[MAS Super League-7] Kuching City FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13 | 3 | 6 | 4 | 16 | 19 | 15 | 7 | 23.1% |
6 | 1 | 4 | 1 | 8 | 8 | 7 | 9 | 16.7% |
7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 11 | 8 | 7 | 28.6% |
6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
[MAS Super League-12] Kelantan Darul Naim |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
15 | 2 | 1 | 12 | 12 | 37 | 7 | 12 | 13.3% |
7 | 1 | 1 | 5 | 8 | 18 | 4 | 12 | 14.3% |
8 | 1 | 0 | 7 | 4 | 19 | 3 | 13 | 12.5% |
6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
Kuching City FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
MAS FAMC | 04-11-23 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
MAS SL | 04-09-23 | 2 - 1 (0 - 1) | 6 - 6 | -0.41 | -0.29 | -0.42 | B | 0.92 | 0.00 | 0.90 | B | T |
MAS SL | 05-04-23 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 4 | -0.46 | -0.29 | -0.36 | H | 0.94 | 0.25 | 0.88 | T | X |
MAS PL | 04-09-22 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
MAS PL | 20-05-22 | 0 - 0 (0 - 0) | - | -0.43 | -0.31 | -0.41 | H | 0.82 | 0.00 | 0.88 | H | X |
MAS PL | 24-09-21 | 1 - 3 (1 - 3) | 3 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
MAS PL | 24-04-21 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 8 | - | - | - | B | - | - | - | ||
MAS PL | 06-03-20 | 2 - 1 (1 - 1) | - | -0.65 | -0.26 | -0.24 | B | 0.96 | 1.00 | 0.74 | H | H |
MAS FAM | 12-10-19 | 2 - 1 (1 - 0) | 1 - 6 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 9 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 33%
Kuching City FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
MAS SL | 10-08-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 8 - 0 | -0.92 | -0.15 | -0.08 | 0.93 | 2.25 | 0.77 | X | ||
MAS SL | 01-08-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 4 - 5 | -0.68 | -0.25 | -0.22 | 0.83 | 1 | 0.87 | H | ||
MAS SL | 26-07-24 | 1 - 3 (0 - 1) | 3 - 9 | -0.35 | -0.30 | -0.50 | 0.90 | -0.25 | 0.80 | T | ||
MAS SL | 12-07-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 8 - 3 | -0.83 | -0.19 | -0.13 | 0.88 | 1.75 | 0.82 | X | ||
MAS SL | 23-06-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 0 - 4 | -0.34 | -0.30 | -0.52 | 0.77 | -0.5 | 0.93 | X | ||
MAS FAC | 15-06-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 13 - 1 | - | - | - | 0.76 | 4.75 | 0.94 | X | ||
MAS SL | 24-05-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 8 - 4 | -0.85 | -0.18 | -0.12 | 0.78 | 1.75 | 0.92 | X | ||
MAS SL | 17-05-24 | 2 - 3 (0 - 1) | 6 - 12 | -0.26 | -0.25 | -0.64 | 0.96 | -0.75 | 0.74 | T | ||
MAS SL | 11-05-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 03-05-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 29%
Kelantan Darul Naim |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
MAS SL | 30-07-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 6 - 6 | -0.48 | -0.30 | -0.37 | T | 0.90 | 0.25 | 0.80 | T | T |
MAS SL | 26-07-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.69 | -0.25 | -0.21 | H | 0.81 | 1 | 0.89 | T | X |
MAS SL | 12-07-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 11 | -0.41 | -0.29 | -0.45 | T | 0.93 | 0 | 0.77 | T | X |
MAS FAC | 06-07-24 | 3 - 2 (2 - 1) | 10 - 3 | -0.79 | -0.22 | -0.14 | B | 0.93 | 1.5 | 0.77 | T | T |
MAS FAC | 29-06-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 8 - 7 | -0.29 | -0.28 | -0.56 | T | -0.98 | -0.5 | 0.80 | T | T |
MAS SL | 22-06-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 8 | -0.21 | -0.26 | -0.68 | H | 0.83 | -1 | 0.87 | B | X |
MAS FAC | 14-06-24 | 2 - 2 (2 - 1) | 4 - 4 | -0.60 | -0.26 | -0.27 | H | 0.87 | 0.75 | 0.89 | T | T |
MAS SL | 25-05-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 5 - 1 | -0.87 | -0.17 | -0.11 | B | 0.90 | 2 | 0.80 | T | X |
MAS SL | 19-05-24 | 2 - 2 (2 - 0) | 3 - 3 | -0.30 | -0.30 | -0.54 | H | 0.86 | -0.5 | 0.84 | B | T |
MAS SL | 12-05-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 4 | -0.67 | -0.25 | -0.23 | H | 0.88 | 1 | 0.82 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 50%
Kuching City FC |
Kuching City FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
MAS SL | 20-09-2024 | Khách | Kelantan United | 34 Ngày |
MAS SL | 27-09-2024 | Khách | Negeri Sembilan | 41 Ngày |
MAS SL | 18-10-2024 | Khách | Kelantan United | 62 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
MAS SL | 13-09-2024 | Khách | Selangor | 27 Ngày |
MAS SL | 27-09-2024 | Khách | Johor Darul Takzim | 41 Ngày |
MAS SL | 18-10-2024 | Khách | Kuching FA | 62 Ngày |