So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.93
-0.5
0.83
0.84
2.5
0.92
3.50
3.50
1.83
Live
0.88
-0.5
0.94
0.94
2.75
0.86
3.15
3.50
1.94
Run
-0.58
0
0.40
-0.34
0.5
0.14
12.00
1.12
6.90
BET365Sớm
0.98
-0.5
0.83
0.85
2.5
0.95
4.10
3.25
1.80
Live
0.93
-0.5
0.88
0.95
2.75
0.85
3.75
3.40
1.85
Run
0.55
-0.25
-0.73
-0.25
0.5
0.17
11.00
1.16
7.00
Mansion88Sớm
0.89
-0.75
0.87
0.96
2.75
0.80
4.00
3.65
1.68
Live
0.92
-0.5
0.92
0.94
2.75
0.88
3.20
3.50
1.92
Run
-0.68
0
0.52
-0.21
0.5
0.10
14.00
1.08
8.20
188betSớm
0.94
-0.5
0.84
0.85
2.5
0.93
3.50
3.50
1.83
Live
0.91
-0.5
0.93
0.95
2.75
0.87
3.15
3.50
1.94
Run
-0.57
0
0.41
-0.33
0.5
0.15
12.00
1.12
6.90
SbobetSớm
0.78
-0.75
-0.96
-0.96
2.75
0.76
3.80
3.34
1.73
Live
0.92
-0.5
0.92
0.97
2.75
0.85
3.40
3.27
1.92
Run
0.59
-0.25
-0.75
0.90
0.5
0.92
4.75
1.68
3.17

Bên nào sẽ thắng?

NK Mura 05
ChủHòaKhách
NK Publikum Celje
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
NK Mura 05So Sánh Sức MạnhNK Publikum Celje
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 20%So Sánh Đối Đầu80%
  • Tất cả
  • 2T 0H 8B
    8T 0H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SLO 1.Liga-6] NK Mura 05
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
279612303233633.3%
14644171122542.9%
13328132111723.1%
6321991150.0%
[SLO 1.Liga-5] NK Publikum Celje
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
261268503842546.2%
14824352426457.1%
12444151416533.3%
62131013733.3%

Thành tích đối đầu

NK Mura 05            
Chủ - Khách
NK Publikum CeljeNK Mura 05
NK Mura 05NK Publikum Celje
NK Mura 05NK Publikum Celje
NK Publikum CeljeNK Mura 05
NK Mura 05NK Publikum Celje
NK Publikum CeljeNK Mura 05
NK Mura 05NK Publikum Celje
NK Publikum CeljeNK Mura 05
NK Publikum CeljeNK Mura 05
NK Mura 05NK Publikum Celje
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SLO D119-10-244 - 3
(0 - 1)
3 - 3-0.71-0.24-0.17B0.99-0.800.83TT
SLO D103-08-241 - 0
(1 - 0)
2 - 3-0.21-0.25-0.66T0.85-1.000.97HX
SLO D106-04-241 - 3
(1 - 2)
5 - 8-0.20-0.25-0.68B0.93-1.000.89BT
SLO D111-02-244 - 1
(2 - 1)
8 - 1-0.72-0.23-0.17B0.97-0.800.85BT
SLO D130-09-230 - 2
(0 - 0)
4 - 7-0.32-0.29-0.50B0.83-0.500.99BX
SLO D130-07-235 - 0
(2 - 0)
9 - 4-0.53-0.29-0.30B0.900.500.92BT
SLO D110-04-230 - 2
(0 - 1)
6 - 3-0.38-0.31-0.42B-0.990.000.81BX
SLO D111-02-232 - 1
(1 - 0)
4 - 2-0.49-0.28-0.35B0.820.250.94BT
SLOC09-11-222 - 1
(1 - 0)
5 - 2-0.52-0.28-0.32B0.940.500.88BT
SLO D109-10-223 - 1
(0 - 1)
5 - 4-0.46-0.30-0.36T0.960.250.80TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 70%

