MFK Ruzomberok
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
8Kristof DomonkosTiền vệ00000000
18Martin·BodaTiền đạo00000000
0Hugo Jan BačkovskýThủ môn00000000
17adam tucnyTiền đạo00010000
5rudolf bozikTiền đạo00000000
20Marian ChobotTiền đạo00000000
19Martin GomolaHậu vệ00010000
6Timotej MudryTiền vệ00000000
28Alexander SeleckyHậu vệ00000000
1Dominik TapajThủ môn00000000
7Filip SoučekTiền vệ00010000
2Alexander MojzisHậu vệ00000000
3Ján MasloHậu vệ10000100
32Matus MalyHậu vệ00000000
23Matej MadlenakHậu vệ00010000
11Samuel LavrincikHậu vệ20100000
Bàn thắng
25Andrej KadlecHậu vệ00010000
14Jan HladíkTiền đạo10001000
Michalovce
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
3Denis TaradudaHậu vệ10011000
12Henry·Franck·BahiHậu vệ00000000
23Ivan TyurinThủ môn00000000
2Lukas SimkoHậu vệ00000000
44Spyros RisvanisHậu vệ00000000
55Artur MusakTiền vệ10000000
13Kingsley MaduHậu vệ00000000
80Ben CottrellTiền vệ00000000
10Igor ŽofčákTiền vệ00000000
27Viktor BudinskýThủ môn00000000
Thẻ vàng
4Abdul Musa ZubairuTiền vệ00020000
66Martin BednárHậu vệ00010000
51Stanislav DankoTiền vệ00000000
26Tornike DzotsenidzeHậu vệ00000000
89Alexandros KyziridisTiền đạo60220010
Bàn thắng
9Matus·MarcinTiền đạo30031010
Thẻ vàng

Michalovce vs MFK Ruzomberok ngày 15-03-2025 - Thống kê cầu thủ