So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.77
-0.5
0.99
0.78
2.25
0.98
3.20
3.30
1.99
Live
0.90
-0.25
0.86
0.80
2.25
0.96
3.05
3.15
2.11
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
BET365Sớm
1.00
0
0.80
0.90
2.25
0.90
2.80
3.20
2.55
Live
0.85
-0.5
0.95
0.80
2.25
1.00
4.20
3.30
1.95
Run
-0.74
0
0.57
-0.10
4.5
0.05
1.01
51.00
126.00
Mansion88Sớm
-0.98
-0.25
0.74
0.75
2.25
-0.99
3.20
3.30
2.00
Live
0.78
-0.5
-0.94
0.81
2.25
-0.99
3.05
3.35
2.03
Run
-0.72
0
0.56
-0.17
4.5
0.07
1.02
7.60
122.00
188betSớm
0.78
-0.5
1.00
0.79
2.25
0.99
3.20
3.30
1.99
Live
0.91
-0.25
0.87
0.81
2.25
0.97
3.05
3.15
2.11
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
SbobetSớm
0.85
-0.5
0.97
0.82
2.25
0.98
3.32
3.01
1.97
Live
0.76
-0.5
-0.93
0.84
2.25
0.98
3.18
3.06
2.08
Run
-0.71
0
0.55
-0.19
4.5
0.05
1.01
9.00
65.00

Bên nào sẽ thắng?

OFK Beograd
ChủHòaKhách
Vojvodina Novi Sad
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
OFK BeogradSo Sánh Sức MạnhVojvodina Novi Sad
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 39%So Sánh Đối Đầu61%
  • Tất cả
  • 3T 2H 5B
    5T 2H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SER Super liga-3] OFK Beograd
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
291379393646344.8%
15645252222540.0%
14734141424350.0%
621359733.3%
[SER Super liga-6] Vojvodina Novi Sad
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2910910453939634.5%
154471722161426.7%
14653281723442.9%
613277616.7%

Thành tích đối đầu

OFK Beograd            
Chủ - Khách
Vojvodina Novi SadOFK Beograd
Vojvodina Novi SadOFK Beograd
OFK BeogradVojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi SadOFK Beograd
OFK BeogradVojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi SadOFK Beograd
Vojvodina Novi SadOFK Beograd
OFK BeogradVojvodina Novi Sad
OFK BeogradVojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi SadOFK Beograd
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SER D126-10-242 - 1
(1 - 1)
4 - 2-0.65-0.26-0.21B1.001.000.82HT
INT CF13-07-181 - 2
(1 - 1)
4 - 3---T---
SER D119-03-161 - 0
(0 - 0)
7 - 3-0.35-0.32-0.45T0.80-0.250.96TX
SER D103-10-151 - 0
(0 - 0)
5 - 0-0.65-0.26-0.20B0.991.000.83HX
SER D121-02-150 - 0
(0 - 0)
2 - 2-0.38-0.32-0.42H-0.980.000.80HX
SER D110-08-143 - 0
(2 - 0)
6 - 2-0.63-0.29-0.21B0.830.750.99BT
SER D122-04-142 - 0
(0 - 0)
7 - 2-0.52-0.32-0.28B0.930.500.89BH
SER D126-10-130 - 2
(0 - 1)
- ---B---
SER CUP17-04-131 - 1
(0 - 0)
- -0.37-0.32-0.43H0.83-0.250.99BH
SER D103-04-130 - 1
(0 - 0)
- -0.74-0.23-0.15T0.85-0.800.91TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 33%

Thành tích gần đây

OFK Beograd            
Chủ - Khách
FK Spartak Zlatibor VodaOFK Beograd
OFK BeogradRadnicki Nis
IMT Novi BeogradOFK Beograd
Partizan BelgradeOFK Beograd
OFK BeogradFK Napredak Krusevac
Radnicki 1923 KragujevacOFK Beograd
Banik OstravaOFK Beograd
Crvena ZvezdaOFK Beograd
Lechia GdanskOFK Beograd
OFK BeogradBacka Topola
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SER D107-03-250 - 1
(0 - 1)
7 - 1-0.43-0.32-0.37T0.750-0.99TX
SER D102-03-252 - 0
(1 - 0)
7 - 5-0.47-0.30-0.35T0.920.250.90TX
SER D126-02-251 - 1
(0 - 0)
6 - 6-0.52-0.31-0.29H0.930.50.89TX
SER D115-02-254 - 1
(3 - 0)
6 - 1-0.68-0.25-0.19B0.8710.95BT
SER D109-02-250 - 2
(0 - 0)
6 - 4-0.55-0.30-0.27B0.790.50.97BX
SER D103-02-252 - 0
(0 - 0)
4 - 8-0.55-0.29-0.28B0.820.51.00BX
INT CF18-01-254 - 2
(2 - 1)
- -0.58-0.25-0.31B0.900.750.80BT
INT CF16-01-253 - 3
(3 - 1)
- ---H--
INT CF15-01-254 - 2
(0 - 1)
5 - 5---B--
SER D123-12-242 - 2
(1 - 1)
3 - 3-0.44-0.31-0.40H0.7500.95HT

