So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.91
0.25
0.91
0.90
2.25
0.90
2.16
3.15
2.93
Live
1.00
0.25
0.84
0.85
2.25
0.97
2.21
3.10
2.89
Run
0.81
0
-0.97
-0.29
3.5
0.11
26.00
9.30
1.03
BET365Sớm
0.93
0.25
0.93
0.93
2.25
0.93
2.20
3.00
3.30
Live
-0.97
0.25
0.83
0.85
2.25
1.00
2.30
3.00
3.10
Run
0.82
0
0.97
-0.20
3.5
0.12
151.00
10.00
1.06
Mansion88Sớm
0.92
0.25
0.90
0.90
2.25
0.90
2.08
3.05
3.25
Live
-0.96
0.25
0.86
0.87
2.25
-0.99
2.35
3.00
2.91
Run
0.93
0
0.97
-0.31
3.5
0.19
136.00
5.90
1.08
188betSớm
0.92
0.25
0.92
0.91
2.25
0.91
2.16
3.15
2.93
Live
-0.98
0.25
0.84
0.86
2.25
0.98
2.21
3.10
2.89
Run
0.82
0
-0.96
-0.30
3.5
0.14
26.00
9.10
1.03
SbobetSớm
0.88
0.25
0.94
0.90
2.25
0.90
2.07
3.01
3.05
Live
1.00
0.25
0.90
0.89
2.25
0.99
2.18
3.13
3.09
Run
-0.83
0
0.72
0.95
2.5
0.93
4.58
1.64
3.65

Bên nào sẽ thắng?

Gornik Leczna
ChủHòaKhách
Znicz Pruszkow
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Gornik LecznaSo Sánh Sức MạnhZnicz Pruszkow
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 60%So Sánh Đối Đầu40%
  • Tất cả
  • 5T 2H 3B
    3T 2H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[POL Liga 1-7] Gornik Leczna
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
261097393139738.5%
13544191619838.5%
13553201520438.5%
61231216516.7%
[POL Liga 1-9] Znicz Pruszkow
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
26998343336934.6%
135352118181038.5%
13463131518830.8%
622247833.3%

Thành tích đối đầu

Gornik Leczna            
Chủ - Khách
Znicz PruszkowGornik Leczna
Gornik LecznaZnicz Pruszkow
Gornik LecznaZnicz Pruszkow
Znicz PruszkowGornik Leczna
Gornik LecznaZnicz Pruszkow
Gornik LecznaZnicz Pruszkow
Znicz PruszkowGornik Leczna
Gornik LecznaZnicz Pruszkow
Znicz PruszkowGornik Leczna
Gornik LecznaZnicz Pruszkow
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
POL D118-08-242 - 3
(1 - 1)
4 - 5-0.42-0.32-0.38T0.810.00-0.99TT
INT CF26-06-242 - 1
(1 - 0)
4 - 5-0.56-0.29-0.30T0.800.500.90TT
POL D117-03-241 - 1
(1 - 0)
- -0.46-0.32-0.34H0.970.250.85TH
POL D102-09-230 - 1
(0 - 1)
11 - 1-0.46-0.31-0.35T0.940.250.88TX
INT CF22-08-200 - 1
(0 - 1)
9 - 7---B---
POL D217-06-201 - 0
(0 - 0)
3 - 3---T---
POL D215-09-191 - 2
(1 - 1)
6 - 10-0.44-0.29-0.38T-0.950.250.77TT
INT CF26-06-191 - 2
(1 - 0)
7 - 4---B---
POL D228-04-192 - 0
(1 - 0)
2 - 6---B---
POL D213-10-182 - 2
(0 - 0)
9 - 4-0.46-0.29-0.37H0.950.250.81TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 80%

Thành tích gần đây

Gornik Leczna            
Chủ - Khách
Polonia WarszawaGornik Leczna
Gornik LecznaLKS Lodz
Zaglebie SosnowiecGornik Leczna
Gornik LecznaZlate Moravce
Stal RzeszowGornik Leczna
Legia WarszawaGornik Leczna
Avia SwidnikGornik Leczna
Stal RzeszowGornik Leczna
Gornik LecznaStal Stalowa Wola
Gornik LecznaGKS Tychy
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
POL D121-02-252 - 1
(2 - 1)
11 - 8-0.46-0.30-0.36B0.940.250.88BT
POL D116-02-252 - 2
(2 - 1)
5 - 7-0.40-0.31-0.41H0.9300.89HT
INT CF07-02-252 - 2
(2 - 1)
- ---H--
INT CF31-01-253 - 2
(2 - 1)
- ---T--
INT CF29-01-252 - 1
(1 - 1)
5 - 3-0.46-0.28-0.41B0.7500.95BH
INT CF25-01-256 - 3
(1 - 2)
- ---B--
INT CF18-01-250 - 7
(0 - 3)
- ---T--
POL D107-12-240 - 3
(0 - 1)
13 - 2-0.49-0.29-0.34T0.820.251.00TT
POL D101-12-242 - 0
(0 - 0)
3 - 5-0.56-0.29-0.27T0.800.5-0.98TX
POL D123-11-242 - 2
(1 - 1)
1 - 4-0.47-0.30-0.35H0.900.250.92TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 80%

