Vojvodina Novi Sad
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
30stefan bukinacHậu vệ00010006.9
99Laurindo AurélioTiền đạo00000006.4
8Stefan DjordjevicHậu vệ00000000
11Marko MladenovicTiền vệ00010006.4
-Lazar NikolicTiền vệ00000000
26Vukan SavićevićTiền vệ10010006.8
29Collins ShichenjeHậu vệ00000006.1
12Dragan RosićThủ môn00010005.9
91Lazar RomanićTiền đạo10000006.8
18Njegos PetrovićHậu vệ10000006.3
10Uroš NikolićTiền vệ50110107.6
Bàn thắng
6Seid·KoracHậu vệ00000006.2
20Dragan KokanovićTiền vệ00010006.1
5Djordje CrnomarkovicHậu vệ20000006.4
Thẻ vàng
39Marko VelickovicTiền vệ00000000
19Jonathan BolingiTiền đạo00010006.6
16Mihai ButeanHậu vệ10000006.3
Thẻ vàng
OFK Beograd
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
12Stefan ŠćepovićTiền đạo00000006.4
14Miljan MomcilovicHậu vệ00000006.5
5Darko GojkovicHậu vệ00000000
77Marko GobeljićHậu vệ00000000
17slobodan stanojlovicTiền đạo00010000
22Nedeljko StojisicThủ môn00000000
8Aleksa CvetkovicHậu vệ00000007.1
91lazar jovanovicTiền đạo00001017.2
-Richard OdadaTiền vệ10000007.2
99Filip StojiljkovićTiền đạo30111008.09
Bàn thắngThẻ đỏ
45A. VukičevićHậu vệ00000006.2
13Nikola VujadinovićHậu vệ00010006.8
29Stefan DespotovskiHậu vệ00000006.8
Thẻ vàng

OFK Beograd vs Vojvodina Novi Sad ngày 16-03-2025 - Thống kê cầu thủ