Thành tích gần đây

NK Mura 05            
Chủ - Khách
DomzaleNK Mura 05
NK Mura 05NK Nafta
NK AluminijNK Mura 05
NK Mura 05FK Zeleznicar Pancevo
NK Mura 05FC Lokomotive Leipzig
NK Mura 05Cracovia Krakow
Austria WienNK Mura 05
NK Mura 05Crvena Zvezda
NK Mura 05FC Koper
NK PrimorjeNK Mura 05
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SLO D108-02-250 - 1
(0 - 1)
9 - 1-0.37-0.31-0.44T0.76-0.25-0.94TX
SLO D102-02-250 - 0
(0 - 0)
5 - 3-0.60-0.29-0.24H0.890.750.93TX
INT CF25-01-251 - 2
(0 - 1)
- ---T--
INT CF17-01-251 - 4
(0 - 2)
- ---B--
INT CF14-01-253 - 3
(1 - 1)
- ---H--
INT CF14-01-252 - 1
(1 - 1)
- ---T--
INT CF11-01-252 - 1
(0 - 0)
3 - 1---B--
INT CF08-01-252 - 4
(2 - 1)
- -0.14-0.21-0.79B0.85-1.50.85BT
SLO D108-12-241 - 3
(1 - 2)
8 - 3-0.35-0.31-0.46B0.90-0.250.92BT
SLO D130-11-241 - 0
(1 - 0)
5 - 1-0.38-0.30-0.44B0.77-0.25-0.95BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 40%

NK Publikum Celje            
Chủ - Khách
NK Publikum CeljeMaribor
NK Publikum CeljeNK Bravo
Triglav GorenjskaNK Publikum Celje
NK Publikum CeljeNK Siroki Brijeg
ZNK OsijekNK Publikum Celje
NK Publikum CeljeThe New Saints
AEP PaphosNK Publikum Celje
NK Publikum CeljeDomzale
NK NaftaNK Publikum Celje
NK Publikum CeljeJagiellonia Bialystok
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SLO D108-02-251 - 2
(0 - 1)
9 - 4-0.46-0.29-0.370.990.250.83T
SLO D101-02-252 - 3
(1 - 2)
5 - 5-0.56-0.29-0.28-0.980.750.80T
INT CF26-01-254 - 0
(0 - 0)
3 - 1-----
INT CF25-01-252 - 0
(0 - 0)
8 - 3-0.71-0.23-0.210.901.250.80X
INT CF18-01-252 - 2
(1 - 1)
1 - 4-0.56-0.28-0.310.780.50.92T
UEFA ECL19-12-243 - 2
(2 - 2)
8 - 5-0.77-0.20-0.140.921.50.90T
UEFA ECL12-12-242 - 0
(0 - 0)
3 - 4-0.65-0.23-0.200.9010.92X
SLO D107-12-242 - 2
(0 - 1)
12 - 1-0.77-0.21-0.140.991.50.83T
SLO D101-12-240 - 0
(0 - 0)
2 - 2-0.17-0.23-0.720.85-1.250.97X
UEFA ECL28-11-243 - 3
(1 - 1)
9 - 3-0.44-0.30-0.38-0.950.250.77T

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 67%

NK Mura 05So sánh số liệuNK Publikum Celje
  • 13Tổng số ghi bàn15
  • 1.3Trung bình ghi bàn1.5
  • 19Tổng số mất bàn20
  • 1.9Trung bình mất bàn2.0
  • 30.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 20.0%TL hòa40.0%
  • 50.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