Znicz Pruszkow            
Chủ - Khách
Wisla KrakowZnicz Pruszkow
Znicz PruszkowLKS Lodz II
Lech PoznanZnicz Pruszkow
Znicz PruszkowPogon Grodzisk Mazowiecki
Znicz PruszkowChojniczanka Chojnice
Wisla PlockZnicz Pruszkow
Znicz PruszkowRuch Chorzow
Znicz PruszkowPolonia Warszawa
Znicz PruszkowLKS Lodz
Stal RzeszowZnicz Pruszkow
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
POL D115-02-250 - 1
(0 - 1)
11 - 3-0.80-0.20-0.130.851.50.97X
INT CF08-02-250 - 0
(0 - 0)
- -----
INT CF01-02-250 - 0
(0 - 0)
- -----
INT CF25-01-250 - 4
(0 - 0)
- -----
INT CF22-01-251 - 2
(0 - 2)
- -----
INT CF18-01-251 - 2
(1 - 2)
- -0.60-0.27-0.280.860.750.84H
POL D108-12-242 - 3
(2 - 1)
0 - 5-0.33-0.31-0.491.00-0.250.82T
POL D129-11-242 - 1
(2 - 1)
5 - 10-0.42-0.31-0.390.8500.97T
POL D123-11-242 - 2
(0 - 1)
7 - 5-0.36-0.29-0.470.85-0.250.97T
POL D110-11-242 - 1
(1 - 1)
4 - 8-0.55-0.27-0.290.810.5-0.99T

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 80%

Gornik LecznaSo sánh số liệuZnicz Pruszkow
  • 26Tổng số ghi bàn11
  • 2.6Trung bình ghi bàn1.1
  • 18Tổng số mất bàn15
  • 1.8Trung bình mất bàn1.5
  • 40.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 30.0%TL hòa30.0%
  • 30.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Gornik Leczna
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem10XemXem3XemXem8XemXem47.6%XemXem12XemXem57.1%XemXem9XemXem42.9%XemXem
10XemXem4XemXem1XemXem5XemXem40%XemXem6XemXem60%XemXem4XemXem40%XemXem
11XemXem6XemXem2XemXem3XemXem54.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem
631250.0%Xem583.3%116.7%Xem
Znicz Pruszkow
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem14XemXem0XemXem6XemXem70%XemXem11XemXem55%XemXem9XemXem45%XemXem
10XemXem6XemXem0XemXem4XemXem60%XemXem8XemXem80%XemXem2XemXem20%XemXem
10XemXem8XemXem0XemXem2XemXem80%XemXem3XemXem30%XemXem7XemXem70%XemXem
630350.0%Xem466.7%233.3%Xem
Gornik Leczna
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem8XemXem4XemXem9XemXem38.1%XemXem9XemXem42.9%XemXem7XemXem33.3%XemXem
10XemXem4XemXem2XemXem4XemXem40%XemXem5XemXem50%XemXem4XemXem40%XemXem
11XemXem4XemXem2XemXem5XemXem36.4%XemXem4XemXem36.4%XemXem3XemXem27.3%XemXem
621333.3%Xem350.0%116.7%Xem
Znicz Pruszkow
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem10XemXem3XemXem7XemXem50%XemXem9XemXem45%XemXem5XemXem25%XemXem
10XemXem4XemXem1XemXem5XemXem40%XemXem4XemXem40%XemXem2XemXem20%XemXem
10XemXem6XemXem2XemXem2XemXem60%XemXem5XemXem50%XemXem3XemXem30%XemXem
640266.7%Xem350.0%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Gornik LecznaThời gian ghi bànZnicz Pruszkow
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 10
    14
    0 Bàn
    6
    4
    1 Bàn
    3
    2
    2 Bàn
    2
    0
    3 Bàn
    0
    1
    4+ Bàn
    8
    5
    Bàn thắng H1
    10
    7
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Gornik LecznaChi tiết về HT/FTZnicz Pruszkow
  • 2
    1
    T/T
    1
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    3
    1
    H/T
    11
    14
    H/H
    1
    1
    H/B
    0
    1
    B/T
    1
    0
    B/H
    2
    3
    B/B
ChủKhách
Gornik LecznaSố bàn thắng trong H1&H2Znicz Pruszkow
  • 1
    1
    Thắng 2+ bàn
    4
    2
    Thắng 1 bàn
    13
    14
    Hòa
    3
    3
    Mất 1 bàn
    0
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Gornik Leczna
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
POL D108-03-2025KháchWisla Krakow7 Ngày
POL D115-03-2025ChủArka Gdynia14 Ngày
POL D129-03-2025ChủRuch Chorzow28 Ngày
Znicz Pruszkow
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
POL D108-03-2025ChủMiedz Legnica7 Ngày
POL D115-03-2025KháchKotwica Kolobrzeg14 Ngày
POL D129-03-2025ChủWarta Poznan28 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Gornik Leczna
Chấn thương
Znicz Pruszkow
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [10] 38.5%Thắng34.6% [9]
  • [9] 34.6%Hòa34.6% [9]
  • [7] 26.9%Bại30.8% [8]
  • Chủ/Khách
  • [5] 19.2%Thắng15.4% [4]
  • [4] 15.4%Hòa23.1% [6]
  • [4] 15.4%Bại11.5% [3]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    39 
  • Bàn thua
    31 
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    1.19 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    19 
  • Bàn thua
    16 
  • TB được điểm
    0.73 
  • TB mất điểm
    0.62 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    12 
  • Bàn thua
    16 
  • TB được điểm
    2.00 
  • TB mất điểm
    2.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    34
  • Bàn thua
    33
  • TB được điểm
    1.31
  • TB mất điểm
    1.27
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    21
  • Bàn thua
    18
  • TB được điểm
    0.81
  • TB mất điểm
    0.69
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    0.67
  • TB mất điểm
    1.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [4] 40.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn40.00% [4]
  • [2] 20.00%Hòa20.00% [2]
  • [4] 40.00%Mất 1 bàn40.00% [4]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Gornik Leczna VS Znicz Pruszkow ngày 02-03-2025 - Thông tin đội hình