53-0.99-0.50.87X
UEFA EL06-03-251 - 1
(0 - 0)
6 - 2-0.40-0.29-0.350.790-0.92X
ENG FAC02-03-251 - 1
(0 - 1)
4 - 7-0.53-0.27-0.260.890.50.99X
ENG PR26-02-253 - 2
(2 - 2)
5 - 6-0.67-0.21-0.16-0.961.250.84T
ENG PR22-02-252 - 2
(2 - 0)
7 - 8-0.34-0.30-0.40-0.9200.79T
ENG PR16-02-251 - 0
(1 - 0)
10 - 5-0.42-0.25-0.370.800-0.93X
ENG FAC07-02-252 - 1
(0 - 1)
6 - 1-0.76-0.19-0.14B0.911.50.97TX
ENG PR02-02-250 - 2
(0 - 0)
11 - 0-0.49-0.28-0.27-0.970.50.85X
UEFA EL30-01-250 - 2
(0 - 0)
3 - 6-0.20-0.25-0.630.83-10.99X
ENG PR26-01-250 - 1
(0 - 0)
3 - 0-0.40-0.27-0.370.8801.00X

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 20%

Leicester CitySo sánh số liệuManchester United
  • 9Tổng số ghi bàn13
  • 0.9Trung bình ghi bàn1.3
  • 22Tổng số mất bàn11
  • 2.2Trung bình mất bàn1.1
  • 20.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 0.0%TL hòa40.0%
  • 80.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Leicester City
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
28XemXem12XemXem1XemXem15XemXem42.9%XemXem13XemXem46.4%XemXem13XemXem46.4%XemXem
14XemXem4XemXem1XemXem9XemXem28.6%XemXem6XemXem42.9%XemXem8XemXem57.1%XemXem
14XemXem8XemXem0XemXem6XemXem57.1%XemXem7XemXem50%XemXem5XemXem35.7%XemXem
620433.3%Xem233.3%466.7%Xem
Manchester United
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
28XemXem8XemXem5XemXem15XemXem28.6%XemXem8XemXem28.6%XemXem16XemXem57.1%XemXem
15XemXem4XemXem3XemXem8XemXem26.7%XemXem5XemXem33.3%XemXem8XemXem53.3%XemXem
13XemXem4XemXem2XemXem7XemXem30.8%XemXem3XemXem23.1%XemXem8XemXem61.5%XemXem
621333.3%Xem233.3%466.7%Xem
Leicester City
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
28XemXem10XemXem2XemXem16XemXem35.7%XemXem11XemXem39.3%XemXem14XemXem50%XemXem
14XemXem5XemXem1XemXem8XemXem35.7%XemXem3XemXem21.4%XemXem8XemXem57.1%XemXem
14XemXem5XemXem1XemXem8XemXem35.7%XemXem8XemXem57.1%XemXem6XemXem42.9%XemXem
620433.3%Xem350.0%350.0%Xem
Manchester United
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
28XemXem6XemXem6XemXem16XemXem21.4%XemXem10XemXem35.7%XemXem17XemXem60.7%XemXem
15XemXem3XemXem2XemXem10XemXem20%XemXem7XemXem46.7%XemXem7XemXem46.7%XemXem
13XemXem3XemXem4XemXem6XemXem23.1%XemXem3XemXem23.1%XemXem10XemXem76.9%XemXem
611416.7%Xem233.3%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Leicester CityThời gian ghi bànManchester United
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 14
    11
    0 Bàn
    9
    8
    1 Bàn
    4
    6
    2 Bàn
    1
    2
    3 Bàn
    0
    1
    4+ Bàn
    7
    11
    Bàn thắng H1
    13
    19
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Leicester CityChi tiết về HT/FTManchester United
  • 2
    4
    T/T
    1
    0
    T/H
    1
    0
    T/B
    0
    3
    H/T
    3
    9
    H/H
    6
    5
    H/B
    2
    2
    B/T
    3
    0
    B/H
    10
    5
    B/B
ChủKhách
Leicester CitySố bàn thắng trong H1&H2Manchester United
  • 1
    4
    Thắng 2+ bàn
    3
    5
    Thắng 1 bàn
    7
    9
    Hòa
    3
    4
    Mất 1 bàn
    14
    6
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Leicester City
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ENG PR02-04-2025KháchManchester City17 Ngày
ENG PR05-04-2025ChủNewcastle United20 Ngày
ENG PR12-04-2025KháchBrighton Hove Albion27 Ngày
Manchester United
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ENG PR01-04-2025KháchNottingham Forest16 Ngày
ENG PR05-04-2025ChủManchester City20 Ngày
ENG PR12-04-2025KháchNewcastle United27 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Manchester United
Án treo giò

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [4] 13.3%Thắng33.3% [10]
  • [5] 16.7%Hòa23.3% [10]
  • [21] 70.0%Bại43.3% [13]
  • Chủ/Khách
  • [2] 6.7%Thắng13.3% [4]
  • [3] 10.0%Hòa16.7% [5]
  • [10] 33.3%Bại20.0% [6]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    25 
  • Bàn thua
    67 
  • TB được điểm
    0.83 
  • TB mất điểm
    2.23 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
    30 
  • TB được điểm
    0.37 
  • TB mất điểm
    1.00 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    15 
  • TB được điểm
    0.17 
  • TB mất điểm
    2.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    37
  • Bàn thua
    41
  • TB được điểm
    1.23
  • TB mất điểm
    1.37
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    21
  • Bàn thua
    25
  • TB được điểm
    0.70
  • TB mất điểm
    0.83
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    1.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+20.00% [2]
  • [1] 9.09%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [0] 0.00%Hòa20.00% [2]
  • [2] 18.18%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [8] 72.73%Mất 2 bàn+ 20.00% [2]

Leicester City VS Manchester United ngày 17-03-2025 - Thông tin đội hình