So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.99
0.5
0.83
0.90
2.5
0.90
1.99
3.35
3.15
Live
0.88
0.25
0.88
0.95
2.25
0.81
2.12
3.15
3.00
Run
-0.23
0.25
0.05
-0.25
3.5
0.05
1.01
13.00
17.00
BET365Sớm
0.80
0.25
1.00
0.80
2.5
1.00
2.05
3.50
3.25
Live
0.83
0.25
0.98
0.80
2.25
1.00
2.10
3.30
3.25
Run
0.72
0
-0.93
-0.24
3.5
0.16
1.05
11.00
67.00
Mansion88Sớm
0.95
0.5
0.81
0.86
2.5
0.90
1.98
3.35
3.15
Live
0.88
0.25
0.96
0.88
2.25
0.94
2.14
3.10
3.00
Run
-0.32
0.25
0.16
-0.25
3.5
0.11
1.09
5.30
90.00
188betSớm
1.00
0.5
0.84
0.91
2.5
0.91
1.99
3.35
3.15
Live
0.88
0.25
0.90
0.84
2.25
0.94
2.11
3.25
2.95
Run
-0.21
0.25
0.05
-0.23
3.5
0.05
1.01
13.00
17.00
SbobetSớm
1.00
0.5
0.82
0.90
2.5
0.90
2.00
3.07
3.17
Live
0.94
0.25
0.90
0.93
2.25
0.89
2.10
3.06
3.12
Run
0.81
0
-0.97
-0.29
3.5
0.15
1.04
6.50
300.00

Bên nào sẽ thắng?

Michalovce
ChủHòaKhách
MFK Ruzomberok
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
MichalovceSo Sánh Sức MạnhMFK Ruzomberok
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 32%So Sánh Đối Đầu68%
  • Tất cả
  • 1T 5H 4B
    4T 5H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SVK Nike liga-8] Michalovce
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
25898333860832.0%
12552181720841.7%
133461521131223.1%
62221010833.3%
[SVK Nike liga-14] MFK Ruzomberok
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2565142644431424.0%
135351520181238.5%
1212911245178.3%
6204611633.3%

Thành tích đối đầu

Michalovce            
Chủ - Khách
MichalovceMFK Ruzomberok
MFK RuzomberokMichalovce
MichalovceMFK Ruzomberok
MFK RuzomberokMichalovce
MFK RuzomberokMichalovce
MichalovceMFK Ruzomberok
MFK RuzomberokMichalovce
MichalovceMFK Ruzomberok
MichalovceMFK Ruzomberok
MFK RuzomberokMichalovce
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SVK D130-11-244 - 2
(0 - 1)
6 - 3-0.47-0.30-0.35T0.910.250.91TT
SVK D125-08-242 - 2
(0 - 1)
7 - 6-0.53-0.30-0.29H0.830.500.99TT
SVK D117-02-240 - 1
(0 - 1)
4 - 8-0.43-0.32-0.37B0.770.00-0.95BX
SVK D130-09-230 - 0
(0 - 0)
11 - 1-0.65-0.25-0.22H1.001.000.82TX
SVK D113-05-232 - 0
(0 - 0)
5 - 3-0.66-0.26-0.20B0.991.000.83BX
SVK D101-04-232 - 2
(0 - 0)
9 - 6-0.38-0.31-0.43H-0.950.000.77HT
SVK D111-02-231 - 0
(1 - 0)
7 - 6-0.54-0.29-0.29B0.840.500.92BX
SVK D131-08-221 - 1
(0 - 0)
8 - 2-0.39-0.30-0.43H0.960.000.80HX
SVK D104-12-210 - 3
(0 - 2)
6 - 2-0.38-0.29-0.45B0.79-0.25-0.97BT
SVK D128-08-210 - 0
(0 - 0)
6 - 3-0.50-0.30-0.32H-0.980.500.80TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 5 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 40%