NK Mura 05
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem11XemXem0XemXem9XemXem55%XemXem8XemXem40%XemXem11XemXem55%XemXem
10XemXem5XemXem0XemXem5XemXem50%XemXem3XemXem30%XemXem7XemXem70%XemXem
10XemXem6XemXem0XemXem4XemXem60%XemXem5XemXem50%XemXem4XemXem40%XemXem
620433.3%Xem233.3%466.7%Xem
NK Publikum Celje
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem8XemXem0XemXem12XemXem40%XemXem15XemXem75%XemXem5XemXem25%XemXem
11XemXem4XemXem0XemXem7XemXem36.4%XemXem9XemXem81.8%XemXem2XemXem18.2%XemXem
9XemXem4XemXem0XemXem5XemXem44.4%XemXem6XemXem66.7%XemXem3XemXem33.3%XemXem
620433.3%Xem466.7%233.3%Xem
NK Mura 05
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem11XemXem0XemXem9XemXem55%XemXem5XemXem25%XemXem9XemXem45%XemXem
10XemXem4XemXem0XemXem6XemXem40%XemXem3XemXem30%XemXem6XemXem60%XemXem
10XemXem7XemXem0XemXem3XemXem70%XemXem2XemXem20%XemXem3XemXem30%XemXem
630350.0%Xem233.3%233.3%Xem
NK Publikum Celje
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem7XemXem2XemXem11XemXem35%XemXem5XemXem25%XemXem7XemXem35%XemXem
11XemXem4XemXem1XemXem6XemXem36.4%XemXem3XemXem27.3%XemXem2XemXem18.2%XemXem
9XemXem3XemXem1XemXem5XemXem33.3%XemXem2XemXem22.2%XemXem5XemXem55.6%XemXem
610516.7%Xem116.7%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

NK Mura 05Thời gian ghi bànNK Publikum Celje
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 13
    14
    0 Bàn
    5
    0
    1 Bàn
    1
    3
    2 Bàn
    0
    3
    3 Bàn
    1
    0
    4+ Bàn
    6
    6
    Bàn thắng H1
    5
    9
    Bàn thắng H2
ChủKhách
NK Mura 05Chi tiết về HT/FTNK Publikum Celje
  • 3
    4
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    2
    0
    H/T
    12
    13
    H/H
    2
    0
    H/B
    0
    1
    B/T
    0
    0
    B/H
    1
    2
    B/B
ChủKhách
NK Mura 05Số bàn thắng trong H1&H2NK Publikum Celje
  • 1
    3
    Thắng 2+ bàn
    4
    2
    Thắng 1 bàn
    12
    13
    Hòa
    2
    1
    Mất 1 bàn
    1
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
NK Mura 05
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SLO D122-02-2025KháchMaribor7 Ngày
SLO D101-03-2025ChủNK Bravo14 Ngày
SLOC05-03-2025ChủFC Koper18 Ngày
NK Publikum Celje
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UEFA ECL20-02-2025KháchAPOEL Nicosia5 Ngày
SLO D122-02-2025ChủRadomlje7 Ngày
SLO D101-03-2025KháchNK Olimpija Ljubljana14 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

NK Mura 05
NK Publikum Celje
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [9] 33.3%Thắng46.2% [12]
  • [6] 22.2%Hòa23.1% [12]
  • [12] 44.4%Bại30.8% [8]
  • Chủ/Khách
  • [6] 22.2%Thắng15.4% [4]
  • [4] 14.8%Hòa15.4% [4]
  • [4] 14.8%Bại15.4% [4]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    30 
  • Bàn thua
    32 
  • TB được điểm
    1.11 
  • TB mất điểm
    1.19 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    17 
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    0.63 
  • TB mất điểm
    0.41 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    1.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    50
  • Bàn thua
    38
  • TB được điểm
    1.92
  • TB mất điểm
    1.46
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    35
  • Bàn thua
    24
  • TB được điểm
    1.35
  • TB mất điểm
    0.92
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    13
  • TB được điểm
    1.67
  • TB mất điểm
    2.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 20.00%thắng 2 bàn+11.11% [1]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn22.22% [2]
  • [3] 30.00%Hòa33.33% [3]
  • [3] 30.00%Mất 1 bàn22.22% [2]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 11.11% [1]

NK Mura 05 VS NK Publikum Celje ngày 16-02-2025 - Thông tin đội hình