So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.97
1.75
0.85
0.85
3
0.95
1.23
5.30
8.40
Live
0.85
1.5
0.97
0.79
3
-0.99
1.26
5.10
7.40
Run
-0.22
0.25
0.04
-0.22
2.5
0.02
1.01
11.00
23.00
BET365Sớm
1.00
1.75
0.80
0.83
2.75
0.98
1.25
5.50
9.00
Live
0.82
1.5
0.97
0.77
3
-0.98
1.30
5.75
8.00
Run
0.32
0
-0.43
-0.14
2.5
0.08
1.03
15.00
67.00
Mansion88Sớm
0.89
1.75
0.87
0.91
3
0.85
1.25
5.80
6.80
Live
0.95
1.5
0.89
0.77
3
-0.95
1.30
4.90
7.20
Run
0.01
0
-0.17
-0.16
2.5
0.06
1.05
6.50
100.00
188betSớm
0.98
1.75
0.86
0.86
3
0.96
1.23
5.30
8.40
Live
0.86
1.5
0.98
0.83
3
0.99
1.26
5.10
7.40
Run
-0.21
0.25
0.05
-0.21
2.5
0.03
1.01
11.00
23.00
SbobetSớm
0.79
1.5
-0.97
0.84
3
0.96
1.24
4.96
7.20
Live
0.90
1.5
0.94
0.87
3
0.95
1.29
4.89
6.90
Run
0.11
0
-0.27
-0.15
2.5
0.01
1.02
7.40
300.00

Bên nào sẽ thắng?

Hammarby (w)
ChủHòaKhách
St. Polten (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Hammarby (w)So Sánh Sức MạnhSt. Polten (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 42%So Sánh Phong Độ58%
  • Tất cả
  • 7T 0H 3B
    9T 1H 0B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[UEFA Women's Champions League-3] Hammarby (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
62045176333.3%
3102353333.3%
31022123333.3%
64021341266.7%
[UEFA Women's Champions League-4] St. Polten (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
6006420040.0%
300349040.0%
3003011040.0%
660023118100.0%

Thành tích đối đầu

Hammarby (w)            
Chủ - Khách
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH

Không có dữ liệu

Thành tích gần đây

Hammarby (w)            
Chủ - Khách
Hammarby (W)Orebro (W)
SL Benfica (W)Hammarby (W)
Hammarby (W)SL Benfica (W)
Brommapojkarna (W)Hammarby (W)
Hammarby (W)Kristianstads DFF (W)
Djurgardens (W)Hammarby (W)
Trelleborgs FF (W)Hammarby (W)
Hammarby (W)BK Hacken (W)
Hammarby (W)Linkopings (W)
Hammarby (W)Celtic (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SWE WD130-09-242 - 0
(0 - 0)
8 - 1-0.95-0.11-0.06T0.862.50.96TX
UEFA WUC25-09-240 - 2
(0 - 1)
3 - 1-0.57-0.27-0.28T0.960.750.80TX
UEFA WUC18-09-241 - 2
(1 - 1)
4 - 1-0.36-0.29-0.47B0.94-0.250.88BT
SWE WD113-09-240 - 5
(0 - 3)
2 - 2-0.07-0.15-0.90T0.81-2.25-0.99TT
SWE WD108-09-241 - 2
(1 - 1)
9 - 3-0.80-0.22-0.13B0.861.50.84TT
SWE WD102-09-240 - 2
(0 - 2)
3 - 7-0.11-0.19-0.83T0.84-1.750.98TX
SWE WD126-08-240 - 8
(0 - 5)
2 - 9-0.07-0.12-0.96T0.94-2.50.76TT
SWE WD121-08-241 - 2
(0 - 0)
8 - 3-0.50-0.31-0.31B-0.990.50.81BT
SWE WD117-08-243 - 0
(1 - 0)
14 - 3-0.83-0.18-0.11T0.911.750.91TH
INT CF07-08-243 - 0
(2 - 0)
6 - 0---T--