Thành tích gần đây

Michalovce            
Chủ - Khách
TrencinMichalovce
FK KosiceMichalovce
MichalovceDukla Banska Bystrica
Slovan BratislavaMichalovce
MichalovceSport Podbrezova
FC Struga Trim LumMichalovce
Wisla PlockMichalovce
Kaisar KyzylordaMichalovce
MichalovceMFK Lokomotiva Zvolen
KazincbarcikaMichalovce
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SVK D109-03-253 - 2
(2 - 1)
6 - 6-0.46-0.30-0.36B0.940.250.88BT
SVK D101-03-253 - 2
(1 - 1)
13 - 0-0.56-0.29-0.27B0.780.50.98BT
SVK D123-02-251 - 0
(0 - 0)
12 - 7-0.57-0.29-0.26T0.750.5-0.93TX
SVK D115-02-251 - 1
(0 - 0)
15 - 2-0.78-0.20-0.15H0.871.50.89TX
SVK D108-02-252 - 2
(2 - 1)
4 - 6-0.45-0.29-0.38H-0.960.250.78TT
INT CF31-01-251 - 2
(1 - 2)
1 - 0-0.42-0.32-0.42T0.8500.85TT
INT CF29-01-251 - 0
(0 - 0)
- ---B--
INT CF27-01-250 - 1
(0 - 1)
- ---T--
INT CF22-01-253 - 0
(1 - 0)
7 - 3---T--
INT CF18-01-251 - 1
(1 - 1)
4 - 7-0.37-0.29-0.49H0.87-0.250.83BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 57%

MFK Ruzomberok            
Chủ - Khách
MFK RuzomberokKFC Komarno
Dunajska StredaMFK Ruzomberok
MFK RuzomberokFK Kosice
MFK SkalicaMFK Ruzomberok
MFK RuzomberokSlovan Bratislava
SileksMFK Ruzomberok
CSKA 1948 SofiaMFK Ruzomberok
CSKA 1948 SofiaMFK Ruzomberok
MFK RuzomberokFK Pohronie
MFK RuzomberokTatran Presov
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SVK D108-03-250 - 1
(0 - 0)
4 - 3-0.52-0.30-0.300.920.50.90X
SVK D101-03-253 - 0
(2 - 0)
5 - 10-0.71-0.24-0.170.981.250.78T
SVK D122-02-252 - 1
(0 - 0)
10 - 0-0.44-0.30-0.37-0.960.250.78T
SVK D116-02-251 - 0
(1 - 0)
2 - 4-0.43-0.30-0.390.7700.99X
SVK D109-02-251 - 5
(1 - 2)
5 - 3-0.28-0.28-0.560.81-0.75-0.99T
INT CF31-01-250 - 3
(0 - 1)
- -----
INT CF25-01-251 - 1
(0 - 0)
- -----
INT CF25-01-251 - 2
(1 - 1)
- -----
INT CF17-01-254 - 0
(1 - 0)
8 - 2-0.77-0.19-0.160.821.50.88T
INT CF16-01-253 - 0
(0 - 0)
6 - 6-0.51-0.28-0.330.970.50.79T

