[UEFA Women's Champions League-3] Hammarby (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 17 | 6 | 3 | 33.3% |
3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | 3 | 3 | 33.3% |
3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 12 | 3 | 3 | 33.3% |
6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 4 | 12 | 66.7% |
[UEFA Women's Champions League-4] St. Polten (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | 0 | 0 | 6 | 4 | 20 | 0 | 4 | 0.0% |
3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 9 | 0 | 4 | 0.0% |
3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 11 | 0 | 4 | 0.0% |
6 | 6 | 0 | 0 | 23 | 1 | 18 | 100.0% |
Hammarby (w) |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Hammarby (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SWE WD1 | 30-09-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 8 - 1 | -0.95 | -0.11 | -0.06 | T | 0.86 | 2.5 | 0.96 | T | X |
UEFA WUC | 25-09-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 1 | -0.57 | -0.27 | -0.28 | T | 0.96 | 0.75 | 0.80 | T | X |
UEFA WUC | 18-09-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 1 | -0.36 | -0.29 | -0.47 | B | 0.94 | -0.25 | 0.88 | B | T |
SWE WD1 | 13-09-24 | 0 - 5 (0 - 3) | 2 - 2 | -0.07 | -0.15 | -0.90 | T | 0.81 | -2.25 | -0.99 | T | T |
SWE WD1 | 08-09-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 9 - 3 | -0.80 | -0.22 | -0.13 | B | 0.86 | 1.5 | 0.84 | T | T |
SWE WD1 | 02-09-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 3 - 7 | -0.11 | -0.19 | -0.83 | T | 0.84 | -1.75 | 0.98 | T | X |
SWE WD1 | 26-08-24 | 0 - 8 (0 - 5) | 2 - 9 | -0.07 | -0.12 | -0.96 | T | 0.94 | -2.5 | 0.76 | T | T |
SWE WD1 | 21-08-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 8 - 3 | -0.50 | -0.31 | -0.31 | B | -0.99 | 0.5 | 0.81 | B | T |
SWE WD1 | 17-08-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 14 - 3 | -0.83 | -0.18 | -0.11 | T | 0.91 | 1.75 | 0.91 | T | H |
INT CF | 07-08-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 6 - 0 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:73% Tỷ lệ tài: 63%
St. Polten (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AFB | 29-09-24 | 1 - 6 (0 - 4) | 1 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
UEFA WUC | 26-09-24 | 0 - 5 (0 - 3) | 2 - 4 | -0.16 | -0.21 | -0.75 | 0.98 | -1.25 | 0.78 | T | ||
AFB | 22-09-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 0 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
UEFA WUC | 19-09-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 7 - 1 | -0.90 | -0.14 | -0.08 | 0.92 | 2.25 | 0.90 | X | ||
UEFA WUC | 07-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 0 - 4 | -0.14 | -0.18 | -0.83 | 0.90 | -1.75 | 0.80 | X | ||
UEFA WUC | 04-09-24 | 5 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
AFB | 25-08-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 3 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
AFB | 14-08-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 3 - 9 | -0.08 | -0.14 | -0.93 | 0.90 | -2.25 | 0.80 | X | ||
AFB | 10-08-24 | 6 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 04-08-24 | 4 - 4 (4 - 2) | 5 - 2 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:73% Tỷ lệ tài: 25%
Hammarby (w) |
Hammarby (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
SWE WD1 | 12-10-2024 | Chủ | Vittsjo GIK (W) | 3 Ngày |
UEFA WUC | 16-10-2024 | Khách | Barcelona (W) | 7 Ngày |
SWE WD1 | 19-10-2024 | Khách | FC Rosengard (W) | 10 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
AFB | 13-10-2024 | Chủ | Dornbirn (W) | 4 Ngày |
UEFA WUC | 16-10-2024 | Chủ | Manchester City (W) | 7 Ngày |
AFB | 20-10-2024 | Khách | Union Kleinmunchen (W) | 11 Ngày |