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:73% Tỷ lệ tài: 63%

St. Polten (w)            
Chủ - Khách
LASK Linz (W)St. Polten (W)
NS Mura (W)St. Polten (W)
Sturm Graz/Stattegg (W)St. Polten (W)
St. Polten (W)NS Mura (W)
Vllaznia Shkoder (W)St. Polten (W)
St. Polten (W)Neftchi Baku (W)
Vorderland (W)St. Polten (W)
Neulengbach (W)St. Polten (W)
St. Polten (W)First Vienna (W)
Sparta Praha (W)St. Polten (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
AFB29-09-241 - 6
(0 - 4)
1 - 6-----
UEFA WUC26-09-240 - 5
(0 - 3)
2 - 4-0.16-0.21-0.750.98-1.250.78T
AFB22-09-240 - 3
(0 - 2)
0 - 5-----
UEFA WUC19-09-243 - 0
(0 - 0)
7 - 1-0.90-0.14-0.080.922.250.90X
UEFA WUC07-09-240 - 1
(0 - 1)
0 - 4-0.14-0.18-0.830.90-1.750.80X
UEFA WUC04-09-245 - 0
(3 - 0)
- -----
AFB25-08-240 - 3
(0 - 1)
3 - 8-----
AFB14-08-240 - 3
(0 - 1)
3 - 9-0.08-0.14-0.930.90-2.250.80X
AFB10-08-246 - 0
(4 - 0)
- -----
INT CF04-08-244 - 4
(4 - 2)
5 - 2-----

Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:73% Tỷ lệ tài: 25%

Hammarby (w)So sánh số liệuSt. Polten (w)
  • 28Tổng số ghi bàn39
  • 2.8Trung bình ghi bàn3.9
  • 6Tổng số mất bàn5
  • 0.6Trung bình mất bàn0.5
  • 70.0%Tỉ lệ thắng90.0%
  • 0.0%TL hòa10.0%
  • 30.0%TL thua0.0%

Thống kê kèo châu Á

Hammarby (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem10XemXem1XemXem7XemXem55.6%XemXem7XemXem38.9%XemXem10XemXem55.6%XemXem
10XemXem4XemXem0XemXem6XemXem40%XemXem4XemXem40%XemXem5XemXem50%XemXem
8XemXem6XemXem1XemXem1XemXem75%XemXem3XemXem37.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem
630350.0%Xem466.7%233.3%Xem
St. Polten (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
1100100.0%Xem00.0%1100.0%Xem
Hammarby (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem12XemXem2XemXem4XemXem66.7%XemXem9XemXem50%XemXem7XemXem38.9%XemXem
10XemXem5XemXem1XemXem4XemXem50%XemXem5XemXem50%XemXem5XemXem50%XemXem
8XemXem7XemXem1XemXem0XemXem87.5%XemXem4XemXem50%XemXem2XemXem25%XemXem
630350.0%Xem466.7%233.3%Xem
St. Polten (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
1XemXem0XemXem1XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
1XemXem0XemXem1XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
10100.0%Xem00.0%1100.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Hammarby (w)Thời gian ghi bànSt. Polten (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    0
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
3 trận sắp tới
Hammarby (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SWE WD112-10-2024ChủVittsjo GIK (W)3 Ngày
UEFA WUC16-10-2024KháchBarcelona (W)7 Ngày
SWE WD119-10-2024KháchFC Rosengard (W)10 Ngày
St. Polten (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
AFB13-10-2024ChủDornbirn (W)4 Ngày
UEFA WUC16-10-2024ChủManchester City (W)7 Ngày
AFB20-10-2024KháchUnion Kleinmunchen (W)11 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [2] 33.3%Thắng0.0% [0]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [4] 66.7%Bại100.0% [6]
  • Chủ/Khách
  • [1] 16.7%Thắng0.0% [0]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [2] 33.3%Bại50.0% [3]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    17 
  • TB được điểm
    0.83 
  • TB mất điểm
    2.83 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.50 
  • TB mất điểm
    0.83 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    13 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.17 
  • TB mất điểm
    0.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    20
  • TB được điểm
    0.67
  • TB mất điểm
    3.33
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    0.67
  • TB mất điểm
    1.50
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    23
  • Bàn thua
    1
  • TB được điểm
    3.83
  • TB mất điểm
    0.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 16.67%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [1] 16.67%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [0] 0.00%Hòa0.00% [0]
  • [1] 16.67%Mất 1 bàn33.33% [2]
  • [3] 50.00%Mất 2 bàn+ 66.67% [4]

Hammarby (w) VS St. Polten (w) ngày 09-10-2024 - Thông tin đội hình