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 38%

Vojvodina Novi Sad            
Chủ - Khách
Vojvodina Novi SadFK Spartak Zlatibor Voda
Radnicki NisVojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi SadIMT Novi Beograd
FK Zeleznicar PancevoVojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi SadPartizan Belgrade
FK Napredak KrusevacVojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi SadTerek Grozny
Slavia SofiaVojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi SadKyzylzhar Petropavlovsk
Vojvodina Novi SadTermez Surkhon
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SER D102-03-251 - 3
(0 - 1)
4 - 2-0.71-0.24-0.17-0.991.250.81T
SER D126-02-251 - 4
(1 - 1)
2 - 7-0.34-0.31-0.470.88-0.250.94T
SER D122-02-250 - 1
(0 - 0)
5 - 4-0.65-0.26-0.21-0.9810.80X
SER D117-02-251 - 1
(0 - 1)
1 - 1-0.31-0.32-0.49-0.98-0.250.80X
SER D108-02-250 - 0
(0 - 0)
5 - 4-0.45-0.30-0.370.980.250.78X
SER D131-01-251 - 1
(1 - 0)
2 - 5-0.27-0.32-0.530.92-0.50.90X
INT CF21-01-250 - 1
(0 - 0)
- -----
INT CF19-01-252 - 1
(2 - 1)
- -----
INT CF16-01-254 - 0
(3 - 0)
- -----
INT CF13-01-251 - 0
(1 - 0)
- -----

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%

OFK BeogradSo sánh số liệuVojvodina Novi Sad
  • 14Tổng số ghi bàn13
  • 1.4Trung bình ghi bàn1.3
  • 22Tổng số mất bàn10
  • 2.2Trung bình mất bàn1.0
  • 20.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 30.0%TL hòa30.0%
  • 50.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

OFK Beograd
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem15XemXem3XemXem8XemXem57.7%XemXem9XemXem34.6%XemXem17XemXem65.4%XemXem
12XemXem5XemXem2XemXem5XemXem41.7%XemXem5XemXem41.7%XemXem7XemXem58.3%XemXem
14XemXem10XemXem1XemXem3XemXem71.4%XemXem4XemXem28.6%XemXem10XemXem71.4%XemXem
630350.0%Xem116.7%583.3%Xem
Vojvodina Novi Sad
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem10XemXem1XemXem15XemXem38.5%XemXem14XemXem53.8%XemXem12XemXem46.2%XemXem
12XemXem2XemXem1XemXem9XemXem16.7%XemXem5XemXem41.7%XemXem7XemXem58.3%XemXem
14XemXem8XemXem0XemXem6XemXem57.1%XemXem9XemXem64.3%XemXem5XemXem35.7%XemXem
610516.7%Xem233.3%466.7%Xem
OFK Beograd
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem13XemXem2XemXem11XemXem50%XemXem7XemXem26.9%XemXem10XemXem38.5%XemXem
12XemXem5XemXem1XemXem6XemXem41.7%XemXem4XemXem33.3%XemXem4XemXem33.3%XemXem
14XemXem8XemXem1XemXem5XemXem57.1%XemXem3XemXem21.4%XemXem6XemXem42.9%XemXem
640266.7%Xem116.7%350.0%Xem
Vojvodina Novi Sad
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem9XemXem2XemXem15XemXem34.6%XemXem12XemXem46.2%XemXem10XemXem38.5%XemXem
12XemXem2XemXem1XemXem9XemXem16.7%XemXem3XemXem25%XemXem8XemXem66.7%XemXem
14XemXem7XemXem1XemXem6XemXem50%XemXem9XemXem64.3%XemXem2XemXem14.3%XemXem
612316.7%Xem350.0%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

OFK BeogradThời gian ghi bànVojvodina Novi Sad
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 10
    11
    0 Bàn
    12
    5
    1 Bàn
    4
    3
    2 Bàn
    1
    5
    3 Bàn
    0
    3
    4+ Bàn
    11
    14
    Bàn thắng H1
    12
    24
    Bàn thắng H2
ChủKhách
OFK BeogradChi tiết về HT/FTVojvodina Novi Sad
  • 5
    6
    T/T
    0
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    3
    3
    H/T
    11
    10
    H/H
    2
    3
    H/B
    2
    1
    B/T
    1
    1
    B/H
    3
    2
    B/B
ChủKhách
OFK BeogradSố bàn thắng trong H1&H2Vojvodina Novi Sad
  • 2
    7
    Thắng 2+ bàn
    8
    3
    Thắng 1 bàn
    12
    12
    Hòa
    3
    3
    Mất 1 bàn
    2
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
OFK Beograd
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SER CUP25-03-2025KháchCrvena Zvezda10 Ngày
SER D129-03-2025ChủJedinstvo UB14 Ngày
SER D105-04-2025KháchCrvena Zvezda21 Ngày
Vojvodina Novi Sad
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SER D129-03-2025ChủCrvena Zvezda14 Ngày
SER D105-04-2025KháchMladost Lucani21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [13] 44.8%Thắng34.5% [10]
  • [7] 24.1%Hòa31.0% [10]
  • [9] 31.0%Bại34.5% [10]
  • Chủ/Khách
  • [6] 20.7%Thắng20.7% [6]
  • [4] 13.8%Hòa17.2% [5]
  • [5] 17.2%Bại10.3% [3]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    39 
  • Bàn thua
    36 
  • TB được điểm
    1.34 
  • TB mất điểm
    1.24 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    25 
  • Bàn thua
    22 
  • TB được điểm
    0.86 
  • TB mất điểm
    0.76 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.83 
  • TB mất điểm
    1.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    45
  • Bàn thua
    39
  • TB được điểm
    1.55
  • TB mất điểm
    1.34
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    17
  • Bàn thua
    22
  • TB được điểm
    0.59
  • TB mất điểm
    0.76
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    1.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 30.00%thắng 2 bàn+20.00% [2]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [1] 10.00%Hòa30.00% [3]
  • [1] 10.00%Mất 1 bàn10.00% [1]
  • [3] 30.00%Mất 2 bàn+ 30.00% [3]

OFK Beograd VS Vojvodina Novi Sad ngày 16-03-2025 - Thông tin đội hình