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 71%

MichalovceSo sánh số liệuMFK Ruzomberok
  • 15Tổng số ghi bàn16
  • 1.5Trung bình ghi bàn1.6
  • 12Tổng số mất bàn13
  • 1.2Trung bình mất bàn1.3
  • 40.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 30.0%TL hòa10.0%
  • 30.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Michalovce
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem14XemXem0XemXem9XemXem60.9%XemXem13XemXem56.5%XemXem10XemXem43.5%XemXem
11XemXem8XemXem0XemXem3XemXem72.7%XemXem6XemXem54.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem
12XemXem6XemXem0XemXem6XemXem50%XemXem7XemXem58.3%XemXem5XemXem41.7%XemXem
640266.7%Xem350.0%350.0%Xem
MFK Ruzomberok
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem9XemXem0XemXem14XemXem39.1%XemXem13XemXem56.5%XemXem10XemXem43.5%XemXem
12XemXem5XemXem0XemXem7XemXem41.7%XemXem5XemXem41.7%XemXem7XemXem58.3%XemXem
11XemXem4XemXem0XemXem7XemXem36.4%XemXem8XemXem72.7%XemXem3XemXem27.3%XemXem
610516.7%Xem350.0%350.0%Xem
Michalovce
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem13XemXem2XemXem8XemXem56.5%XemXem7XemXem30.4%XemXem9XemXem39.1%XemXem
11XemXem6XemXem1XemXem4XemXem54.5%XemXem4XemXem36.4%XemXem4XemXem36.4%XemXem
12XemXem7XemXem1XemXem4XemXem58.3%XemXem3XemXem25%XemXem5XemXem41.7%XemXem
640266.7%Xem350.0%350.0%Xem
MFK Ruzomberok
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem8XemXem2XemXem13XemXem34.8%XemXem8XemXem34.8%XemXem4XemXem17.4%XemXem
12XemXem6XemXem1XemXem5XemXem50%XemXem3XemXem25%XemXem2XemXem16.7%XemXem
11XemXem2XemXem1XemXem8XemXem18.2%XemXem5XemXem45.5%XemXem2XemXem18.2%XemXem
60150.0%Xem233.3%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

MichalovceThời gian ghi bànMFK Ruzomberok
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 6
    10
    0 Bàn
    10
    8
    1 Bàn
    5
    5
    2 Bàn
    1
    0
    3 Bàn
    1
    0
    4+ Bàn
    11
    7
    Bàn thắng H1
    16
    11
    Bàn thắng H2
ChủKhách
MichalovceChi tiết về HT/FTMFK Ruzomberok
  • 3
    2
    T/T
    2
    1
    T/H
    2
    1
    T/B
    3
    2
    H/T
    6
    5
    H/H
    1
    3
    H/B
    1
    1
    B/T
    0
    2
    B/H
    5
    6
    B/B
ChủKhách
MichalovceSố bàn thắng trong H1&H2MFK Ruzomberok
  • 2
    0
    Thắng 2+ bàn
    5
    5
    Thắng 1 bàn
    8
    8
    Hòa
    3
    4
    Mất 1 bàn
    5
    6
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Michalovce
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SVK D130-03-2025KháchKFC Komarno15 Ngày
SVK D105-04-2025KháchMFK Skalica21 Ngày
SVK D112-04-2025ChủDukla Banska Bystrica28 Ngày
MFK Ruzomberok
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SVK D129-03-2025ChủMFK Skalica14 Ngày
SVK D106-04-2025ChủDukla Banska Bystrica22 Ngày
SVK D112-04-2025KháchTrencin28 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Michalovce
Chấn thương
MFK Ruzomberok

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [8] 32.0%Thắng24.0% [6]
  • [9] 36.0%Hòa20.0% [6]
  • [8] 32.0%Bại56.0% [14]
  • Chủ/Khách
  • [5] 20.0%Thắng4.0% [1]
  • [5] 20.0%Hòa8.0% [2]
  • [2] 8.0%Bại36.0% [9]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    33 
  • Bàn thua
    38 
  • TB được điểm
    1.32 
  • TB mất điểm
    1.52 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    18 
  • Bàn thua
    17 
  • TB được điểm
    0.72 
  • TB mất điểm
    0.68 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    1.67 
  • TB mất điểm
    1.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    26
  • Bàn thua
    44
  • TB được điểm
    1.04
  • TB mất điểm
    1.76
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    15
  • Bàn thua
    20
  • TB được điểm
    0.60
  • TB mất điểm
    0.80
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    1.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 9.09%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [4] 36.36%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [4] 36.36%Hòa0.00% [0]
  • [2] 18.18%Mất 1 bàn30.00% [3]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 50.00% [5]

Michalovce VS MFK Ruzomberok ngày 15-03-2025 - Thông tin đội hình