Hammarby (w)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Stina LennartssonTiền đạo00010007
18Alice CarlssonHậu vệ00000007.5
25Jonna AnderssonHậu vệ00000007.5
-Asato MiyagawaHậu vệ10001007.5
-Emilie Marie Joramo-00000007.7
Thẻ đỏ
20Vilde HasundTiền vệ41110107.5
Bàn thắng
-Smilla Vallotto-30010007.1
-Julie BlakstadTiền đạo30040007.4
11Ellen WangerheimTiền đạo10011006.9
-Suzu AmanoTiền vệ00000000
-Bella Astrid Christina Andersson-00000000
-Moa Jahmekya EdrudThủ môn00000000
-cathinka tandbergTiền vệ50110000
Bàn thắng
1Anna TamminenThủ môn00000007.2
2Eva NyströmTiền vệ10010007.4
23Emma WestinTiền đạo00000000
-Anna JosendalTiền đạo00000000
31Smilla HolmbergHậu vệ00000000
8Ellen GibsonHậu vệ00000000
-Thea Gammelgaard SørboTiền vệ00000000
St. Polten (w)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Tea KrznarićTiền vệ10000000
-Andrea Glibo-00010000
-Chiara Anna D'AngeloHậu vệ00000000
33Carina SchluterThủ môn00000007.4
-Izabela KrižajTiền vệ00000006.5
5tea vracevic-00010006.4
Thẻ vàng
-S. Mattner-TrembleauTiền đạo00030007.1
-Laura SiegerThủ môn00000000
9Rita·SchumacherTiền đạo00000000
-Mária MikolajováTiền vệ20000000
3Anna JohanningTiền vệ00000000
38Melike PekelTiền đạo30010000
Thẻ vàng
24Mateja ZverTiền vệ40000000
11valentina madlHậu vệ20000006.7
22Jennifer KleinTiền vệ00000006.4
21Sophie HillebrandTiền vệ00010000
-M. BrunnthalerTiền đạo10000010
8Claudia WengerHậu vệ00010006.7
-Kamila DubcováTiền vệ10010006.6

Hammarby (w) vs St. Polten (w) ngày 09-10-2024 - Thống kê cầu thủ